Việc sử dụng thành thạo các từ nghi vấn và dạng câu hỏi phức tạp là kỹ năng quan trọng ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao.
1. Từ vựng nghi vấn quan trọng
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疑問 | ぎもん | nghi vấn |
| 質問 | しつもん | câu hỏi |
| 問題 | もんだい | vấn đề |
| 問い合わせ | といあわせ | truy vấn |
| 詳細 | しょうさい | chi tiết |
| 具体的 | ぐたいてき | cụ thể |
| 抽象的 | ちゅうしょうてき | trừu tượng |
| 状況 | じょうきょう | tình huống |
| 方法 | ほうほう | phương pháp |
| 手段 | しゅだん | phương tiện |
| 目的 | もくてき | mục đích |
| 理由 | りゆう | lý do |
| 原因 | げんいん | nguyên nhân |
| 結果 | けっか | kết quả |
| 程度 | ていど | mức độ |
2. Các từ nghi vấn N2
2.1 Từ nghi vấn cơ bản nâng cao
何 (なに/なん) - gì
- 何のために: vì mục đích gì
- 何について: về cái gì
- 何に関して: liên quan đến gì
どう - như thế nào
- どうして: vì sao, tại sao
- どういう: loại nào, như thế nào
- いかが: thế nào (lịch sự)
どこ - đâu
- どこから: từ đâu
- どこまで: đến đâu
- どちら: bên nào (lịch sự)
いつ - khi nào
- いつから: từ khi nào
- いつまで: đến khi nào
- いつごろ: khoảng thời gian nào
2.2 Từ nghi vấn phức hợp
〜か (hoặc)
- どれかわかりますか。
- Bạn có biết cái nào không?
〜でも (bất kỳ)
- 何でも食べます。
- Tôi ăn bất cứ cái gì.
〜も (cũng không)
- 誰も来ませんでした。
- Không ai đến cả.
疑問詞 + か + わからない
- どこにあるかわからない。
- Không biết ở đâu.
2.3 Cách hỏi gián tiếp
〜かどうか (có…hay không)
- 明日雨が降るかどうかわからない。
- Không biết ngày mai có mưa không.
〜かどうか聞く (hỏi xem có…không)
- 参加するかどうか聞いてください。
- Hãy hỏi xem có tham gia không.
〜という質問 (câu hỏi là)
- なぜ遅れたのかという質問をされた。
- Tôi được hỏi câu hỏi tại sao lại muộn.
2.4 Câu hỏi tu từ
〜ではないか/〜じゃないか (phải không?)
- もう帰った方がいいのではないか。
- Có phải nên về rồi không?
〜ことはないか (có…không?)
- 間違いはないことはないか。
- Có sai lầm gì không?
どうして〜のか (tại sao lại…)
- どうして来なかったのか。
- Tại sao lại không đến?
3. Các dạng câu hỏi đặc biệt
3.1 Hỏi về mức độ
どのぐらい/どれぐらい (bao nhiều)
- どのぐらい時間がかかりますか。
- Mất khoảng bao lâu?
どの程度 (mức độ nào)
- どの程度難しいですか。
- Khó ở mức độ nào?
何パーセント (bao nhiêu phần trăm)
- 成功率は何パーセントですか。
- Tỷ lệ thành công là bao nhiêu phần trăm?
3.2 Hỏi về lựa chọn
どちら (cái nào - 2 lựa chọn)
- お茶とコーヒー、どちらがいいですか。
- Trà và cà phê, cái nào tốt hơn?
どれ (cái nào - nhiều lựa chọn)
- この中でどれが一番好きですか。
- Trong số này, cái nào thích nhất?
何番目 (thứ mấy)
- 何番目に到着しましたか。
- Đến thứ mấy?
3.3 Hỏi về quan điểm
〜についてどう思う (nghĩ sao về)
- この問題についてどう思いますか。
- Bạn nghĩ sao về vấn đề này?
〜に対してどう感じる (cảm thấy thế nào về)
- この提案に対してどう感じますか。
- Bạn cảm thấy thế nào về đề xuất này?
意見は何ですか (ý kiến là gì)
- この件について、ご意見は何ですか。
- Về việc này, ý kiến của bạn là gì?
4. Hội thoại mẫu
A: 来月の会議の件でお聞きしたいことがあります。 B: はい、何でしょうか。 A: いつ頃開催予定でしょうか。 B: 15日の午後を予定していますが、都合はいかがですか?
A: 新しいシステムについて質問があります。 B: どういう質問ですか。 A: どのぐらい時間がかかるか教えていただけますか。 B: 設定には約2時間ほどかかると思います。
A: すみません、道に迷ってしまいました。 B: どちらに行きたいのですか。 A: 駅はどの方向でしょうか。 B: まっすぐ行って、3つ目の信号を左に曲がってください。
Dịch: A: Có việc muốn hỏi về cuộc họp tháng tới. B: Vâng, là gì ạ? A: Dự kiến tổ chức vào khoảng thời gian nào ạ? B: Dự kiến buổi chiều ngày 15, thời gian có thuận tiện không?
A: Có câu hỏi về hệ thống mới. B: Câu hỏi gì vậy? A: Có thể cho biết mất khoảng bao lâu không? B: Thiết lập có lẽ mất khoảng 2 tiếng.
A: Xin lỗi, tôi bị lạc đường. B: Muốn đi đâu vậy? A: Nhà ga ở hướng nào ạ? B: Đi thẳng, đến đèn giao thông thứ 3 rẽ trái.
5. Đọc hiểu
効果的な質問の仕方
良い質問をすることは、コミュニケーションにおいて極めて重要なスキルである。では、どのような質問が効果的なのだろうか。
まず、具体的な質問を心がけることが大切だ。「どうでしたか」のような漠然とした質問より、「どの部分が一番難しかったですか」のように、具体的な内容について尋ねる方が有益な回答を得やすい。
次に、オープンな質問とクローズドな質問を使い分けることが重要である。「はい」「いいえ」で答えられる質問は情報収集に適しているが、相手の考えや感情を知りたい場合は「なぜそう思うのですか」のような開かれた質問が効果的だ。
また、質問のタイミングも考慮すべきポイントである。相手が忙しそうな時や、機嫌が悪そうな時は避け、適切な時を選んで質問することが大切だ。
最後に、質問する側の態度も重要な要素である。相手を責めるような口調ではなく、純粋に知りたいという姿勢で質問することで、相手も答えやすくなる。
このように、効果的な質問には様々な要素が関わっている。これらの点を意識することで、より良いコミュニケーションが可能になるのである。
Cách đặt câu hỏi hiệu quả
Đặt câu hỏi tốt là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp. Vậy, loại câu hỏi nào là hiệu quả?
Đầu tiên, quan trọng là chú ý đặt câu hỏi cụ thể. So với câu hỏi mơ hồ như “thế nào?”, việc hỏi về nội dung cụ thể như “phần nào khó nhất?” dễ nhận được câu trả lời hữu ích hơn.
Tiếp theo, quan trọng là phân biệt sử dụng câu hỏi mở và câu hỏi đóng. Câu hỏi có thể trả lời bằng “có” “không” phù hợp để thu thập thông tin, nhưng khi muốn biết suy nghĩ hoặc cảm xúc của đối phương thì câu hỏi mở như “tại sao lại nghĩ vậy?” sẽ hiệu quả.
Ngoài ra, thời điểm đặt câu hỏi cũng là điểm cần xem xét. Quan trọng là tránh khi đối phương bận rộn hoặc có vẻ tâm trạng không tốt, chọn thời điểm thích hợp để hỏi.
Cuối cùng, thái độ của người đặt câu hỏi cũng là yếu tố quan trọng. Không phải giọng điệu đổ lỗi cho đối phương mà bằng thái độ thực sự muốn biết thì đối phương cũng dễ trả lời hơn.
Như vậy, câu hỏi hiệu quả có liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau. Bằng cách ý thức các điểm này, có thể có giao tiếp tốt hơn.
6. Bài tập
Câu 1: 明日雨が降る( )わからない。 A) か B) かどうか C) かどうかを D) のか
Đáp án
B) かどうか - “Không biết ngày mai có mưa không.”Câu 2: この問題について( )思いますか。 A) どう B) どの C) どれ D) どこ
Đáp án
A) どう - “Bạn nghĩ sao về vấn đề này?”Câu 3: ( )時間がかかりますか。 A) どの B) どれ C) どのぐらい D) どちら
Đáp án
C) どのぐらい - “Mất khoảng bao lâu?”Câu 4: 参加するかどうか( )。 A) 聞いてください B) 聞きます C) 聞きました D) 聞いている
Đáp án
A) 聞いてください - “Hãy hỏi xem có tham gia không.”Câu 5: もう帰った方がいい( )。 A) ではないか B) かどうか C) のか D) だろうか
Đáp án
A) ではないか - “Có phải nên về rồi không?”7. Kanji quan trọng
疑問・質問関連の漢字
疑 (gi) - nghi
- 疑問 (ぎもん): nghi vấn
- 疑う (うたがう): nghi ngờ
- 疑惑 (ぎわく): nghi hoặc
問 (mon) - hỏi
- 質問 (しつもん): câu hỏi
- 問題 (もんだい): vấn đề
- 問い合わせ (といあわせ): truy vấn
答 (tou) - trả lời
- 答える (こたえる): trả lời
- 回答 (かいとう): hồi đáp
- 解答 (かいとう): đáp án
詳 (shou) - chi tiết
- 詳細 (しょうさい): chi tiết
- 詳しい (くわしい): chi tiết
- 詳細に (しょうさいに): một cách chi tiết
具 (gu) - cụ thể
- 具体的 (ぐたいてき): cụ thể
- 具合 (ぐあい): tình trạng
- 道具 (どうぐ): dụng cụ
抽 (chuu) - rút
- 抽象的 (ちゅうしょうてき): trừu tượng
- 抽選 (ちゅうせん): rút thăm
- 抽出 (ちゅうしゅつ): trích xuất
状 (jou) - trạng thái
- 状況 (じょうきょう): tình huống
- 状態 (じょうたい): trạng thái
- 現状 (げんじょう): hiện trạng
況 (kyou) - tình huống
- 状況 (じょうきょう): tình huống
- 情況 (じょうきょう): tình hình
Nắm vững các cách đặt câu hỏi sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và thu thập thông tin chính xác trong mọi tình huống!
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 13
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi