Tiếng Nhật kinh doanh (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu cho việc làm tại Nhật Bản. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở.
1. Từ vựng kinh doanh cơ bản
| Kanji | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 企業 | きぎょう | doanh nghiệp |
| 会社 | かいしゃ | công ty |
| 営業 | えいぎょう | kinh doanh |
| 経営 | けいえい | quản lý |
| 管理 | かんり | quản lý |
| 売上 | うりあげ | doanh thu |
| 利益 | りえき | lợi nhuận |
| 損失 | そんしつ | thua lỗ |
| 予算 | よさん | ngân sách |
| 投資 | とうし | đầu tư |
| 契約 | けいやく | hợp đồng |
| 取引 | とりひき | giao dịch |
| 顧客 | こきゃく | khách hàng |
| 市場 | しじょう | thị trường |
| 競争 | きょうそう | cạnh tranh |
2. Giao tiếp trong công ty
2.1 Chào hỏi và giới thiệu
おはようございます (chào buổi sáng - công sở)
- 今日もよろしくお願いします。
- Hôm nay cũng xin nhờ anh/chị.
お疲れさまです (chào hỏi đồng nghiệp)
- お疲れさまでした。お先に失礼します。
- Anh/chị vất vả rồi. Tôi xin phép về trước.
申します (tự giới thiệu)
- 田中と申します。どうぞよろしくお願いいたします。
- Tôi là Tanaka. Xin được làm quen.
2.2 Xin phép và từ chối lịch sự
恐れ入りますが (xin lỗi nhưng)
- 恐れ入りますが、資料をお借りできますでしょうか。
- Xin lỗi nhưng có thể cho tôi mượn tài liệu được không?
申し訳ございませんが (rất xin lỗi nhưng)
- 申し訳ございませんが、その日は都合が悪くて。
- Rất xin lỗi nhưng ngày đó tôi không thuận tiện.
恐縮ですが (ngại quá nhưng)
- 恐縮ですが、確認していただけますか。
- Ngại quá nhưng có thể kiểm tra giúp không?
3. Họp hành và thảo luận
3.1 Bắt đầu cuộc họp
それでは始めさせていただきます
- Vậy thì chúng ta bắt đầu.
本日はお忙しい中お集まりいただき、ありがとうございます
- Hôm nay cảm ơn mọi người đã tập trung dù bận rộn.
議題は〜です
- 本日の議題は来月の予算についてです。
- Chủ đề hôm nay là về ngân sách tháng sau.
3.2 Phát biểu ý kiến
私の意見では (theo ý kiến tôi)
- 私の意見では、もう少し検討が必要だと思います。
- Theo ý kiến tôi, cần xem xét thêm một chút.
〜という点で (ở điểm)
- 効率性という点では、この方法が良いでしょう。
- Ở điểm hiệu quả, phương pháp này tốt hơn.
〜に関して言えば (nói về)
- 予算に関して言えば、削減が必要です。
- Nói về ngân sách thì cần cắt giảm.
3.3 Đồng ý và phản đối
おっしゃる通りです (đúng như anh/chị nói)
- おっしゃる通りです。その通りだと思います。
- Đúng như anh/chị nói. Tôi cũng nghĩ vậy.
ちょっと難しいのではないでしょうか (có vẻ hơi khó)
- その案はちょっと難しいのではないでしょうか。
- Phương án đó có vẻ hơi khó.
別の見方もあります (có cách nhìn khác)
- 別の見方もありますが、いかがでしょうか。
- Có cách nhìn khác, anh/chị thấy thế nào?
4. Email và văn bản kinh doanh
4.1 Mở đầu email
いつもお世話になっております (cảm ơn sự chăm sóc)
- いつもお世話になっております。田中です。
- Cảm ơn sự chăm sóc. Tôi là Tanaka.
ご連絡いたします (liên lạc)
- 会議の件でご連絡いたします。
- Liên lạc về việc họp.
ご確認ください (xin kiểm tra)
- 添付資料をご確認ください。
- Xin kiểm tra tài liệu đính kèm.
4.2 Kết thúc email
よろしくお願いいたします (xin nhờ)
- 何かご不明な点がございましたら、お気軽にお声かけください。
- よろしくお願いいたします。
- Nếu có điểm gì không rõ, xin hãy thoải mái liên lạc. Xin nhờ.
お忙しいとは存じますが (biết là bận nhưng)
- お忙しいとは存じますが、ご検討のほど、よろしくお願いいたします。
- Biết là bận nhưng xin hãy xem xét.
5. Thuyết trình và báo cáo
5.1 Giới thiệu chủ đề
本日は貴重なお時間をいただき
- 本日は貴重なお時間をいただき、ありがとうございます。
- Hôm nay cảm ơn đã dành thời gian quý báu.
〜についてご報告します
- 第3四半期の売上についてご報告します。
- Báo cáo về doanh thu quý 3.
3つのポイントに分けてお話しします
- 今日は3つのポイントに分けてお話しします。
- Hôm nay tôi sẽ nói chia thành 3 điểm.
5.2 Chuyển đổi chủ đề
次に移ります (chuyển sang tiếp theo)
- 次に、来年の計画について移ります。
- Tiếp theo, chuyển sang kế hoạch năm sau.
続きまして (tiếp đến)
- 続きまして、予算の詳細をご説明します。
- Tiếp đến, giải thích chi tiết ngân sách.
最後に (cuối cùng)
- 最後に、今後のスケジュールをお話しします。
- Cuối cùng, nói về lịch trình từ nay.
5.3 Kết luận
以上で終わります
- 以上で私の報告を終わります。
- Tôi kết thúc báo cáo tại đây.
まとめますと (tóm lại)
- まとめますと、売上は順調に伸びています。
- Tóm lại, doanh thu đang tăng đều đặn.
6. Hội thoại mẫu
会議の場面 A: おはようございます。本日はお忙しい中、お集まりいただき、ありがとうございます。 B: おはようございます。よろしくお願いします。 A: それでは、新商品の販売戦略について話し合いたいと思います。 C: 私の意見では、まずターゲット層を明確にすべきだと思います。 A: おっしゃる通りですね。具体的にはどの年齢層を考えていますか?
電話対応 A: お忙しい中、失礼いたします。ABC商事の田中と申します。 B: お世話になっております。何かご用でしょうか? A: 来月の会議の件でご連絡いたしました。 B: ありがとうございます。詳細をお聞かせください。 A: 20日の午後2時からを予定しておりますが、ご都合はいかがでしょうか?
Dịch: Tình huống họp A: Chào buổi sáng. Hôm nay cảm ơn mọi người đã tập trung dù bận rộn. B: Chào buổi sáng. Xin nhờ. A: Vậy thì tôi muốn thảo luận về chiến lược bán hàng sản phẩm mới. C: Theo ý kiến tôi, đầu tiên nên làm rõ tầng lớp mục tiêu. A: Đúng như anh nói. Cụ thể nghĩ đến tầng lớp tuổi nào?
Ứng đáp điện thoại A: Xin lỗi làm phiền lúc bận. Tôi là Tanaka từ công ty ABC. B: Cảm ơn sự chăm sóc. Có việc gì vậy? A: Liên lạc về việc họp tháng sau. B: Cảm ơn. Xin cho biết chi tiết. A: Dự kiến từ 2 giờ chiều ngày 20, thời gian có thuận tiện không?
7. Đọc hiểu
日本の会社文化と外国人社員
日本企業で働く外国人社員にとって、日本独特の会社文化に適応することは大きな挑戦である。まず、上下関係を重視する縦社会の構造がある。年功序列制度により、経験年数や年齢が昇進に大きく影響する。これは能力重視の文化から来た外国人には理解しにくい場合がある。
次に、チームワークを重視する文化も特徴的だ。個人の成果よりも、チーム全体の和を大切にする傾向がある。会議では全員の合意を得ることが重要視され、決定に時間がかかることも多い。
また、暗黙の了解や察する文化も存在する。直接的に意見を言わず、相手の気持ちを推測しながらコミュニケーションを取ることが求められる。これは外国人にとって最も習得困難な要素の一つである。
近年、国際化の進展により、多くの日本企業がこれらの伝統的な慣行を見直している。外国人社員の意見を積極的に取り入れ、より効率的で国際的な企業文化を構築しようとする動きが見られる。
成功する外国人社員は、日本の文化を理解しつつ、自分の強みを活かす方法を見つけている。相互理解と適応が、多様性に富んだ職場環境を作る鍵となっているのである。
Văn hóa công ty Nhật và nhân viên nước ngoài
Đối với nhân viên nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp Nhật, việc thích ứng với văn hóa công ty độc đáo của Nhật là thách thức lớn. Đầu tiên có cấu trúc xã hội thẳng đứng coi trọng mối quan hệ trên dưới. Do chế độ thâm niên, số năm kinh nghiệm và tuổi tác ảnh hưởng lớn đến thăng chức. Điều này khó hiểu với người nước ngoài đến từ văn hóa coi trọng năng lực.
Tiếp theo, văn hóa coi trọng tinh thần đồng đội cũng đặc trưng. Có xu hướng coi trọng sự hòa hợp của toàn nhóm hơn thành tích cá nhân. Trong họp, việc được sự đồng ý của tất cả được coi trọng, quyết định thường mất nhiều thời gian.
Ngoài ra cũng tồn tại văn hóa hiểu ngầm và suy đoán. Được yêu cầu giao tiếp bằng cách suy đoán tâm tư của đối phương thay vì nói ý kiến trực tiếp. Đây là yếu tố khó học nhất đối với người nước ngoài.
Gần đây, do sự tiến bộ quốc tế hóa, nhiều doanh nghiệp Nhật đang xem xét lại những tập quán truyền thống này. Có thể thấy động thái tích cực tiếp nhận ý kiến nhân viên nước ngoài, cố gắng xây dựng văn hóa doanh nghiệp hiệu quả và quốc tế hơn.
Nhân viên nước ngoài thành công tìm được cách phát huy thế mạnh của mình trong khi hiểu văn hóa Nhật. Hiểu biết lẫn nhau và thích ứng đang trở thành chìa khóa tạo môi trường làm việc đa dạng.
8. Bài tập
Câu 1: 会議を始める時: 「それでは( )させていただきます。」 A) 開始 B) 始め C) スタート D) 開始します
Đáp án
B) 始め - “それでは始めさせていただきます。”Câu 2: Email mở đầu: 「いつも( )になっております。」 A) お疲れさま B) ありがとう C) お世話 D) よろしく
Đáp án
C) お世話 - “いつもお世話になっております。”Câu 3: Đồng ý: 「( )通りです。」 A) おっしゃる B) 言う C) 話す D) 述べる
Đáp án
A) おっしゃる - “おっしゃる通りです。”Câu 4: Xin lỗi lịch sự: 「( )入りますが、」 A) 失礼 B) すみません C) 恐れ D) 申し訳
Đáp án
C) 恐れ - “恐れ入りますが、”Câu 5: Kết thúc thuyết trình: 「( )で終わります。」 A) これ B) 以上 C) 最後 D) 終了
Đáp án
B) 以上 - “以上で終わります。”9. Kanji quan trọng
ビジネス関連の漢字
企 (ki) - dự tính
- 企業 (きぎょう): doanh nghiệp
- 企画 (きかく): kế hoạch
- 企画 (きかく): dự án
営 (ei) - kinh doanh
- 営業 (えいぎょう): kinh doanh
- 経営 (けいえい): quản lý
- 営利 (えいり): lợi nhuận
契 (kei) - ước
- 契約 (けいやく): hợp đồng
- 契機 (けいき): cơ hội
- 契約書 (けいやくしょ): hợp đồng
顧 (ko) - nhìn lại
- 顧客 (こきゃく): khách hàng
- 顧問 (こもん): c고vấn
- 顧慮 (こりょ): quan tâm
競 (kyou) - tranh đua
- 競争 (きょうそう): cạnh tranh
- 競合 (きょうごう): cạnh tranh
- 競技 (きょうぎ): thi đấu
投 (tou) - ném
- 投資 (とうし): đầu tư
- 投票 (とうひょう): bỏ phiếu
- 投入 (とうにゅう): đưa vào
損 (son) - thua lỗ
- 損失 (そんしつ): thua lỗ
- 損害 (そんがい): thiệt hại
- 損得 (そんとく): lãi lỗ
効 (kou) - hiệu quả
- 効果 (こうか): hiệu quả
- 効率 (こうりつ): hiệu suất
- 有効 (ゆうこう): có hiệu lực
Nắm vững tiếng Nhật kinh doanh sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và thành công trong môi trường công sở Nhật Bản!
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 18
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi