Bài 25: ~たら — Nếu...thì (Bài cuối N5)

Bài 25 là bài cuối cùng của cấp độ N5 trong Minna no Nihongo Sơ cấp 1! Bạn sẽ học cấu trúc điều kiện ~たら (nếu…thì) cùng các cấu trúc liên quan, và cuối bài là tổng kết toàn bộ ngữ pháp N5. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おかね おかね Tiền おかねが あったら、りょこうします。 ひま ひま Rảnh rỗi ひまだったら、あそびに きてください。 てんき てんき Thời tiết いい てんきだったら、さんぽします。 たからくじ たからくじ Xổ số たからくじに あたったら! きかい きかい Cơ hội きかいが あったら、にほんへ いきたいです。 じかん じかん Thời gian じかんが あったら、でんわします。 もし もし Nếu (đặt đầu câu) もし あめだったら、いきません。 いくら~ても いくら~ても Dù…bao nhiêu cũng いくら たべても、ふとりません。 せっかく せっかく Hiếm hoi, đặc biệt せっかく きたのに、やすみでした。 まにあいます まにあいます Kịp giờ でんしゃに まにあいました。 さがします さがします Tìm kiếm しごとを さがします。 みつかります みつかります Tìm thấy かぎが みつかりました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 25 ...

8 tháng 2, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 24: ~てもらいます — Nhờ ai làm gì

Bài 24 giới thiệu hệ thống cho-nhận hành động — một nét đặc trưng của tiếng Nhật mà không có trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Ba cấu trúc ~てあげます, ~てもらいます, ~てくれます cho phép bạn diễn đạt ai làm gì cho ai một cách rõ ràng. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おくります おくります Gửi, tiễn くうこうまで おくります。 しょうかいします しょうかいします Giới thiệu ともだちを しょうかいします。 あんないします あんないします Hướng dẫn まちを あんないします。 せつめいします せつめいします Giải thích つかいかたを せつめいします。 てつだいます てつだいます Giúp đỡ にもつを てつだいます。 なおします なおします Sửa chữa パソコンを なおします。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 よみます よみます Đọc てがみを よみます。 おじいさん おじいさん Ông (người lớn tuổi) おじいさんに みちを おしえました。 おばあさん おばあさん Bà (người lớn tuổi) おばあさんの にもつを もちました。 にもつ にもつ Hành lý にもつが おおいです。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 24 ...

7 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 23: ~とき — Khi...

Bài 23 đi sâu vào cấu trúc ~とき (khi) — một trong những ngữ pháp được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hàng ngày. Điểm mấu chốt là phân biệt khi nào dùng thể từ điển và khi nào dùng thể た trước とき. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ こまります こまります Gặp khó khăn, bối rối おかねが ないとき、こまります。 なきます なきます Khóc かなしい とき、なきます。 わらいます わらいます Cười おもしろい とき、わらいます。 つきます つきます Đến nơi えきに つきました。 はいります はいります Vào へやに はいります。 でます でます Ra うちを でます。 さわります さわります Chạm, sờ さわらないでください。 あるきます あるきます Đi bộ こうえんを あるきます。 わたります わたります Băng qua みちを わたります。 きをつけます きをつけます Cẩn thận くるまに きをつけてください。 こうさてん こうさてん Ngã tư こうさてんを わたります。 しんごう しんごう Đèn giao thông しんごうが あかの とき おまつり おまつり Lễ hội おまつりの とき 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 23 ...

6 tháng 2, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 22: 連体修飾 — Mệnh đề quan hệ trong tiếng Nhật

Bài 22 giới thiệu một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật: mệnh đề bổ nghĩa danh từ — tương tự “relative clause” trong tiếng Anh. Bạn sẽ học cách mô tả danh từ bằng cả một câu. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ きります きります Mặc (quần áo) コートを きります。 ぬぎます ぬぎます Cởi (quần áo) くつを ぬぎます。 かぶります かぶります Đội (mũ) ぼうしを かぶります。 かけます かけます Đeo (kính) めがねを かけます。 うまれます うまれます Được sinh ra とうきょうで うまれました。 コート こーと Áo khoác あたらしい コートを かいました。 きもの きもの Kimono きものを きている ひと くつ くつ Giày くろい くつを はいています。 ぼうし ぼうし Mũ/Nón あかい ぼうしを かぶっています。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを しています。 めがね めがね Kính めがねを かけている ひと セーター せーたー Áo len あおい セーターを きています。 スーツ すーつ Bộ vest スーツを きている ひと 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 22 ...

5 tháng 2, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 21: ~とおもいます — Tôi nghĩ rằng...

Bài 21 tiếp tục chủ đề diễn đạt ý kiến cá nhân — một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách nói “tôi nghĩ rằng…”, hỏi xác nhận, và biến động từ thành danh từ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おもいます おもいます Nghĩ にほんは きれいだと おもいます。 いいます いいます Nói せんせいは なんと いいましたか。 きっと きっと Chắc chắn (chủ quan) きっと あめが ふると おもいます。 たぶん たぶん Có lẽ たぶん あした はれるでしょう。 かならず かならず Nhất định (khách quan) かならず しゅくだいを だしてください。 ぜったいに ぜったいに Tuyệt đối ぜったいに まにあいます。 ほんとうに ほんとうに Thực sự ほんとうに おいしいです。 しゅしょう しゅしょう Thủ tướng にほんの しゅしょう せいじ せいじ Chính trị せいじに きょうみが あります。 ニュース にゅーす Tin tức ニュースを みましたか。 けいざい けいざい Kinh tế にほんの けいざいは いいと おもいます。 スピーチ すぴーち Bài phát biểu スピーチは よかったと おもいます。 ゆめ ゆめ Giấc mơ わたしの ゆめは いしゃに なることです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 21 ...

4 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 20: ~とおもいます — Nghĩ rằng

Bài 20 là bước ngoặt quan trọng — bạn bắt đầu sử dụng plain form (thể thông thường) trong câu phức để diễn đạt ý kiến, trích dẫn lời nói và dự đoán. Đây là nền tảng cho tiếng Nhật tự nhiên hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Plain form おもいます おもいます Nghĩ おもう いいます いいます Nói いう かちます かちます Thắng かつ まけます まけます Thua まける はじまります はじまります Bắt đầu はじまる おわります おわります Kết thúc おわる たぶん たぶん Có lẽ — きっと きっと Chắc chắn — ほんとう ほんとう Thật — うそ うそ Nói dối — ニュース にゅーす Tin tức — しあい しあい Trận đấu — せいじ せいじ Chính trị — Plain form tổng hợp Loại Khẳng định Phủ định V hiện tại いく いかない V quá khứ いった いかなかった い-adj hiện tại たかい たかくない い-adj quá khứ たかかった たかくなかった な-adj hiện tại しずかだ しずかじゃない な-adj quá khứ しずかだった しずかじゃなかった N hiện tại あめだ あめじゃない N quá khứ あめだった あめじゃなかった 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 20 ...

3 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 19: ~たことがあります — Kinh nghiệm

Bài 19 giới thiệu thể た (quá khứ thông thường) và các cấu trúc để nói về kinh nghiệm, liệt kê hành động và sự thay đổi trạng thái. Đây là bài rất thực dụng cho giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa た-form のぼります のぼります Leo のぼった とまります とまります Ở, trọ とまった ふとります ふとります Béo lên ふとった やせます やせます Gầy đi やせた なります なります Trở nên なった つれていきます つれていきます Dẫn đi つれていった おどります おどります Nhảy, múa おどった かみます かみます Nhai かんだ えらびます えらびます Chọn えらんだ ふじさん ふじさん Núi Phú Sĩ — おんせん おんせん Suối nước nóng — おまつり おまつり Lễ hội — さいきん さいきん Gần đây — Cách chia thể た Thể た chia giống hệt thể て, chỉ thay て → た, で → だ: ...

2 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 18: ~ことができます — Có thể làm

Bài 18 giúp bạn nói về khả năng, sở thích và diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Đây là bài đầu tiên bạn sử dụng thể từ điển (dictionary form) một cách chính thức. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Dictionary form ひきます ひきます Chơi (đàn) ひく うたいます うたいます Hát うたう あつめます あつめます Sưu tầm あつめる すてます すてます Vứt すてる かえます かえます Đổi かえる およぎます およぎます Bơi およぐ うんてんします うんてんします Lái xe うんてんする よやくします よやくします Đặt chỗ よやくする ピアノ ぴあの Đàn piano — うた うた Bài hát — しゅみ しゅみ Sở thích — きっぷ きっぷ Vé — にっき にっき Nhật ký — おいのり おいのり Cầu nguyện — Cách chia thể từ điển (Dictionary form) Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I い-đoạn → う-đoạn かきます → かく, のみます → のむ Nhóm II bỏ ます + る たべます → たべる, みます → みる Nhóm III します → する, きます → くる べんきょうします → べんきょうする 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 18 ...

1 tháng 2, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 17: ~ないでください — Đừng làm

Bài 17 giới thiệu thể ない (phủ định thông thường) — nền tảng cho nhiều cấu trúc quan trọng: yêu cầu đừng làm gì, nói về nghĩa vụ, và diễn tả sự cho phép. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa ない-form わすれます わすれます Quên わすれない はらいます はらいます Trả tiền はらわない もっていきます もっていきます Mang đi もっていかない さわります さわります Chạm, sờ さわらない すわります すわります Ngồi すわらない たちます たちます Đứng たたない つかいます つかいます Sử dụng つかわない すてます すてます Vứt すてない うごきます うごきます Di chuyển うごかない しんぱい(な) しんぱい Lo lắng — だいじょうぶ(な) だいじょうぶ Không sao — あぶない あぶない Nguy hiểm — むり(な) むり Quá sức — Cách chia thể ない Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I う-đoạn → あ-đoạn + ない かきます → かかない, のみます → のまない Nhóm II bỏ ます + ない たべます → たべない, みます → みない Nhóm III します → しない, きます → こない べんきょうします → べんきょうしない 💡 Ngoại lệ: あります → ない (không phải あらない) ...

31 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 16: ~て、~て — Nối câu bằng thể て

Bài 16 giúp bạn nối nhiều hành động và tính từ trong một câu bằng thể て — một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật. Thay vì nói từng câu ngắn rời rạc, bạn sẽ diễn đạt mạch lạc hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おきます おきます Thức dậy あさ 6じに おきます。 かおを あらいます かおを あらいます Rửa mặt かおを あらって、はを みがきます。 あさごはん あさごはん Bữa sáng あさごはんを たべます。 のります のります Lên (xe) でんしゃに のります。 おります おります Xuống (xe) バスを おります。 のりかえます のりかえます Chuyển tàu/xe とうきょうえきで のりかえます。 あびます あびます Tắm (vòi sen) シャワーを あびます。 いれます いれます Bỏ vào, pha おちゃを いれます。 だします だします Gửi, lấy ra てがみを だします。 わかい わかい Trẻ あのひとは わかくて、きれいです。 ながい ながい Dài ながくて、おもしろい えいがです。 みじかい みじかい Ngắn みじかい やすみです。 しんせつ(な) しんせつ Tử tế しんせつで、やさしい ひとです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかで、たのしい まちです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 16 ...

30 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 15: ~てもいいですか — Xin phép & Trạng thái

Bài 15 mở rộng cách dùng thể て — lần này tập trung vào xin phép, cấm đoán và đặc biệt là cách dùng V-ています để nói về trạng thái (không chỉ hành động đang diễn ra). Đây là bài dễ nhầm lẫn nhất nên hãy chú ý kỹ! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すんでいます すんでいます Đang sống (tại) とうきょうに すんでいます。 しっています しっています Biết ミラーさんを しっていますか。 しりません しりません Không biết いいえ、しりません。 もっています もっています Có (sở hữu) くるまを もっていますか。 けっこんしています けっこんしています Đã kết hôn やまださんは けっこんしています。 つとめています つとめています Đang làm việc (tại) ぎんこうに つとめています。 うります うります Bán この みせで パンを うっています。 しります しります Biết (nguyên thể) ⚠️ Phủ định: しりません すみます すみます Sống (tại) どこに すんでいますか。 けっこんします けっこんします Kết hôn らいねん けっこんします。 でんわばんごう でんわばんごう Số điện thoại でんわばんごうを しっていますか。 かぞく かぞく Gia đình かぞくは 3にんです。 きょうだい きょうだい Anh chị em きょうだいが いますか。 どくしん どくしん Độc thân まだ どくしんです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 15 ...

29 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 14: て-form — Thể て

Bài 14 là bước ngoặt quan trọng trong hành trình học tiếng Nhật — bạn sẽ học thể て (te-form). Đây là nền tảng cho hàng loạt cấu trúc ngữ pháp từ đây về sau. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Thể て Nghĩa Nhóm まちます まって Chờ, đợi I とります とって Lấy, chụp I よみます よんで Đọc I かきます かいて Viết I のみます のんで Uống I ききます きいて Nghe I はなします はなして Nói I かえります かえって Về I あそびます あそんで Chơi I たべます たべて Ăn II みます みて Xem, nhìn II おしえます おしえて Dạy, chỉ II きます きて Đến III (bất quy tắc) します して Làm III (bất quy tắc) 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 14 ...

28 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 13: ほしいです — Muốn

Bài 13 giúp bạn diễn đạt mong muốn — muốn có cái gì, muốn làm gì — và nói về mục đích khi đi đâu đó. Đây là những cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ほしい ほしい Muốn (có vật) あたらしい くるまが ほしいです。 のどが かわきます のどがかわきます Khát のどが かわきました。 おなかが すきます おなかがすきます Đói おなかが すきました。 つかれます つかれます Mệt きょうは つかれました。 あそびます あそびます Chơi こうえんで あそびます。 およぎます およぎます Bơi うみで およぎたいです。 むかえます むかえます Đón くうこうに むかえに いきます。 つくります つくります Làm, nấu りょうりを つくります。 のみもの のみもの Đồ uống つめたい のみものが ほしいです。 りょこう りょこう Du lịch にほんへ りょこうに いきます。 かいもの かいもの Mua sắm デパートへ かいものに いきます。 おべんとう おべんとう Cơm hộp おべんとうを つくります。 なにか なにか Cái gì đó なにか のみたいです。 どこか どこか Đâu đó どこか いきたいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 13 ...

27 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 12: ~は ~より — So sánh

Bài 12 dạy bạn cách so sánh trong tiếng Nhật — so sánh hơn giữa 2 đối tượng và so sánh nhất trong một nhóm. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おおきい おおきい To, lớn このかばんは おおきいです。 ちいさい ちいさい Nhỏ, bé あのいえは ちいさいです。 あたらしい あたらしい Mới あたらしい くるまが ほしいです。 ふるい ふるい Cũ このパソコンは ふるいです。 いい(よい) いい(よい) Tốt, hay にほんごは いいです。 わるい わるい Xấu, tệ てんきが わるいです。 たかい たかい Cao / Đắt このホテルは たかいです。 やすい やすい Rẻ このレストランは やすいです。 ながい ながい Dài なつやすみは ながいです。 みじかい みじかい Ngắn ふゆやすみは みじかいです。 おもしろい おもしろい Thú vị このえいがは おもしろいです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp とうきょうは にぎやかです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh きょうとは しずかです。 きせつ きせつ Mùa にほんは きせつが よっつ あります。 はる はる Mùa xuân はるは あたたかいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 12 ...

26 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 11: いくつ — Đếm số lượng

Bài 11 giúp bạn học cách đếm số lượng trong tiếng Nhật — một chủ đề quan trọng vì tiếng Nhật dùng các trợ số từ (counter) khác nhau tùy loại vật đếm. Không giống tiếng Việt chỉ cần “cái, con, chiếc”, tiếng Nhật có hệ thống phong phú hơn nhiều. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ひとつ ひとつ 1 (cái) りんごを ひとつ ください。 ふたつ ふたつ 2 (cái) みかんが ふたつ あります。 みっつ みっつ 3 (cái) たまごを みっつ かいました。 よっつ よっつ 4 (cái) コップが よっつ あります。 いつつ いつつ 5 (cái) いすが いつつ あります。 むっつ むっつ 6 (cái) パンを むっつ ください。 ななつ ななつ 7 (cái) ほんが ななつ あります。 やっつ やっつ 8 (cái) おさらが やっつ あります。 ここのつ ここのつ 9 (cái) ボールが ここのつ あります。 とお とお 10 (cái) とお ぜんぶで あります。 いくつ いくつ Mấy (cái)? りんごは いくつ ありますか。 ひとり ひとり 1 người へやに ひとり います。 ふたり ふたり 2 người がくせいが ふたり います。 ~にん ~にん ~ người (3+) さんにん、よにん、ごにん ~だい ~だい ~ chiếc (máy/xe) くるまが にだい あります。 ~まい ~まい ~ tờ/tấm (vật mỏng) かみを さんまい ください。 ~かい ~かい ~ lần にかい いきました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 11 ...

25 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あります あります Có (vật) つくえの うえに ほんが あります。 います います Có (người/động vật) にわに ねこが います。 いろいろ(な) いろいろ Nhiều loại いろいろな みせが あります。 うえ うえ Trên つくえの うえ した した Dưới いすの した まえ まえ Trước えきの まえ うしろ うしろ Sau ビルの うしろ みぎ みぎ Bên phải ぎんこうの みぎ ひだり ひだり Bên trái ゆうびんきょくの ひだり なか なか Bên trong かばんの なか そと そと Bên ngoài へやの そと ちかく ちかく Gần えきの ちかく となり となり Bên cạnh スーパーの となり あいだ あいだ Giữa ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ つくえ つくえ Bàn つくえの うえに ほんが あります。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10 ...

24 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thích và năng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ が thay vì を. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すき(な) すき Thích おんがくが すきです。 きらい(な) きらい Ghét にんじんが きらいです。 じょうず(な) じょうず Giỏi にほんごが じょうずです。 へた(な) へた Kém/Dở りょうりが へたです。 だいすき(な) だいすき Rất thích サッカーが だいすきです。 だいきらい(な) だいきらい Rất ghét むしが だいきらいです。 わかります わかります Hiểu/Biết にほんごが わかります。 あります あります Có じかんが あります。 りょうり りょうり Nấu ăn/Món ăn にほんの りょうりが すきです。 のみもの のみもの Đồ uống どんな のみものが すきですか。 スポーツ すぽーつ Thể thao スポーツが すきです。 やきゅう やきゅう Bóng chày やきゅうが じょうずです。 どんな どんな ~ nào/loại nào どんな おんがくが すきですか。 よく よく Thường xuyên よく えいがを みます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9 ...

23 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ハンサム(な) はんさむ Đẹp trai ハンサムな ひとです。 きれい(な) きれい Đẹp/Sạch きれいな はなです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh しずかな まちです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかな まちです。 ゆうめい(な) ゆうめい Nổi tiếng ゆうめいな レストランです。 しんせつ(な) しんせつ Tốt bụng しんせつな ひとです。 げんき(な) げんき Khỏe mạnh げんきな こどもです。 ひま(な) ひま Rảnh rỗi きょうは ひまです。 べんり(な) べんり Tiện lợi べんりな ところです。 すてき(な) すてき Tuyệt vời すてきな ドレスですね。 まち まち Thành phố おおさかは にぎやかな まちです。 どう どう Thế nào にほんは どうですか。 どんな どんな ~ như thế nào どんな まちですか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8 ...

22 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Bài 7 dạy bạn cách diễn đạt việc cho và nhận — một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi tặng quà là nét đẹp truyền thống. Bạn cũng sẽ học cách nói “đã ~ rồi” với もう ~ました. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あげます あげます Cho/Tặng はなを あげます。 もらいます もらいます Nhận プレゼントを もらいます。 おしえます おしえます Dạy/Chỉ にほんごを おしえます。 ならいます ならいます Học (từ ai) せんせいに ならいます。 かけます かけます Gọi (điện thoại) でんわを かけます。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 かります かります Mượn ほんを かります。 はな はな Hoa きれいな はなを あげます。 プレゼント ぷれぜんと Quà tặng プレゼントを もらいました。 チョコレート ちょこれーと Sô-cô-la チョコレートを あげます。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを もらいました。 もう もう Đã ~ rồi もう たべました。 まだ まだ Chưa まだです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 7 ...

21 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ たべます たべます Ăn パンを たべます。 のみます のみます Uống コーヒーを のみます。 すいます すいます Hút (thuốc) たばこを すいます。 みます みます Xem テレビを みます。 ききます ききます Nghe おんがくを ききます。 よみます よみます Đọc しんぶんを よみます。 かきます かきます Viết/Vẽ てがみを かきます。 かいます かいます Mua くつを かいます。 します します Làm しゅくだいを します。 パン ぱん Bánh mì あさ パンを たべます。 コーヒー こーひー Cà phê まいあさ コーヒーを のみます。 しんぶん しんぶん Báo しんぶんを よみます。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 おんがく おんがく Âm nhạc おんがくを ききます。 しゅくだい しゅくだい Bài tập về nhà しゅくだいを します。 なに なに Cái gì なにを たべますか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6 ...

20 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ