Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...

15 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ これ これ Cái này これは ほんです。 それ それ Cái đó それは なんですか。 あれ あれ Cái kia あれは とけいです。 この この ~này このほんは わたしのです。 その その ~đó そのかばんは だれのですか。 あの あの ~kia あのくるまは たなかさんのです。 ほん ほん Sách これは にほんごの ほんです。 ノート のーと Vở/Sổ tay それは ノートです。 じしょ じしょ Từ điển これは えいごの じしょです。 かばん かばん Cặp/Túi xách そのかばんは いくらですか。 かさ かさ Ô/Dù あれは わたしの かさです。 とけい とけい Đồng hồ このとけいは にほんのです。 かぎ かぎ Chìa khóa これは くるまの かぎです。 なん/なに なん/なに Cái gì これは なんですか。 だれ だれ Ai これは だれの かばんですか。 えいご えいご Tiếng Anh えいごの ほん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2 ...

16 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ここ ここ Đây/Chỗ này ここは きょうしつです。 そこ そこ Đó/Chỗ đó そこは トイレです。 あそこ あそこ Chỗ kia あそこは じむしょです。 どこ どこ Ở đâu トイレは どこですか。 しょくどう しょくどう Nhà ăn/Canteen ここは しょくどうです。 きょうしつ きょうしつ Phòng học きょうしつは 2かいです。 じむしょ じむしょ Văn phòng じむしょは 1かいです。 トイレ といれ Nhà vệ sinh トイレは あそこです。 かいぎしつ かいぎしつ Phòng họp かいぎしつは 3かいです。 うけつけ うけつけ Quầy lễ tân うけつけは 1かいです。 エレベーター えれべーたー Thang máy エレベーターは あそこです。 ~かい/がい ~かい/がい Tầng (lầu) 2かい = tầng 2 デパート でぱーと Cửa hàng bách hóa あのデパートは にほんのです。 びょういん びょういん Bệnh viện びょういんは どこですか。 ぎんこう ぎんこう Ngân hàng ぎんこうは あそこです。 ゆうびんきょく ゆうびんきょく Bưu điện ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3 ...

17 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いま いま Bây giờ いま 3じです。 ~じ ~じ ~giờ 7じ = 7 giờ ~ふん/ぷん ~ふん/ぷん ~phút 30ぷん = 30 phút はん はん Rưỡi (30 phút) 8じはん = 8 giờ rưỡi ごぜん ごぜん Buổi sáng (AM) ごぜん 9じ ごご ごご Buổi chiều (PM) ごご 3じ あさ あさ Buổi sáng あさ 7じに おきます。 ひる ひる Buổi trưa ひる 12じ よる/ばん よる/ばん Buổi tối よる 10じ おととい おととい Hôm kia — きのう きのう Hôm qua — きょう きょう Hôm nay — あした あした Ngày mai — あさって あさって Ngày kia — まいにち まいにち Mỗi ngày まいにち べんきょうします。 やすみ やすみ Nghỉ/Ngày nghỉ やすみは にちようびです。 Cách đọc giờ đặc biệt Giờ Đọc Lưu ý 4じ よじ ⚠️ không phải しじ 7じ しちじ ⚠️ 9じ くじ ⚠️ không phải きゅうじ Cách đọc phút đặc biệt Phút Đọc 1ぷん いっぷん 3ぷん さんぷん 6ぷん ろっぷん 8ぷん はっぷん 10ぷん じゅっぷん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4 ...

18 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いきます いきます Đi きょうとへ いきます。 きます きます Đến にほんへ きました。 かえります かえります Về うちへ かえります。 でんしゃ でんしゃ Tàu điện でんしゃで いきます。 バス ばす Xe buýt バスで がっこうへ いきます。 タクシー たくしー Taxi タクシーで かえります。 じてんしゃ じてんしゃ Xe đạp じてんしゃで いきます。 ひこうき ひこうき Máy bay ひこうきで きました。 しんかんせん しんかんせん Tàu shinkansen しんかんせんで きょうとへ いきます。 あるいて あるいて Đi bộ あるいて いきます。 きょうと きょうと Kyoto きょうとへ いきます。 とうきょう とうきょう Tokyo とうきょうから きました。 がっこう がっこう Trường học がっこうへ いきます。 うち うち Nhà (của mình) うちへ かえります。 ひとりで ひとりで Một mình ひとりで いきます。 ともだち ともだち Bạn bè ともだちと いきます。 かぞく かぞく Gia đình かぞくと きました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5 ...

19 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ たべます たべます Ăn パンを たべます。 のみます のみます Uống コーヒーを のみます。 すいます すいます Hút (thuốc) たばこを すいます。 みます みます Xem テレビを みます。 ききます ききます Nghe おんがくを ききます。 よみます よみます Đọc しんぶんを よみます。 かきます かきます Viết/Vẽ てがみを かきます。 かいます かいます Mua くつを かいます。 します します Làm しゅくだいを します。 パン ぱん Bánh mì あさ パンを たべます。 コーヒー こーひー Cà phê まいあさ コーヒーを のみます。 しんぶん しんぶん Báo しんぶんを よみます。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 おんがく おんがく Âm nhạc おんがくを ききます。 しゅくだい しゅくだい Bài tập về nhà しゅくだいを します。 なに なに Cái gì なにを たべますか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6 ...

20 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Bài 7 dạy bạn cách diễn đạt việc cho và nhận — một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi tặng quà là nét đẹp truyền thống. Bạn cũng sẽ học cách nói “đã ~ rồi” với もう ~ました. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あげます あげます Cho/Tặng はなを あげます。 もらいます もらいます Nhận プレゼントを もらいます。 おしえます おしえます Dạy/Chỉ にほんごを おしえます。 ならいます ならいます Học (từ ai) せんせいに ならいます。 かけます かけます Gọi (điện thoại) でんわを かけます。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 かります かります Mượn ほんを かります。 はな はな Hoa きれいな はなを あげます。 プレゼント ぷれぜんと Quà tặng プレゼントを もらいました。 チョコレート ちょこれーと Sô-cô-la チョコレートを あげます。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを もらいました。 もう もう Đã ~ rồi もう たべました。 まだ まだ Chưa まだです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 7 ...

21 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ハンサム(な) はんさむ Đẹp trai ハンサムな ひとです。 きれい(な) きれい Đẹp/Sạch きれいな はなです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh しずかな まちです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかな まちです。 ゆうめい(な) ゆうめい Nổi tiếng ゆうめいな レストランです。 しんせつ(な) しんせつ Tốt bụng しんせつな ひとです。 げんき(な) げんき Khỏe mạnh げんきな こどもです。 ひま(な) ひま Rảnh rỗi きょうは ひまです。 べんり(な) べんり Tiện lợi べんりな ところです。 すてき(な) すてき Tuyệt vời すてきな ドレスですね。 まち まち Thành phố おおさかは にぎやかな まちです。 どう どう Thế nào にほんは どうですか。 どんな どんな ~ như thế nào どんな まちですか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8 ...

22 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thích và năng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ が thay vì を. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すき(な) すき Thích おんがくが すきです。 きらい(な) きらい Ghét にんじんが きらいです。 じょうず(な) じょうず Giỏi にほんごが じょうずです。 へた(な) へた Kém/Dở りょうりが へたです。 だいすき(な) だいすき Rất thích サッカーが だいすきです。 だいきらい(な) だいきらい Rất ghét むしが だいきらいです。 わかります わかります Hiểu/Biết にほんごが わかります。 あります あります Có じかんが あります。 りょうり りょうり Nấu ăn/Món ăn にほんの りょうりが すきです。 のみもの のみもの Đồ uống どんな のみものが すきですか。 スポーツ すぽーつ Thể thao スポーツが すきです。 やきゅう やきゅう Bóng chày やきゅうが じょうずです。 どんな どんな ~ nào/loại nào どんな おんがくが すきですか。 よく よく Thường xuyên よく えいがを みます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9 ...

23 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あります あります Có (vật) つくえの うえに ほんが あります。 います います Có (người/động vật) にわに ねこが います。 いろいろ(な) いろいろ Nhiều loại いろいろな みせが あります。 うえ うえ Trên つくえの うえ した した Dưới いすの した まえ まえ Trước えきの まえ うしろ うしろ Sau ビルの うしろ みぎ みぎ Bên phải ぎんこうの みぎ ひだり ひだり Bên trái ゆうびんきょくの ひだり なか なか Bên trong かばんの なか そと そと Bên ngoài へやの そと ちかく ちかく Gần えきの ちかく となり となり Bên cạnh スーパーの となり あいだ あいだ Giữa ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ つくえ つくえ Bàn つくえの うえに ほんが あります。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10 ...

24 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 11: いくつ — Đếm số lượng

Bài 11 giúp bạn học cách đếm số lượng trong tiếng Nhật — một chủ đề quan trọng vì tiếng Nhật dùng các trợ số từ (counter) khác nhau tùy loại vật đếm. Không giống tiếng Việt chỉ cần “cái, con, chiếc”, tiếng Nhật có hệ thống phong phú hơn nhiều. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ひとつ ひとつ 1 (cái) りんごを ひとつ ください。 ふたつ ふたつ 2 (cái) みかんが ふたつ あります。 みっつ みっつ 3 (cái) たまごを みっつ かいました。 よっつ よっつ 4 (cái) コップが よっつ あります。 いつつ いつつ 5 (cái) いすが いつつ あります。 むっつ むっつ 6 (cái) パンを むっつ ください。 ななつ ななつ 7 (cái) ほんが ななつ あります。 やっつ やっつ 8 (cái) おさらが やっつ あります。 ここのつ ここのつ 9 (cái) ボールが ここのつ あります。 とお とお 10 (cái) とお ぜんぶで あります。 いくつ いくつ Mấy (cái)? りんごは いくつ ありますか。 ひとり ひとり 1 người へやに ひとり います。 ふたり ふたり 2 người がくせいが ふたり います。 ~にん ~にん ~ người (3+) さんにん、よにん、ごにん ~だい ~だい ~ chiếc (máy/xe) くるまが にだい あります。 ~まい ~まい ~ tờ/tấm (vật mỏng) かみを さんまい ください。 ~かい ~かい ~ lần にかい いきました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 11 ...

25 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 12: ~は ~より — So sánh

Bài 12 dạy bạn cách so sánh trong tiếng Nhật — so sánh hơn giữa 2 đối tượng và so sánh nhất trong một nhóm. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おおきい おおきい To, lớn このかばんは おおきいです。 ちいさい ちいさい Nhỏ, bé あのいえは ちいさいです。 あたらしい あたらしい Mới あたらしい くるまが ほしいです。 ふるい ふるい Cũ このパソコンは ふるいです。 いい(よい) いい(よい) Tốt, hay にほんごは いいです。 わるい わるい Xấu, tệ てんきが わるいです。 たかい たかい Cao / Đắt このホテルは たかいです。 やすい やすい Rẻ このレストランは やすいです。 ながい ながい Dài なつやすみは ながいです。 みじかい みじかい Ngắn ふゆやすみは みじかいです。 おもしろい おもしろい Thú vị このえいがは おもしろいです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp とうきょうは にぎやかです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh きょうとは しずかです。 きせつ きせつ Mùa にほんは きせつが よっつ あります。 はる はる Mùa xuân はるは あたたかいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 12 ...

26 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 13: ほしいです — Muốn

Bài 13 giúp bạn diễn đạt mong muốn — muốn có cái gì, muốn làm gì — và nói về mục đích khi đi đâu đó. Đây là những cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ほしい ほしい Muốn (có vật) あたらしい くるまが ほしいです。 のどが かわきます のどがかわきます Khát のどが かわきました。 おなかが すきます おなかがすきます Đói おなかが すきました。 つかれます つかれます Mệt きょうは つかれました。 あそびます あそびます Chơi こうえんで あそびます。 およぎます およぎます Bơi うみで およぎたいです。 むかえます むかえます Đón くうこうに むかえに いきます。 つくります つくります Làm, nấu りょうりを つくります。 のみもの のみもの Đồ uống つめたい のみものが ほしいです。 りょこう りょこう Du lịch にほんへ りょこうに いきます。 かいもの かいもの Mua sắm デパートへ かいものに いきます。 おべんとう おべんとう Cơm hộp おべんとうを つくります。 なにか なにか Cái gì đó なにか のみたいです。 どこか どこか Đâu đó どこか いきたいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 13 ...

27 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 14: て-form — Thể て

Bài 14 là bước ngoặt quan trọng trong hành trình học tiếng Nhật — bạn sẽ học thể て (te-form). Đây là nền tảng cho hàng loạt cấu trúc ngữ pháp từ đây về sau. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Thể て Nghĩa Nhóm まちます まって Chờ, đợi I とります とって Lấy, chụp I よみます よんで Đọc I かきます かいて Viết I のみます のんで Uống I ききます きいて Nghe I はなします はなして Nói I かえります かえって Về I あそびます あそんで Chơi I たべます たべて Ăn II みます みて Xem, nhìn II おしえます おしえて Dạy, chỉ II きます きて Đến III (bất quy tắc) します して Làm III (bất quy tắc) 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 14 ...

28 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 15: ~てもいいですか — Xin phép & Trạng thái

Bài 15 mở rộng cách dùng thể て — lần này tập trung vào xin phép, cấm đoán và đặc biệt là cách dùng V-ています để nói về trạng thái (không chỉ hành động đang diễn ra). Đây là bài dễ nhầm lẫn nhất nên hãy chú ý kỹ! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すんでいます すんでいます Đang sống (tại) とうきょうに すんでいます。 しっています しっています Biết ミラーさんを しっていますか。 しりません しりません Không biết いいえ、しりません。 もっています もっています Có (sở hữu) くるまを もっていますか。 けっこんしています けっこんしています Đã kết hôn やまださんは けっこんしています。 つとめています つとめています Đang làm việc (tại) ぎんこうに つとめています。 うります うります Bán この みせで パンを うっています。 しります しります Biết (nguyên thể) ⚠️ Phủ định: しりません すみます すみます Sống (tại) どこに すんでいますか。 けっこんします けっこんします Kết hôn らいねん けっこんします。 でんわばんごう でんわばんごう Số điện thoại でんわばんごうを しっていますか。 かぞく かぞく Gia đình かぞくは 3にんです。 きょうだい きょうだい Anh chị em きょうだいが いますか。 どくしん どくしん Độc thân まだ どくしんです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 15 ...

29 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 16: ~て、~て — Nối câu bằng thể て

Bài 16 giúp bạn nối nhiều hành động và tính từ trong một câu bằng thể て — một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật. Thay vì nói từng câu ngắn rời rạc, bạn sẽ diễn đạt mạch lạc hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おきます おきます Thức dậy あさ 6じに おきます。 かおを あらいます かおを あらいます Rửa mặt かおを あらって、はを みがきます。 あさごはん あさごはん Bữa sáng あさごはんを たべます。 のります のります Lên (xe) でんしゃに のります。 おります おります Xuống (xe) バスを おります。 のりかえます のりかえます Chuyển tàu/xe とうきょうえきで のりかえます。 あびます あびます Tắm (vòi sen) シャワーを あびます。 いれます いれます Bỏ vào, pha おちゃを いれます。 だします だします Gửi, lấy ra てがみを だします。 わかい わかい Trẻ あのひとは わかくて、きれいです。 ながい ながい Dài ながくて、おもしろい えいがです。 みじかい みじかい Ngắn みじかい やすみです。 しんせつ(な) しんせつ Tử tế しんせつで、やさしい ひとです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかで、たのしい まちです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 16 ...

30 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 17: ~ないでください — Đừng làm

Bài 17 giới thiệu thể ない (phủ định thông thường) — nền tảng cho nhiều cấu trúc quan trọng: yêu cầu đừng làm gì, nói về nghĩa vụ, và diễn tả sự cho phép. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa ない-form わすれます わすれます Quên わすれない はらいます はらいます Trả tiền はらわない もっていきます もっていきます Mang đi もっていかない さわります さわります Chạm, sờ さわらない すわります すわります Ngồi すわらない たちます たちます Đứng たたない つかいます つかいます Sử dụng つかわない すてます すてます Vứt すてない うごきます うごきます Di chuyển うごかない しんぱい(な) しんぱい Lo lắng — だいじょうぶ(な) だいじょうぶ Không sao — あぶない あぶない Nguy hiểm — むり(な) むり Quá sức — Cách chia thể ない Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I う-đoạn → あ-đoạn + ない かきます → かかない, のみます → のまない Nhóm II bỏ ます + ない たべます → たべない, みます → みない Nhóm III します → しない, きます → こない べんきょうします → べんきょうしない 💡 Ngoại lệ: あります → ない (không phải あらない) ...

31 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 18: ~ことができます — Có thể làm

Bài 18 giúp bạn nói về khả năng, sở thích và diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Đây là bài đầu tiên bạn sử dụng thể từ điển (dictionary form) một cách chính thức. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Dictionary form ひきます ひきます Chơi (đàn) ひく うたいます うたいます Hát うたう あつめます あつめます Sưu tầm あつめる すてます すてます Vứt すてる かえます かえます Đổi かえる およぎます およぎます Bơi およぐ うんてんします うんてんします Lái xe うんてんする よやくします よやくします Đặt chỗ よやくする ピアノ ぴあの Đàn piano — うた うた Bài hát — しゅみ しゅみ Sở thích — きっぷ きっぷ Vé — にっき にっき Nhật ký — おいのり おいのり Cầu nguyện — Cách chia thể từ điển (Dictionary form) Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I い-đoạn → う-đoạn かきます → かく, のみます → のむ Nhóm II bỏ ます + る たべます → たべる, みます → みる Nhóm III します → する, きます → くる べんきょうします → べんきょうする 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 18 ...

1 tháng 2, 2023 · 4 phút

Bài 19: ~たことがあります — Kinh nghiệm

Bài 19 giới thiệu thể た (quá khứ thông thường) và các cấu trúc để nói về kinh nghiệm, liệt kê hành động và sự thay đổi trạng thái. Đây là bài rất thực dụng cho giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa た-form のぼります のぼります Leo のぼった とまります とまります Ở, trọ とまった ふとります ふとります Béo lên ふとった やせます やせます Gầy đi やせた なります なります Trở nên なった つれていきます つれていきます Dẫn đi つれていった おどります おどります Nhảy, múa おどった かみます かみます Nhai かんだ えらびます えらびます Chọn えらんだ ふじさん ふじさん Núi Phú Sĩ — おんせん おんせん Suối nước nóng — おまつり おまつり Lễ hội — さいきん さいきん Gần đây — Cách chia thể た Thể た chia giống hệt thể て, chỉ thay て → た, で → だ: ...

2 tháng 2, 2023 · 4 phút

Bài 20: ~とおもいます — Nghĩ rằng

Bài 20 là bước ngoặt quan trọng — bạn bắt đầu sử dụng plain form (thể thông thường) trong câu phức để diễn đạt ý kiến, trích dẫn lời nói và dự đoán. Đây là nền tảng cho tiếng Nhật tự nhiên hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Plain form おもいます おもいます Nghĩ おもう いいます いいます Nói いう かちます かちます Thắng かつ まけます まけます Thua まける はじまります はじまります Bắt đầu はじまる おわります おわります Kết thúc おわる たぶん たぶん Có lẽ — きっと きっと Chắc chắn — ほんとう ほんとう Thật — うそ うそ Nói dối — ニュース にゅーす Tin tức — しあい しあい Trận đấu — せいじ せいじ Chính trị — Plain form tổng hợp Loại Khẳng định Phủ định V hiện tại いく いかない V quá khứ いった いかなかった い-adj hiện tại たかい たかくない い-adj quá khứ たかかった たかくなかった な-adj hiện tại しずかだ しずかじゃない な-adj quá khứ しずかだった しずかじゃなかった N hiện tại あめだ あめじゃない N quá khứ あめだった あめじゃなかった 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 20 ...

3 tháng 2, 2023 · 4 phút