Lộ trình tự học JLPT N5→N1

Học tiếng Nhật bài bản theo giáo trình Minna no Nihongo & Shinkanzen Master.
Từ vựng, ngữ pháp, Kanji, nghe hiểu, đọc hiểu — hoàn toàn miễn phí.

Chọn cấp độ JLPT

JLPT N1 (20 bài)

Bài 1: 敬語上級 — Kính ngữ nâng cao và biểu hiện trang trọng

Làm chủ kính ngữ cấp độ N1: 尊敬語, 謙譲語, 丁寧語nâng cao, cách dùng trong business và formal situation

jlpt-n1 shinkanzen-master

Bài 2: 複合動詞 — Động từ ghép và biểu hiện trạng thái nâng cao

Nắm vững động từ ghép N1: 取り上げる, 思い込む, 見抜く... và cách biểu hiện trạng thái phức tạp trong tiếng Nhật

jlpt-n1 shinkanzen-master

Bài 3: 受身・使役・使役受身 — Thể bị động, sai khiến và causative passive nâng cao

Làm chủ thể bị động tinh thần, sai khiến gián tiếp và causative passive phức tạp trong tiếng Nhật N1

jlpt-n1 shinkanzen-master

Bài 4: 文章表現 — Biểu hiện văn chương và từ nối nâng cao

Nắm vững các biểu hiện văn viết N1: ~にもかかわらず, ~をはじめとして, ~に関して và cách dùng trong văn học thuật

jlpt-n1 shinkanzen-master

Bài 5: 条件表現 — Biểu hiện điều kiện phức tạp

Làm chủ các biểu hiện điều kiện N1: ~さえ~ば, ~ない限り, ~にしても và sự khác biệt tinh tế giữa chúng

jlpt-n1 shinkanzen-master

Bài 6: 時間表現 — Biểu hiện thời gian phức tạp

Nắm vững biểu hiện thời gian N1: ~つつある, ~かけだ, ~ばかりだ và cách biểu đạt trạng thái tiến triển

jlpt-n1 shinkanzen-master

JLPT N2 (21 bài)

Bài 1: 敬語 (Keigo) - Tôn kính ngữ và Khiêm nhượng ngữ

Học cách sử dụng tôn kính ngữ (尊敬語) và khiêm nhượng ngữ (謙譲語) trong giao tiếp tiếng Nhật cấp độ N2

jlpt-n2 shinkanzen-master

Bài 2: 受身表現 - Thể bị động nâng cao trong tiếng Nhật

Tìm hiểu cách sử dụng thể bị động phức tạp: bị động trực tiếp, gián tiếp và cảm xúc trong tiếng Nhật …

jlpt-n2 shinkanzen-master

Bài 3: 使役表現 - Thể sai khiến và ứng dụng thực tế

Học cách sử dụng thể sai khiến (させる/させられる) trong tiếng Nhật N2: sai khiến đơn thuần và bị sai khiến

jlpt-n2 shinkanzen-master

Bài 4: 条件表現 - Các cách diễn đạt điều kiện nâng cao

Tìm hiểu các cách diễn đạt điều kiện phức tạp trong tiếng Nhật N2: ば、たら、なら、と và các biến thể nâng …

jlpt-n2 shinkanzen-master

Bài 5: 推量・意志表現 - Biểu hiện suy đoán và ý chí

Học cách diễn đạt suy đoán, dự đoán và ý chí trong tiếng Nhật N2: だろう、でしょう、つもり、はず

jlpt-n2 shinkanzen-master

Bài 6: 文章表現 - Cách diễn đạt trong văn viết N2

Học cách sử dụng các biểu hiện văn viết trang trọng trong tiếng Nhật N2: に関して、について、によって

jlpt-n2 shinkanzen-master

JLPT N3 (20 bài)

Bài 1: 複雑な形容詞 — Tính từ phức tạp và cách sử dụng nâng cao

Học cách sử dụng tính từ phức tạp trong tiếng Nhật N3: い/な kết hợp, tính từ kép, và cách biểu đạt …

jlpt-n3 minna-no-nihongo

Bài 2: 敬語の基礎 — Cơ bản về kính ngữ (Keigo)

Học cơ bản về kính ngữ tiếng Nhật N3: sonkeigo (尊敬語), kenjougo (謙譲語), teineigo (丁寧語) và cách sử dụng …

jlpt-n3 minna-no-nihongo

Bài 3: 使役形と受身形 — Thể sai khiến và thể bị động

Học thể sai khiến (使役形) và thể bị động (受身形) trong tiếng Nhật N3: cách chia, sử dụng và phân biệt ý …

jlpt-n3 minna-no-nihongo

Bài 4: 複文構造 — Cấu trúc câu phức

Học cách tạo và hiểu câu phức trong tiếng Nhật N3: mệnh đề quan hệ, liên từ, và cách nối câu một …

jlpt-n3 minna-no-nihongo

Bài 5: 助詞の高度な使い方 — Cách dùng nâng cao của trợ từ

Học cách sử dụng nâng cao các trợ từ trong tiếng Nhật N3: ~において、~について、~に対して và những sắc thái ý …

jlpt-n3 minna-no-nihongo

Bài 6: 副詞と接続詞 — Phụ từ và liên từ

Học phụ từ và liên từ nâng cao trong tiếng Nhật N3: ~によって、~に関して、~しかし、~ところが và cách dùng tự nhiên

jlpt-n3 minna-no-nihongo

JLPT N4 (25 bài)

Bài 26: くれる・もらう — Cho nhận nâng cao

Nâng cao kỹ năng diễn đạt cho-nhận với くれる/もらう, học cách sử dụng lịch sự với てもらいます và cảm ơn người …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

Bài 27: できます・ことがあります — Khả năng và kinh nghiệm

Học cách diễn đạt khả năng với できます và kinh nghiệm với ことがあります. Nắm vững cách sử dụng thể khả năng …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

Bài 28: たら・ば・と — Điều kiện và giả định

Học các cấu trúc điều kiện たら、ば、と trong tiếng Nhật. Nắm vững cách diễn đạt điều kiện và giả định một …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

Bài 29: つもりです・よていです — Ý định và kế hoạch

Học cách diễn đạt ý định và kế hoạch với つもりです, よていです. Nắm vững sự khác biệt giữa ý định cá nhân và …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

Bài 30: ~ほど・~より — So sánh nâng cao

Nâng cao kỹ năng so sánh với ~ほど và ~より. Học cách diễn đạt mức độ và so sánh phức tạp trong tiếng …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

Bài 31: でしょう・かもしれません — Ước đoán và suy đoán

Học cách diễn đạt ước đoán và suy đoán với でしょう, かもしれません. Nắm vững các cách thể hiện độ chắc chắn …

jlpt-n4 minna-no-nihongo

JLPT N5 (25 bài)

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật: tên, quốc tịch, nghề nghiệp với cấu trúc ~は~です theo …

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Học chỉ thị đại từ これ/それ/あれ, この/その/あの và trợ từ の sở hữu trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo …

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Học cách nói về địa điểm bằng ここ/そこ/あそこ, hỏi đường với ~はどこですか theo Minna no Nihongo bài 3 JLPT N5

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Học cách nói giờ, phút, ngày tháng và lịch trình với から~まで trong tiếng Nhật JLPT N5 theo Minna no …

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Học động từ di chuyển いきます/きます/かえります, trợ từ へ で と trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 5

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Học động từ chỉ hành động hàng ngày: ăn, uống, xem, đọc, viết với cấu trúc ~を たべます/のみます theo Minna …

jlpt-n5 minna-no-nihongo

Luyện Đọc (290 bài)

今日は雨です

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Thời tiết và sinh hoạt hàng ngày (今日は雨です). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 thời-tiết

買い物に行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Mua sắm và sinh hoạt hàng ngày (買い物に行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 mua-sắm

バスで学校に行きます

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Phương tiện giao thông và đi học (バスで学校に行きます). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản …

n5 giao-thông

夏祭りに行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Lễ hội địa phương và văn hóa Nhật Bản (夏祭りに行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, …

n5 lễ-hội

新しいレストランに行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Nhà hàng và ẩm thực (新しいレストランに行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng …

n5 ẩm-thực

病院に行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Khám chữa bệnh và sức khỏe (病院に行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 y-tế

Luyện Đọc N1 (40 bài)

人工知能と法的責任の境界

Luyện đọc tiếng Nhật N1: Trí tuệ nhân tạo và ranh giới trách nhiệm pháp lý (人工知能と法的責任の境界). Kèm từ …

n1 luật-pháp

多極化時代の外交戦略

Luyện đọc tiếng Nhật N1: Chiến lược ngoại giao thời đại đa cực (多極化時代の外交戦略). Kèm từ vựng, ngữ pháp, …

n1 ngoại-giao

学際的研究における知識統合の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N1: Thách thức tích hợp kiến thức trong nghiên cứu liên ngành (学際的研究における知識統合の課 …

n1 nghiên-cứu

ポストモダン社会における価値観の多元化

Luyện đọc tiếng Nhật N1: Đa nguyên hóa giá trị trong xã hội hậu hiện đại (ポストモダン社会における価値観の多元化). Kèm …

n1 xã-luận

現代哲学の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N1: triết học (現代哲学の課題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n1 triết-học

マクロ経済政策

Luyện đọc tiếng Nhật N1: kinh tế (マクロ経済政策). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n1 kinh-tế

Luyện Đọc N2 (111 bài)

経済格差の拡大

Luyện đọc tiếng Nhật N2: kinh tế (経済格差の拡大). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 kinh-tế

選挙制度改革

Luyện đọc tiếng Nhật N2: chính trị (選挙制度改革). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 chính-trị

宇宙開発の意義

Luyện đọc tiếng Nhật N2: khoa học (宇宙開発の意義). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 khoa-học

多文化共生社会

Luyện đọc tiếng Nhật N2: văn hóa (多文化共生社会). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 văn-hóa

教育制度の改革

Luyện đọc tiếng Nhật N2: giáo dục (教育制度の改革). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 giáo-dục

人権問題への取り組み

Luyện đọc tiếng Nhật N2: xã hội (人権問題への取り組み). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n2 xã-hội

Luyện Đọc N3 (59 bài)

高齢化社会の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (高齢化社会の課題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n3 xã-hội

人工知能の発展と社会への影響

Luyện đọc tiếng Nhật N3: công nghệ (人工知能の発展と社会への影響). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và …

n3 công-nghệ

気候変動と持続可能な社会

Luyện đọc tiếng Nhật N3: môi trường (気候変動と持続可能な社会). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và …

n3 môi-trường

遠隔医療の可能性

Luyện đọc tiếng Nhật N3: y tế (遠隔医療の可能性). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng …

n3 y-tế

スタートアップ企業の挑戦

Luyện đọc tiếng Nhật N3: kinh doanh (スタートアップ企業の挑戦). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và …

n3 kinh-doanh

都市交通の未来

Luyện đọc tiếng Nhật N3: giao thông (都市交通の未来). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt …

n3 giao-thông

Luyện Đọc N4 (40 bài)

新学期が始まりました

Luyện đọc tiếng Nhật N4: giáo dục (新学期が始まりました). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt …

n4 giáo-dục

初めての海外旅行

Luyện đọc tiếng Nhật N4: du lịch (初めての海外旅行). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n4 du-lịch

料理教室に通います

Luyện đọc tiếng Nhật N4: ẩm thực (料理教室に通います). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n4 ẩm-thực

夏祭りの楽しみ方

Luyện đọc tiếng Nhật N4: lễ hội (夏祭りの楽しみ方). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch …

n4 lễ-hội

野球の試合を見ました

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thể thao (野球の試合を見ました). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt …

n4 thể-thao

アルバイトを始めました

Luyện đọc tiếng Nhật N4: công việc (アルバイトを始めました). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng …

n4 công-việc

Luyện Đọc N5 (40 bài)

今日は雨です

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Thời tiết và sinh hoạt hàng ngày (今日は雨です). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 thời-tiết

買い物に行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Mua sắm và sinh hoạt hàng ngày (買い物に行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 mua-sắm

バスで学校に行きます

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Phương tiện giao thông và đi học (バスで学校に行きます). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản …

n5 giao-thông

夏祭りに行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Lễ hội địa phương và văn hóa Nhật Bản (夏祭りに行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, …

n5 lễ-hội

新しいレストランに行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Nhà hàng và ẩm thực (新しいレストランに行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng …

n5 ẩm-thực

病院に行きました

Luyện đọc tiếng Nhật N5: Khám chữa bệnh và sức khỏe (病院に行きました). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch …

n5 y-tế