Đọc hiểu (読解) là phần khó nhất trong kỳ thi JLPT N2. Nắm vững chiến lược đọc hiểu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt điểm cao hơn.

1. Từ vựng về đọc hiểu

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
要旨ようしý chính要旨をまとめる
詳細しょうさいchi tiết詳細な説明
概要がいようtổng quan概要を把握する
趣旨しゅしmục đích chính趣旨を理解する
論点ろんてんluận điểm論点を整理する
根拠こんきょcăn cứ根拠を示す
結論けつろんkết luận結論を出す
前提ぜんていtiền đề前提条件
推測すいそくsuy đoán内容を推測する
判断はんだんphán đoán正しい判断

2. Các loại văn bản N2

2.1 論説文 (Ronsetsubun) - Văn bản luận giải

Đặc điểm:

  • Có luận điểm rõ ràng
  • Sử dụng dẫn chứng, ví dụ
  • Cấu trúc: 序論→本論→結論

Từ khóa thường gặp:

  • つまり (tức là)
  • 要するに (tóm lại)
  • したがって (do đó)
  • 一方 (mặt khác)

2.2 説明文 (Setsumeibun) - Văn bản giải thích

Đặc điểm:

  • Giải thích hiện tượng, khái niệm
  • Trình bày khách quan
  • Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn

2.3 エッセイ (Essay) - Tiểu luận

Đặc điểm:

  • Thể hiện ý kiến cá nhân
  • Ngôn ngữ tự nhiên hơn
  • Có thể có yếu tố cảm xúc

3. Chiến lược đọc hiểu

3.1 Skimming (読み飛ばし) - Đọc lướt

Mục đích: Nắm ý chính trong thời gian ngắn

Cách thực hiện:

  1. Đọc tiêu đề và đoạn đầu
  2. Đọc câu đầu mỗi đoạn
  3. Đọc đoạn cuối
  4. Chú ý từ khóa, từ nối

3.2 Scanning (拾い読み) - Đọc tìm kiếm

Mục đích: Tìm thông tin cụ thể

Cách thực hiện:

  1. Xác định từ khóa cần tìm
  2. Quét nhanh toàn bộ văn bản
  3. Dừng lại khi thấy từ khóa
  4. Đọc kỹ phần xung quanh

3.3 Đoán nghĩa từ ngữ cảnh

Kỹ thuật:

  • Nhìn từ xung quanh
  • Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa
  • Phân tích thành phần từ (kanji)
  • Sử dụng kiến thức về chủ đề

3.4 Phân tích cấu trúc câu

Các bước:

  1. Tìm chủ ngữ chính
  2. Xác định động từ chính
  3. Phân biệt mệnh đề chính/phụ
  4. Chú ý từ nối, trợ từ

4. Hội thoại mẫu

A: N2の読解、どうやって勉強していますか?

B: まず全体をざっと読んで、大まかな内容を把握するようにしています。

A: なるほど。私はいつも最初から丁寧に読んでしまって、時間が足りなくなります。

B: それだと効率が悪いですね。問題を先に見て、何を聞かれているかを確認してから読むといいですよ。

A: そういう方法もあるんですね。今度試してみます。

B: 分からない単語があっても、とばして読み続けることが大切です。全体の流れを理解してから、必要に応じて戻ればいいんです。

Dịch:

A: Bạn học đọc hiểu N2 như thế nào?

B: Đầu tiên tôi đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung đại khái.

A: À, hiểu rồi. Tôi luôn đọc kỹ từ đầu nên thường không đủ thời gian.

B: Như vậy không hiệu quả lắm. Nên xem câu hỏi trước để biết hỏi gì rồi mới đọc.

A: Còn có cách đó nữa à. Lần tới tôi thử xem.

B: Quan trọng là dù có từ không hiểu cũng bỏ qua và tiếp tục đọc. Hiểu luồng chung rồi hãy quay lại nếu cần.

5. Văn bản luyện tập

Text: 近年、働き方改革が注目されているが、その効果について議論が分かれている。支持者は、労働時間の短縮により生産性が向上し、従業員の満足度も高まると主張する。一方、批判的な意見として、労働時間を単純に減らすだけでは根本的な解決にならず、むしろ競争力の低下を招く恐れがあるとする声もある。重要なのは、各企業が自社の実情に合わせて柔軟に制度を設計することであろう。

問題: この文章の筆者の考えに最も近いのはどれか。 A) 働き方改革は必ず成功する B) 働き方改革には問題が多い
C) 企業ごとに適切な方法を選ぶべき D) 労働時間短縮は効果がない

6. Bài tập

Câu 1: Skimmingで最初に読むべき部分はどこですか?

Đáp ánタイトル、最初の段落、各段落の最初の文、最後の段落

Câu 2: 上の練習問題の答えはどれですか?

Đáp ánC) 企業ごとに適切な方法を選ぶべき

Câu 3: 「議論が分かれている」の意味は?

Đáp án意見が対立している(ý kiến đối lập nhau)

Câu 4: この文章の構成は?

Đáp án問題提起→賛成意見→反対意見→筆者の結論

Câu 5: 読解で時間を節約するコツは?

Đáp án問題を先に読む、全体をスキミングしてから詳しく読む

7. Kanji N2

読 (ドク・よ-む) - đọc

  • 読解 (どっかい): đọc hiểu
  • 音読 (おんどく): đọc to
  • 読書 (どくしょ): đọc sách

解 (カイ・と-く) - giải, hiểu

  • 読解 (どっかい): đọc hiểu
  • 理解 (りかい): hiểu
  • 解決 (かいけつ): giải quyết

戦 (セン・たたか-う) - chiến đấu

  • 戦略 (せんりゃく): chiến lược
  • 戦術 (せんじゅつ): chiến thuật
  • 戦争 (せんそう): chiến tranh

💡 Mẹo: Đọc hiểu N2 cần chiến lược! Đọc câu hỏi trước, skimming toàn bộ, rồi mới đọc kỹ!

✨ Bài tiếp theo: Bài 16: 語彙強化 - Tăng cường vốn từ vựng

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 15

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi