Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いきます いきます Đi きょうとへ いきます。 きます きます Đến にほんへ きました。 かえります かえります Về うちへ かえります。 でんしゃ でんしゃ Tàu điện でんしゃで いきます。 バス ばす Xe buýt バスで がっこうへ いきます。 タクシー たくしー Taxi タクシーで かえります。 じてんしゃ じてんしゃ Xe đạp じてんしゃで いきます。 ひこうき ひこうき Máy bay ひこうきで きました。 しんかんせん しんかんせん Tàu shinkansen しんかんせんで きょうとへ いきます。 あるいて あるいて Đi bộ あるいて いきます。 きょうと きょうと Kyoto きょうとへ いきます。 とうきょう とうきょう Tokyo とうきょうから きました。 がっこう がっこう Trường học がっこうへ いきます。 うち うち Nhà (của mình) うちへ かえります。 ひとりで ひとりで Một mình ひとりで いきます。 ともだち ともだち Bạn bè ともだちと いきます。 かぞく かぞく Gia đình かぞくと きました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5 ...

19 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いま いま Bây giờ いま 3じです。 ~じ ~じ ~giờ 7じ = 7 giờ ~ふん/ぷん ~ふん/ぷん ~phút 30ぷん = 30 phút はん はん Rưỡi (30 phút) 8じはん = 8 giờ rưỡi ごぜん ごぜん Buổi sáng (AM) ごぜん 9じ ごご ごご Buổi chiều (PM) ごご 3じ あさ あさ Buổi sáng あさ 7じに おきます。 ひる ひる Buổi trưa ひる 12じ よる/ばん よる/ばん Buổi tối よる 10じ おととい おととい Hôm kia — きのう きのう Hôm qua — きょう きょう Hôm nay — あした あした Ngày mai — あさって あさって Ngày kia — まいにち まいにち Mỗi ngày まいにち べんきょうします。 やすみ やすみ Nghỉ/Ngày nghỉ やすみは にちようびです。 Cách đọc giờ đặc biệt Giờ Đọc Lưu ý 4じ よじ ⚠️ không phải しじ 7じ しちじ ⚠️ 9じ くじ ⚠️ không phải きゅうじ Cách đọc phút đặc biệt Phút Đọc 1ぷん いっぷん 3ぷん さんぷん 6ぷん ろっぷん 8ぷん はっぷん 10ぷん じゅっぷん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4 ...

18 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ここ ここ Đây/Chỗ này ここは きょうしつです。 そこ そこ Đó/Chỗ đó そこは トイレです。 あそこ あそこ Chỗ kia あそこは じむしょです。 どこ どこ Ở đâu トイレは どこですか。 しょくどう しょくどう Nhà ăn/Canteen ここは しょくどうです。 きょうしつ きょうしつ Phòng học きょうしつは 2かいです。 じむしょ じむしょ Văn phòng じむしょは 1かいです。 トイレ といれ Nhà vệ sinh トイレは あそこです。 かいぎしつ かいぎしつ Phòng họp かいぎしつは 3かいです。 うけつけ うけつけ Quầy lễ tân うけつけは 1かいです。 エレベーター えれべーたー Thang máy エレベーターは あそこです。 ~かい/がい ~かい/がい Tầng (lầu) 2かい = tầng 2 デパート でぱーと Cửa hàng bách hóa あのデパートは にほんのです。 びょういん びょういん Bệnh viện びょういんは どこですか。 ぎんこう ぎんこう Ngân hàng ぎんこうは あそこです。 ゆうびんきょく ゆうびんきょく Bưu điện ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3 ...

17 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ これ これ Cái này これは ほんです。 それ それ Cái đó それは なんですか。 あれ あれ Cái kia あれは とけいです。 この この ~này このほんは わたしのです。 その その ~đó そのかばんは だれのですか。 あの あの ~kia あのくるまは たなかさんのです。 ほん ほん Sách これは にほんごの ほんです。 ノート のーと Vở/Sổ tay それは ノートです。 じしょ じしょ Từ điển これは えいごの じしょです。 かばん かばん Cặp/Túi xách そのかばんは いくらですか。 かさ かさ Ô/Dù あれは わたしの かさです。 とけい とけい Đồng hồ このとけいは にほんのです。 かぎ かぎ Chìa khóa これは くるまの かぎです。 なん/なに なん/なに Cái gì これは なんですか。 だれ だれ Ai これは だれの かばんですか。 えいご えいご Tiếng Anh えいごの ほん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2 ...

16 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...

15 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ