📕 JLPT N2 — Shinkanzen Master
Giáo trình: 新完全マスター N2 Đang cập nhật nội dung…
Giáo trình: 新完全マスター N2 Đang cập nhật nội dung…
敬語 (Keigo) là hệ thống ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng. Đây là kiến thức quan trọng để giao tiếp trong môi trường công sở và xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Loại いらっしゃる いらっしゃる đến/đi/ở (tôn kính) 尊敬語 おっしゃる おっしゃる nói (tôn kính) 尊敬語 召し上がる めしあがる ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 ご覧になる ごらんになる xem (tôn kính) 尊敬語 お越しになる おこしになる đến (tôn kính) 尊敬語 参る まいる đến/đi (khiêm nhượng) 謙譲語 申し上げる もうしあげる nói (khiêm nhượng) 謙譲語 いただく いただく ăn/uống/nhận (khiêm nhượng) 謙譲語 拝見する はいけんする xem (khiêm nhượng) 謙譲語 お伺いする おうかがいする hỏi/đến (khiêm nhượng) 謙譲語 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nói về hành động của người có địa vị cao hơn: ...
Thể bị động (受身表現) trong tiếng Nhật N2 không chỉ đơn thuần là “bị làm gì” mà còn thể hiện cảm xúc bị ảnh hưởng và trách nhiệm trong tình huống. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 迷惑 めいわく phiền toái 迷惑をかける 被害 ひがい thiệt hại 被害を受ける 影響 えいきょう ảnh hưởng 影響される 批判 ひはん phê bình 批判される 注意 ちゅうい chú ý/nhắc nhở 注意される 褒める ほめる khen ngợi 褒められる 叱る しかる mắng 叱られる 泣く なく khóc 泣かれる 死ぬ しぬ chết 死なれる 盗む ぬすむ trộm 盗まれる 2. Ngữ pháp 2.1 直接受身 (Chokusetsu Ukemi) - Bị động trực tiếp Hành động trực tiếp tác động lên chủ ngữ: ...
Thể sai khiến (使役表現) thể hiện việc “làm cho ai đó thực hiện hành động gì” hoặc “bị buộc phải làm gì”. Đây là ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 許可 きょか cho phép 許可させる 命令 めいれい ra lệnh 命令される 強制 きょうせい ép buộc 強制させられる 自由 じゆう tự do 自由にさせる 参加 さんか tham gia 参加させる 協力 きょうりょく hợp tác 協力させる 準備 じゅんび chuẩn bị 準備させる 決定 けってい quyết định 決定させる 辞める やめる nghỉ việc 辞めさせる 泣く なく khóc 泣かせる 2. Ngữ pháp 2.1 使役 (Shieki) - Sai khiến đơn thuần Cấu trúc: A は B を/に ~させる ...
Diễn đạt điều kiện (条件表現) trong tiếng Nhật N2 rất đa dạng và tinh tế. Việc chọn đúng cách diễn đạt sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん điều kiện 条件を満たす 場合 ばあい trường hợp この場合は 状況 じょうきょう tình huống 状況に応じて 仮定 かてい giả định 仮定の話 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 結果 けっか kết quả 結果として 原因 げんいん nguyên nhân 原因となる 理由 りゆう lý do 理由による 可能性 かのうせい khả năng 可能性がある 予想 よそう dự đoán 予想される 2. Ngữ pháp 2.1 ば - Điều kiện chung Cách chia: ...
Biểu hiện suy đoán và ý chí (推量・意志表現) giúp bạn diễn đạt những gì không chắc chắn và thể hiện dự định một cách tự nhiên trong tiếng Nhật. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう suy đoán 推量する 意志 いし ý chí 強い意志 予定 よてい dự định 予定がある 計画 けいかく kế hoạch 計画を立てる 希望 きぼう hy vọng 希望する 予想 よそう dự đoán 予想外 想像 そうぞう tưởng tượng 想像できない 期待 きたい kỳ vọng 期待する 決意 けつい quyết tâm 決意を固める 覚悟 かくご quyết tâm 覚悟する 2. Ngữ pháp 2.1 だろう/でしょう - Suy đoán だろう: Thông tục, dùng với bạn bè でしょう: Lịch sự, dùng trong giao tiếp trang trọng ...
Văn viết tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt trang trọng và chính thức. Nắm vững các biểu hiện này sẽ giúp bạn viết và đọc tiếng Nhật một cách tự nhiên hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文章 ぶんしょう văn chương 文章を書く 表現 ひょうげん biểu hiện 表現方法 記述 きじゅつ miêu tả 詳細に記述する 論述 ろんじゅつ luận thuật 論述問題 説明 せつめい giải thích 詳しく説明する 議論 ぎろん thảo luận 議論を交わす 主張 しゅちょう chủ trương 自分の主張 根拠 こんきょ căn cứ 確かな根拠 結論 けつろん kết luận 結論に達する 要約 ようやく tóm tắt 内容を要約する 2. Ngữ pháp 2.1 について・に関して・に関する について: Về, liên quan đến (thông dụng) ...
Việc diễn đạt thời gian chính xác là kỹ năng quan trọng trong tiếng Nhật N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện thời gian từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng thời gian quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 直前 ちょくぜん ngay trước đó 直後 ちょくご ngay sau đó 期間 きかん khoảng thời gian 瞬間 しゅんかん khoảnh khắc 頻繁 ひんぱん thường xuyên 継続 けいぞく tiếp tục 中断 ちゅうだん gián đoạn 延期 えんき hoãn lại 短縮 たんしゅく rút ngắn 永続 えいぞく vĩnh viễn 暫定 ざんてい tạm thời 即座 そくざ ngay lập tức 徐々 じょじょ từ từ 急激 きゅうげき đột ngột 同時 どうじ cùng lúc 2. Ngữ pháp thời gian N2 2.1 Biểu hiện thời điểm cụ thể 〜にあたって/にあたり (khi/vào lúc) ...
Việc diễn đạt so sánh và mức độ một cách chính xác là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng so sánh và mức độ Kanji Hiragana Nghĩa 程度 ていど mức độ 範囲 はんい phạm vi 限度 げんど giới hạn 極端 きょくたん cực đoan 適度 てきど vừa phải 過度 かど quá độ 軽度 けいど nhẹ 重度 じゅうど nặng 最低 さいてい tối thiểu 最高 さいこう tối đa 平均 へいきん trung bình 標準 ひょうじゅん tiêu chuẩn 普通 ふつう bình thường 特別 とくべつ đặc biệt 例外 れいがい ngoại lệ 2. Ngữ pháp so sánh N2 2.1 So sánh tương đương 〜に匹敵する (tương đương với) ...
Việc diễn đạt sự cần thiết và cấm đoán là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện từ lịch sự đến mạnh mẽ. 1. Từ vựng cần thiết và cấm đoán Kanji Hiragana Nghĩa 必要 ひつよう cần thiết 必須 ひっす bắt buộc 義務 ぎむ nghĩa vụ 責任 せきにん trách nhiệm 禁止 きんし cấm đoán 制限 せいげん hạn chế 規制 きせい quy chế 許可 きょか cho phép 認可 にんか phê duyệt 承認 しょうにん chấp thuận 拒否 きょひ từ chối 拒絶 きょぜつ cự tuyệt 例外 れいがい ngoại lệ 特例 とくれい đặc lệ 条件 じょうけん điều kiện 2. Ngữ pháp biểu hiện cần thiết 2.1 Sự cần thiết mạnh 〜べきだ (nên, phải) ...
Động từ ghép (複合動詞) là những động từ được tạo thành bởi việc kết hợp hai động từ. Chúng thường có nghĩa khác với nghĩa gốc của từng động từ riêng lẻ. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 思い出す おもいだす nhớ ra 名前を思い出す 飛び出す とびだす nhảy ra 急に飛び出す 立ち上がる たちあがる đứng dậy 席を立ち上がる 申し込む もうしこむ đăng ký 講座に申し込む 飛び込む とびこむ nhảy vào 川に飛び込む 読み上げる よみあげる đọc to 名前を読み上げる 言い切る いいきる khẳng định はっきり言い切る 売り切れる うりきれる bán hết チケットが売り切れる 持ち帰る もちかえる mang về 資料を持ち帰る 作り直す つくりなおす làm lại レポートを作り直す 2. Ngữ pháp 2.1 〜出す (dasu) - Bắt đầu hành động Nghĩa: Bắt đầu làm gì đột ngột ...
Việc sử dụng các từ nối và biểu hiện liên kết đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách logic và mạch lạc. Đây là kỹ năng quan trọng để đạt điểm cao trong JLPT N2. 1. Từ vựng liên kết quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 接続 せつぞく liên kết 関連 かんれん liên quan 関係 かんけい mối quan hệ 順序 じゅんじょ thứ tự 結果 けっか kết quả 原因 げんいん nguyên nhân 理由 りゆう lý do 根拠 こんきょ căn cứ 前提 ぜんてい tiền đề 結論 けつろん kết luận 要約 ようやく tóm tắt 補足 ほそく bổ sung 対比 たいひ đối chiếu 転換 てんかん chuyển đổi 強調 きょうちょう nhấn mạnh 2. Các loại biểu hiện liên kết 2.1 Liên kết nguyên nhân - kết quả 〜ため (vì, để) ...
Nghe hiểu (聴解) là kỹ năng thực tế quan trọng nhất trong tiếng Nhật. JLPT N2 yêu cầu hiểu được hội thoại tự nhiên, thông báo công cộng và bài giảng. 1. Từ vựng nghe hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Bối cảnh 聴解 ちょうかい nghe hiểu 試験の聴解問題 音声 おんせい âm thanh 音声を再生する 発音 はつおん phát âm 正しい発音 会話 かいわ hội thoại 日常会話 講演 こうえん bài thuyết trình 講演を聞く 放送 ほうそう phát thanh 駅の放送 案内 あんない hướng dẫn 案内を聞く 説明 せつめい giải thích 詳しい説明 質問 しつもん câu hỏi 質問に答える 回答 かいとう trả lời 正しい回答 2. Các dạng bài nghe N2 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) Đặc điểm: ...
Việc sử dụng thành thạo các từ nghi vấn và dạng câu hỏi phức tạp là kỹ năng quan trọng ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng nghi vấn quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 疑問 ぎもん nghi vấn 質問 しつもん câu hỏi 問題 もんだい vấn đề 問い合わせ といあわせ truy vấn 詳細 しょうさい chi tiết 具体的 ぐたいてき cụ thể 抽象的 ちゅうしょうてき trừu tượng 状況 じょうきょう tình huống 方法 ほうほう phương pháp 手段 しゅだん phương tiện 目的 もくてき mục đích 理由 りゆう lý do 原因 げんいん nguyên nhân 結果 けっか kết quả 程度 ていど mức độ 2. Các từ nghi vấn N2 2.1 Từ nghi vấn cơ bản nâng cao 何 (なに/なん) - gì ...
Biểu hiện cho và nhận (授受表現) là một trong những đặc trưng quan trọng của tiếng Nhật, thể hiện mối quan hệ xã hội và lòng biết ơn. Bài này sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các dạng này. 1. Từ vựng cho và nhận Kanji Hiragana Nghĩa 授受 じゅじゅ cho và nhận 贈り物 おくりもの quà tặng 受け取り うけとり việc nhận 提供 ていきょう cung cấp 援助 えんじょ viện trợ 支援 しえん hỗ trợ 協力 きょうりょく hợp tác 手伝い てつだい giúp đỡ 借用 しゃくよう mượn 返却 へんきゃく trả lại 恩恵 おんけい ân huệ 恩返し おんがえし báo ơn 親切 しんせつ tử tế 迷惑 めいわく làm phiền 感謝 かんしゃ cảm tạ 2. Động từ cho và nhận cơ bản 2.1 Cho (あげる・やる・さしあげる) あげる (cho - trung tính) ...
Đọc hiểu (読解) là phần khó nhất trong kỳ thi JLPT N2. Nắm vững chiến lược đọc hiểu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt điểm cao hơn. 1. Từ vựng về đọc hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 要旨 ようし ý chính 要旨をまとめる 詳細 しょうさい chi tiết 詳細な説明 概要 がいよう tổng quan 概要を把握する 趣旨 しゅし mục đích chính 趣旨を理解する 論点 ろんてん luận điểm 論点を整理する 根拠 こんきょ căn cứ 根拠を示す 結論 けつろん kết luận 結論を出す 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 推測 すいそく suy đoán 内容を推測する 判断 はんだん phán đoán 正しい判断 2. Các loại văn bản N2 2.1 論説文 (Ronsetsubun) - Văn bản luận giải Đặc điểm: ...
Modality (モダリティ) là cách diễn đạt thái độ, quan điểm và cảm xúc của người nói đối với sự việc. Đây là kỹ năng quan trọng để giao tiếp tự nhiên và tinh tế trong tiếng Nhật N2. 1. Từ vựng thái độ và quan điểm Kanji Hiragana Nghĩa 態度 たいど thái độ 観点 かんてん quan điểm 立場 たちば lập trường 感情 かんじょう cảm xúc 印象 いんしょう ấn tượng 評価 ひょうか đánh giá 判断 はんだん phán đoán 推測 すいそく suy đoán 予想 よそう dự đoán 期待 きたい kỳ vọng 願望 がんぼう khát vọng 意向 いこう ý hướng 意図 いと ý định 確信 かくしん tin chắc 疑念 ぎねん nghi ngờ 2. Biểu hiện thái độ chắc chắn 2.1 Khẳng định mạnh 〜に違いない (chắc chắn là) ...
Việc diễn đạt các khái niệm trừu tượng là thử thách lớn ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn đạt những ý tưởng phức tạp và sâu sắc. 1. Từ vựng khái niệm trừu tượng Kanji Hiragana Nghĩa 抽象 ちゅうしょう trừu tượng 概念 がいねん khái niệm 思想 しそう tư tưởng 理念 りねん lý niệm 哲学 てつがく triết học 心理 しんり tâm lý 精神 せいしん tinh thần 意識 いしき ý thức 無意識 むいしき vô thức 本質 ほんしつ bản chất 真理 しんり chân lý 価値 かち giá trị 意味 いみ ý nghĩa 目的 もくてき mục đích 存在 そんざい tồn tại 2. Biểu hiện khái niệm trừu tượng 2.1 Định nghĩa và giải thích 〜とは〜のことである (là việc) ...
Tiếng Nhật kinh doanh (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu cho việc làm tại Nhật Bản. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở. 1. Từ vựng kinh doanh cơ bản Kanji Hiragana Nghĩa 企業 きぎょう doanh nghiệp 会社 かいしゃ công ty 営業 えいぎょう kinh doanh 経営 けいえい quản lý 管理 かんり quản lý 売上 うりあげ doanh thu 利益 りえき lợi nhuận 損失 そんしつ thua lỗ 予算 よさん ngân sách 投資 とうし đầu tư 契約 けいやく hợp đồng 取引 とりひき giao dịch 顧客 こきゃく khách hàng 市場 しじょう thị trường 競争 きょうそう cạnh tranh 2. Giao tiếp trong công ty 2.1 Chào hỏi và giới thiệu おはようございます (chào buổi sáng - công sở) ...
Hiểu về văn hóa Nhật Bản là chìa khóa để sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các biểu hiện văn hóa quan trọng trong JLPT N2. 1. Từ vựng văn hóa truyền thống Kanji Hiragana Nghĩa 文化 ぶんか văn hóa 伝統 でんとう truyền thống 習慣 しゅうかん tập quán 風習 ふうしゅう phong tục 慣習 かんしゅう thói quen 礼儀 れいぎ lễ nghĩa 作法 さほう cách thức 儀式 ぎしき nghi lễ 行事 ぎょうじ sự kiện 祭り まつり lễ hội 季節 きせつ mùa 年中行事 ねんじゅうぎょうじ lễ hội hàng năm 神社 じんじゃ đền thần đạo 寺院 じいん chùa 仏教 ぶっきょう phật giáo 2. Lễ hội và sự kiện truyền thống 2.1 Lễ hội mùa xuân 花見 (ngắm hoa anh đào) ...
Chúc mừng bạn đã hoàn thành 19 bài học N2! Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức và hướng dẫn chiến lược thi để bạn tự tin bước vào kỳ thi JLPT N2. 1. Tổng kết kiến thức cốt lõi 1.1 Ngữ pháp quan trọng nhất Ngữ pháp Công thức Ví dụ quan trọng 敬語 お〜になる/される お読みになる、いらっしゃる 受身 〜れる/られる 雨に降られた、財布を盗まれた 使役 〜せる/させる 子供に薬を飲ませる 条件 ば/たら/なら/と 時間があれば行きます 推量 だろう/はず/かもしれない 来るはずです 複合動詞 〜出す/込む/上がる 雨が降り出した 1.2 Kanji N2 必修 (200+ kanji) Nhóm cảm xúc・tâm lý: 承, 擬, 憎, 恥, 悔, 慰, 憂, 慎 ...