Diễn đạt điều kiện (条件表現) trong tiếng Nhật N2 rất đa dạng và tinh tế. Việc chọn đúng cách diễn đạt sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn.

1. Từ vựng

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
条件じょうけんđiều kiện条件を満たす
場合ばあいtrường hợpこの場合は
状況じょうきょうtình huống状況に応じて
仮定かていgiả định仮定の話
前提ぜんていtiền đề前提条件
結果けっかkết quả結果として
原因げんいんnguyên nhân原因となる
理由りゆうlý do理由による
可能性かのうせいkhả năng可能性がある
予想よそうdự đoán予想される

2. Ngữ pháp

2.1 ば - Điều kiện chung

Cách chia:

  • Động từ: 読めば、食べれば
  • Tính từ i: 高ければ、美しければ
  • Tính từ na/Danh từ: 静かであれば、学生であれば

Ví dụ:

  • 時間があれば、手伝います。→ Nếu có thời gian thì tôi giúp.
  • 安ければ買います。→ Nếu rẻ thì tôi mua.

2.2 たら - Điều kiện thực tế

Cách chia: Thể quá khứ + ら

  • 行ったら、食べたら、高かったら

Ví dụ:

  • 家に帰ったら、電話してください。→ Về nhà rồi thì gọi điện.
  • 雨が降ったら、中止します。→ Nếu trời mưa thì hủy.

2.3 なら - Điều kiện chủ đề

Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến dựa trên chủ đề:

Ví dụ:

  • 日本語を勉強するなら、この本がいいです。→ Nếu học tiếng Nhật thì cuốn sách này hay.
  • 明日なら、時間があります。→ Nếu là ngày mai thì có thời gian.

2.4 と - Điều kiện tự nhiên

Kết quả tất yếu xảy ra:

Ví dụ:

  • ボタンを押すと、音が出ます。→ Nhấn nút thì có tiếng.
  • 春になると、桜が咲きます。→ Đến xuân thì hoa anh đào nở.

2.5 Các biến thể nâng cao

2.5.1 ば~ほど

  • 勉強すればするほど、分かるようになります。→ Càng học càng hiểu.

2.5.2 ~ばよかった

  • もっと早く来ればよかった。→ Đáng lẽ nên đến sớm hơn.

2.5.3 ~にしても~にしても

  • 行くにしても行かないにしても、連絡してください。→ Dù đi hay không đi, hãy liên lạc.

3. Hội thoại mẫu

A: 明日のピクニック、雨が降ったらどうしましょうか。

B: そうですね。雨なら中止にして、来週に延期しませんか。

A: いいですね。でも、小雨程度だったら決行してもいいかもしれません。

B: そうですね。天気予報を見て、明日の朝判断しましょう。もし中止にするなら、みんなに連絡しないといけませんね。

A: はい。早めに決めれば決めるほど、みんなが助かります。

Dịch:

A: Ngày mai đi dã ngoại, nếu trời mưa thì sao nhỉ?

B: Đúng rồi. Nếu mưa thì hủy và hoãn sang tuần sau nhé.

A: Hay đó. Nhưng nếu chỉ mưa nhỏ thì có thể vẫn thực hiện.

B: Đúng vậy. Xem dự báo thời tiết và quyết định sáng mai nhé. Nếu hủy thì phải liên lạc với mọi người.

A: Vâng. Càng quyết định sớm thì mọi người càng thuận lợi.

4. Đọc hiểu

Text: 最近、働き方が多様化しています。在宅勤務であれば、通勤時間を節約できますし、家族との時間も増えます。ただし、自己管理ができなければ、効率が悪くなる可能性もあります。会社に行くとしても、フレックスタイムを導入すれば、従業員の満足度は向上するでしょう。どの働き方を選ぶにしても、個人の適性と会社の方針を考慮することが大切です。

Dịch: Gần đây cách làm việc ngày càng đa dạng. Nếu làm việc tại nhà thì có thể tiết kiệm thời gian đi lại và tăng thời gian với gia đình. Tuy nhiên, nếu không tự quản lý được thì có khả năng hiệu quả sẽ kém. Dù có đi công ty, nếu áp dụng giờ làm việc linh hoạt thì độ hài lòng của nhân viên sẽ tăng. Dù chọn cách làm việc nào thì việc cân nhắc năng lực cá nhân và phương châm công ty đều quan trọng.

5. Bài tập

Câu 1: Điền từ thích hợp: 時間が(  )、映画を見に行きましょう。

Đáp ánあれば

Câu 2: Chọn cách dùng đúng: A) 駅に着いたら、電話します。 B) 駅に着くと、電話します。

Đáp ánA) 駅に着いたら、電話します。

Câu 3: Dịch sang tiếng Nhật: “Nếu học tiếng Nhật thì nên dùng từ điển này.”

Đáp án日本語を勉強するなら、この辞書を使った方がいいです。

Câu 4: Hoàn thành câu: 練習すれば(  )ほど、上手になります。

Đáp ánする

Câu 5: Phân biệt: “雨なら中止” và “雨だったら中止”

Đáp án雨なら: nếu là mưa (nhấn mạnh chủ đề), 雨だったら: nếu trời mưa (điều kiện thực tế)

6. Kanji N2

条 (ジョウ) - điều, mục

  • 条件 (じょうけん): điều kiện
  • 条約 (じょうやく): hiệp ước
  • 三条 (さんじょう): mục 3

件 (ケン) - vụ việc, điều

  • 条件 (じょうけん): điều kiện
  • 事件 (じけん): sự việc
  • 件数 (けんすう): số lượng vụ việc

仮 (カ・かり) - giả

  • 仮定 (かてい): giả định
  • 仮名 (かな): chữ kana
  • 仮の (かりの): tạm thời

💡 Mẹo: Mỗi cách diễn đạt điều kiện có sắc thái khác nhau. Hãy luyện tập với nhiều ví dụ thực tế!

✨ Bài tiếp theo: Bài 5: 推量・意志表現 - Biểu hiện suy đoán và ý chí

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 4

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi