Bạn muốn luyện đọc hiểu JLPT N2 với tiếng Nhật thật — không phải sách giáo khoa? Bài này sử dụng tin tức NHK về trận WBC 2026 Nhật Bản × Hàn Quốc để giúp bạn nắm vững từ vựng thể thao, ngữ pháp báo chí, và kỹ năng đọc hiểu tin tức. Nếu bạn đã học qua các bài ngữ pháp cơ bản N2biểu hiện văn chương , đây là lúc áp dụng vào thực tế!


1. Bài đọc gốc(原文)

WBC 1次ラウンド 日本×韓国

WBC=ワールド・ベースボール・クラシックの1次ラウンドで、日本は韓国との第2戦に臨んでいます。前日の台湾戦に続く2連勝を目指します。

日本は序盤、韓国の先発投手に抑えられ、リードを許しました。しかし中盤、鈴木誠也選手がソロホームランを放ち、反撃の口火を切りました。続く打席で大谷翔平選手が逆転2ランホームランを打ち、球場は大歓声に包まれました。さらに吉田正尚選手もダメ押しのホームランを放ち、日本が一気にリードを広げました。

一方、韓国も終盤に粘り強い攻撃を見せ、得点を重ねて同点に追いつきました。試合は終盤までもつれる展開となっています。

日本の先発は菊池雄星投手で、5回まで好投を見せました。中継ぎ陣がどこまで踏ん張れるかが勝敗の鍵を握っています。


2. 重要な語彙(Từ vựng quan trọng)

漢字読み方意味(Nghĩa)
1次ラウンドいちじラウンドVòng loại đầu tiên
臨むのぞむĐối mặt, tham gia (trận đấu)
連勝れんしょうThắng liên tiếp
序盤じょばんGiai đoạn đầu
先発投手せんぱつとうしゅPitcher khởi đầu
抑えるおさえるKìm hãm, chặn đứng
リードを許すリードをゆるすĐể đối phương dẫn trước
反撃はんげきPhản công
口火を切るくちびをきるMở màn, khai hỏa
逆転ぎゃくてんLật ngược tình thế
歓声かんせいTiếng hoan hô
包まれるつつまれるĐược bao phủ
ダメ押しダメおしCú đánh quyết định / chốt hạ
粘り強いねばりづよいBền bỉ, kiên cường
追いつくおいつくĐuổi kịp, san bằng
もつれるもつれるGiằng co, rối rắm
好投こうとうNém bóng tốt
中継ぎ陣なかつぎじんĐội pitcher tiếp sức
踏ん張るふんばるCố gắng trụ vững
勝敗の鍵を握るしょうはいのかぎをにぎるNắm giữ chìa khóa thắng thua

3. Ngữ pháp báo chí(ニュース文法)

3.1 ~に臨む(đối mặt với, tham dự)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng: thi đấu, kỳ thi, thử thách.

日本は韓国との第2戦に臨んでいます

📌 Khác với 参加する (đơn giản tham gia), 臨む mang sắc thái nghiêm túc, quyết tâm.

3.2 ~に続く(tiếp nối, theo sau)

前日の台湾戦に続く2連勝を目指します。

📌 Cấu trúc: Aに続くB = B tiếp nối sau A

3.3 ~を放つ(tung ra, phóng ra)

鈴木選手がソロホームランを放ち

📌 Văn viết báo chí thường dùng 放つ thay vì 打つ để tạo ấn tượng mạnh hơn.

3.4 口火を切る(mở màn, bắt đầu)

反撃の口火を切りました

📌 Thành ngữ: 口火 = ngòi nổ → “châm ngòi” cho hành động tiếp theo.

3.5 ~に包まれる(được bao phủ bởi)

球場は大歓声に包まれました

📌 Thường dùng với cảm xúc/âm thanh: 喜びに包まれる、静けさに包まれる

3.6 ~の鍵を握る(nắm giữ chìa khóa của)

中継ぎ陣がどこまで踏ん張れるかが勝敗の鍵を握っています

📌 Cách diễn đạt yếu tố quyết định trong văn phân tích.


4. 読解問題(Câu hỏi đọc hiểu)

問題1:内容理解

Q1. 日本チームで最初にホームランを打ったのは誰ですか。

答え(Đáp án)

鈴木誠也選手です。「鈴木誠也選手がソロホームランを放ち、反撃の口火を切りました」とあります。

Q2. 「反撃の口火を切る」とはどういう意味ですか。

答え(Đáp án)

反撃(phản công)を始めるきっかけを作る、という意味です。口火は「最初のきっかけ」を表す比喩的な表現です。

Q3. 試合の結果はどうなりましたか。

答え(Đáp án)

記事の時点では試合はまだ終わっておらず、韓国が追いついて同点のまま終盤に入っています。

問題2:語彙の使い分け

Q4. 「臨む」と「参加する」の違いを説明してください。

答え(Đáp án)

「参加する」は単に「加わる」という意味ですが、「臨む」は 覚悟や決意を持って 何かに向かうというニュアンスがあります。試合、試験、困難な状況など、重要な場面で使われます。

Q5. 次の( )に入る言葉を選んでください。

「チームの士気が( )、最終回に逆転することができた。」

  • a) 落ちて
  • b) 高まって
  • c) 減って
  • d) 消えて
答え(Đáp án)

b) 高まって — 士気が高まる(sĩ khí lên cao)→ 逆転できた、という因果関係が自然です。

問題3:要約練習

Q6. この記事を3文以内で要約してください。

模範解答(Đáp án mẫu)

WBCの1次ラウンドで日本は韓国と対戦した。序盤はリードを許したが、鈴木・大谷・吉田の3選手のホームランで逆転した。しかし韓国も終盤に追いつき、試合はもつれる展開となっている。


5. 関連表現(Mở rộng)

Từ vựng thể thao hay gặp trong tin tức:

日本語読み方Nghĩa
予選よせんVòng loại
決勝けっしょうTrận chung kết
延長戦えんちょうせんHiệp phụ
打線だせんHàng công (đánh bóng)
投手陣とうしゅじんĐội pitcher
守備しゅびPhòng thủ
走塁そうるいChạy base
三振さんしんBa lần swing trượt (strikeout)
安打あんだCú đánh an toàn (hit)
犠牲フライぎせいフライBóng fly hy sinh (sacrifice fly)
四球しきゅうBốn bóng xấu (walk)
代打だいだNgười đánh thay (pinch hitter)

6. ニュースを読むコツ(Mẹo đọc tin tiếng Nhật)

  1. Tiêu đề là tóm tắt: Tiêu đề NHK thường chứa toàn bộ ý chính. Đọc tiêu đề trước, đoán nội dung.

  2. Đoạn đầu = 5W1H: Ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao — thường nằm hết ở đoạn mở đầu.

  3. Thể kính ngữ báo chí: Tin tức dùng ~ています/~ました thay vì thể thường, nhưng cấu trúc câu tương đối formal.

  4. Kanji compound = keyword: Các từ ghép kanji (連勝、逆転、好投) chính là từ khóa — hiểu chúng là hiểu bài.

  5. Đọc nhiều, tra ít: Đọc lướt trước, hiểu đại ý rồi mới tra từ. Đừng tra từng từ một — sẽ mất flow.


7. Bước tiếp theo

Bạn đã luyện đọc hiểu qua tin thể thao — hãy thử áp dụng các ngữ pháp này vào bài viết của mình! Để củng cố thêm:

📰 Nguồn: Tổng hợp từ bản tin NHK ngày 7/3/2026 về trận WBC Nhật Bản × Hàn Quốc. Bài viết được biên soạn lại cho mục đích luyện đọc JLPT N2.