Thể sai khiến (使役表現) thể hiện việc “làm cho ai đó thực hiện hành động gì” hoặc “bị buộc phải làm gì”. Đây là ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc.
1. Từ vựng
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 許可 | きょか | cho phép | 許可させる |
| 命令 | めいれい | ra lệnh | 命令される |
| 強制 | きょうせい | ép buộc | 強制させられる |
| 自由 | じゆう | tự do | 自由にさせる |
| 参加 | さんか | tham gia | 参加させる |
| 協力 | きょうりょく | hợp tác | 協力させる |
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | 準備させる |
| 決定 | けってい | quyết định | 決定させる |
| 辞める | やめる | nghỉ việc | 辞めさせる |
| 泣く | なく | khóc | 泣かせる |
2. Ngữ pháp
2.1 使役 (Shieki) - Sai khiến đơn thuần
Cấu trúc: A は B を/に ~させる
Cách chia:
- Nhóm I: かかせる、のませる、よませる
- Nhóm II: たべさせる、みせる (→みせる)
- Nhóm III: こさせる、させる
Ví dụ:
- 母は子供に薬を飲ませました。→ Mẹ cho con uống thuốc.
- 先生は学生を立たせました。→ Thầy bắt học sinh đứng lên.
- この映画は私を泣かせました。→ Bộ phim này làm tôi khóc.
2.2 使役受身 (Shieki Ukemi) - Bị sai khiến
Cấu trúc: A は B に ~させられる
Ví dụ:
- 私は上司に残業をさせられました。→ Tôi bị sếp bắt tăng ca.
- 子供は母親に宿題をさせられています。→ Trẻ con bị mẹ bắt làm bài tập.
- 彼は友達に秘密を話させられました。→ Anh ấy bị bạn bắt nói ra bí mật.
2.3 許可の使役 - Sai khiến cho phép
Thể hiện sự cho phép, không ép buộc:
- 今日は早く帰らせてください。→ Hôm nay cho tôi về sớm.
- 子供を遊ばせてあげました。→ Tôi cho con chơi.
- 彼に自由にさせましょう。→ Hãy để anh ấy tự do.
2.4 Sự khác biệt を và に
を: Đối tượng trực tiếp (thường là vật)
- 薬を飲ませる → cho uống thuốc
に: Đối tượng gián tiếp (thường là người)
- 子供に薬を飲ませる → cho con uống thuốc
2.5 Short form (縮約形)
- させる → さす
- させられる → される
Ví dụ:
- やらせる → やらす
- 食べさせられる → 食べされる (thông tục)
3. Hội thoại mẫu
部長: 田中君、新人の山田君に資料の作成をやらせてみてください。
田中: はい。でも、まだ慣れていないので、難しくないでしょうか。
部長: 大丈夫です。最初は簡単なものから始めさせて、分からないことがあったら教えてあげてください。
田中: 分かりました。失敗しても責任は私が取ります。
部長: ありがとうございます。新人にも成長のチャンスを与えてあげたいんです。
Dịch:
Trưởng phòng: Tanaka, hãy cho tân binh Yamada làm thử việc tạo tài liệu.
Tanaka: Vâng. Nhưng em ấy chưa quen nên có lẽ sẽ khó không ạ?
Trưởng phòng: Không sao. Đầu tiên cho em ấy bắt đầu từ những việc đơn giản, nếu có gì không hiểu thì chỉ giúp.
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Nếu có sai sót tôi sẽ chịu trách nhiệm.
Trưởng phòng: Cảm ơn. Tôi muốn tạo cơ hội phát triển cho nhân viên mới.
4. Đọc hiểu
Text: 最近の子育てについて考えさせられることがあります。昔は子供に厳しく、何でも親の言うことを聞かせていました。しかし、今は子供の意見も尊重し、自分で考えさせる教育が大切だと言われています。親は子供に無理をさせないで、子供のペースに合わせて成長させる必要があります。ただし、やるべきことはきちんとやらせることも重要です。
Dịch: Có những điều khiến tôi phải suy nghĩ về cách nuôi dạy con cái hiện tại. Xưa kia người ta nghiêm khắc với trẻ em, bắt chúng nghe theo mọi lời của bố mẹ. Tuy nhiên, hiện tại người ta nói rằng việc tôn trọng ý kiến của trẻ em và cho chúng tự suy nghĩ mới là giáo dục quan trọng. Cha mẹ cần phát triển con em theo nhịp độ của chúng mà không ép buộc. Tuy nhiên, việc bắt làm đúng những gì cần làm cũng rất quan trọng.
5. Bài tập
Câu 1: Chuyển sang thể sai khiến: 私は息子が宿題をしました。
Đáp án
私は息子に宿題をさせました。Câu 2: Chuyển sang thể bị sai khiến: 上司は私を残業します。
Đáp án
私は上司に残業をさせられました。Câu 3: Điền を hoặc に: 母は子供( )野菜を食べさせた。
Đáp án
にCâu 4: Chọn cách dùng đúng: A) 子供を遊ばせる (cho con chơi) B) 子供に遊ばせる (bắt con chơi)
Đáp án
A) 子供を遊ばせるCâu 5: Dịch sang tiếng Nhật: “Bộ phim này làm tôi khóc.”
Đáp án
この映画は私を泣かせました。6. Kanji N2
使 (シ・つか-う) - sử dụng, sai khiến
- 使役 (しえき): thể sai khiến
- 使用 (しよう): sử dụng
- 使う (つかう): dùng
役 (ヤク・エキ) - vai trò, nhiệm vụ
- 使役 (しえき): thể sai khiến
- 役割 (やくわり): vai trò
- 役立つ (やくだつ): hữu ích
許 (キョ・ゆる-す) - cho phép
- 許可 (きょか): cho phép
- 許す (ゆるす): tha thứ, cho phép
💡 Mẹo: Thể sai khiến có thể thể hiện cả ý nghĩa ép buộc và cho phép. Hãy chú ý ngữ cảnh!
✨ Bài tiếp theo: Bài 4: 条件表現 - Các cách diễn đạt điều kiện
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 3
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi