Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller
Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...