Bước vào N1, kính ngữ (敬語) không chỉ là lịch sự mà còn là nghệ thuật giao tiếp trong xã hội Nhật. Bạn sẽ học các biểu hiện trang trọng cao cấp, cách dùng trong businessformal situations.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
拝見するはいけんするXem (khiêm nhường)資料を拝見いたします
拝聴するはいちょうするNghe (khiêm nhường)お話を拝聴しました
伺ううかがうĐi/đến (khiêm nhường)明日お伺いします
申し上げるもうしあげるNói (khiêm nhường)提案を申し上げます
恐縮ですきょうしゅくですXin lỗi (formal)お時間をいただき恐縮です
恐れ入りますおそれいりますXin lỗi/thất lễ恐れ入りますが、お名前は?
いらっしゃるいらっしゃるCó (tôn kính)部長はいらっしゃいますか
召し上がるめしあがるĂn/uống (tôn kính)お茶を召し上がってください
ご足労ごあしろうCông sức (của người khác)ご足労おかけします
お忙しいおいそがしいBận (của người khác)お忙しい中ありがとうございます
ご多忙ごたぼうRất bậnご多忙中恐れ入ります
承知いたしましたしょうちいたしましたĐã hiểu (formal)承知いたしました
かしこまりましたかしこまりましたĐã hiểu (formal)かしこまりました
恐縮ながらきょうしゅくながらXin lỗi nhưng恐縮ながらお願いがあります
失礼いたしますしつれいいたしますXin phép (formal)それでは失礼いたします

2. Ngữ pháp

2.1 お/ご+動詞連用形+いただく/くださる

Biểu hiện kính ngữ cao cấp cho hành động:

お/ご+動詞連用形+いただく (người khác làm cho mình) お/ご+動詞連用形+くださる (người khác làm cho mình - tôn kính)

  • お手伝いいただき、ありがとうございます。→ Cảm ơn đã giúp đỡ.
  • ご指導くださり、ありがとうございました。→ Cảm ơn đã hướng dẫn.
  • お忙しい中お越しいただき、恐縮です。→ Xin lỗi đã làm phiền trong lúc bận.

2.2 させていただく (Xin phép được làm)

Biểu hiện khiêm nhường cao khi xin phép:

動詞ます形+させていただく

  • 発表させていただきます。→ Xin phép được thuyết trình.
  • 質問させていただきたいのですが。→ Xin phép được hỏi.
  • 検討させていただきます。→ Xin để chúng tôi xem xét.

⚠️ Chú ý: Không lạm dụng! Chỉ dùng khi thật sự cần xin phép hoặc very formal.

2.3 ~ていらっしゃる (Tôn kính cho trạng thái/hành động)

Cách tôn kính cho người khác:

動詞て形+いらっしゃる

  • 部長は会議に出ていらっしゃいます。→ Giám đốc đang trong cuộc họp.
  • 先生は研究していらっしゃる。→ Thầy đang nghiên cứu.

2.4 ~ば幸いです (Nếu… thì tốt quá)

Cách nhờ vả lịch sự:

  • ご検討いただければ幸いです。→ Nếu xem xét thì tốt quá.
  • お返事をいただければ幸いです。→ Nếu có hồi âm thì tốt quá.

3. Hội thoại mẫu

Business meeting

田中: おはようございます。本日はお忙しい中お時間をいただき、ありがとうございます。

部長: おはようございます。こちらこそ、よろしくお願いいたします。

田中: それでは、企画書を拝見していただければと思います。ご質問等ございましたら、お聞かせください。

部長: 承知いたしました。詳しく説明していただけますでしょうか。

田中: はい、ご説明させていただきます。

Dịch:

Tanaka: Chào buổi sáng. Hôm nay cảm ơn đã dành thời gian trong lúc bận rộn.

Giám đốc: Chào buổi sáng. Chúng tôi cũng cảm ơn, xin hợp tác.

Tanaka: Vậy, tôi muốn nhờ xem qua bản kế hoạch. Nếu có thắc mắc, xin hỏi.

Giám đốc: Được. Có thể giải thích chi tiết được không?

Tanaka: Vâng, xin phép được giải thích.

4. Đọc hiểu

Văn bản business email:

拝啓 時下ますますご清栄のこととお慶び申し上げます。

さて、先日はご多忙中にもかかわらず、貴重なお時間をいただき、誠にありがとうございました。おかげさまで、プロジェクトについて詳しくご理解いただくことができました。

つきましては、ご提案いただきました件について検討させていただきました結果、ぜひお願いしたく存じます。詳細につきましては、改めてお伺いさせていただければと存じます。

ご多忙とは存じますが、何卒よろしくお願い申し上げます。

敬具

Dịch nghĩa:

Kính gửi, chúng tôi vui mừng biết quý công ty ngày càng phát triển thịnh vượng.

Về việc, ngày trước mặc dù quý khách rất bận, nhưng đã dành thời gian quý báu, chúng tôi xin chân thành cảm ơn. Nhờ đó, chúng tôi có thể hiểu rõ về dự án.

Về việc này, chúng tôi đã xem xét đề xuất của quý khách và rất muốn nhờ giúp đỡ. Về chi tiết, chúng tôi muốn đến gặp lại một lần nữa.

Biết quý khách bận rộn, nhưng kính mong được giúp đỡ.

Kính thư

5. Bài tập

Câu 1: Chuyển thành kính ngữ: 見る → 資料を__します。

Đáp án拝見

Câu 2: Điền từ thích hợp: ___中お時間をいただき、ありがとうございます。

Đáp ánお忙しい

Câu 3: Chuyển thành khiêm nhường: 来週説明します → 来週_______。

Đáp án説明させていただきます

Câu 4: Chọn đáp án đúng: 部長は会議に___。 A) 出ています B) 出ていらっしゃいます C) 出てくださいます

Đáp ánB) 出ていらっしゃいます

Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật formal: “Xin phép được hỏi một chút.”

Đáp án少し質問させていただきたいのですが。

6. Kanji N1

拝 (はい) - Cúi chào, kính

  • 拝見 (はいけん): xem (khiêm nhường)
  • 拝聴 (はいちょう): nghe (khiêm nhường)
  • 拝読 (はいどく): đọc (khiêm nhường)

恐 (おそ・きょう) - Sợ, e ngại

  • 恐縮 (きょうしゅく): xin lỗi (formal)
  • 恐れ入る (おそれいる): thất lễ
  • 恐怖 (きょうふ): sợ hãi

承 (しょう) - Nhận, thừa

  • 承知 (しょうち): biết, hiểu
  • 承諾 (しょうだく): đồng ý
  • 承認 (しょうにん): công nhận

🎯 Tips thực chiến:

  • Business email luôn bắt đầu bằng 拝啓, kết thúc bằng 敬具
  • させていただく không dùng khi người nghe không có quyền lợi
  • 恐縮です vs すみません: 恐縮です formal hơn nhiều

✨ Bài tiếp theo: Bài 2: 複合動詞 và biểu hiện trạng thái nâng cao

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 1

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi