Biểu hiện suy đoán và ý chí (推量・意志表現) giúp bạn diễn đạt những gì không chắc chắn và thể hiện dự định một cách tự nhiên trong tiếng Nhật.

1. Từ vựng

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
推量すいりょうsuy đoán推量する
意志いしý chí強い意志
予定よていdự định予定がある
計画けいかくkế hoạch計画を立てる
希望きぼうhy vọng希望する
予想よそうdự đoán予想外
想像そうぞうtưởng tượng想像できない
期待きたいkỳ vọng期待する
決意けついquyết tâm決意を固める
覚悟かくごquyết tâm覚悟する

2. Ngữ pháp

2.1 だろう/でしょう - Suy đoán

だろう: Thông tục, dùng với bạn bè でしょう: Lịch sự, dùng trong giao tiếp trang trọng

Ví dụ:

  • 明日は雨が降るだろう。→ Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
  • 彼はもう来ているでしょう。→ Anh ấy có lẽ đã đến rồi.
  • 難しいでしょうね。→ Chắc là khó nhỉ.

2.2 つもり - Dự định, ý định

Cấu trúc:

  • 動詞辞書形 + つもり (dự định làm)
  • 動詞ない形 + つもり (dự định không làm)

Ví dụ:

  • 来年日本に行くつもりです。→ Năm sau tôi dự định đi Nhật.
  • タバコはやめるつもりです。→ Tôi dự định bỏ thuốc lá.
  • そんなつもりじゃありませんでした。→ Tôi không có ý định như vậy.

2.3 はず - Chắc chắn, lẽ ra phải

Cấu trúc:

  • 動詞辞書形/た形 + はず
  • い形容詞 + はず
  • な形容詞/名詞 + のはず

Ví dụ:

  • 彼は知っているはずです。→ Anh ấy chắc chắn biết.
  • もう着いているはずです。→ Chắc là đã đến rồi.
  • そんなはずはない。→ Không thể như vậy.

2.4 らしい - Có vẻ như (dựa trên thông tin)

Ví dụ:

  • 明日は雨が降るらしいです。→ Nghe nói ngày mai trời mưa.
  • 彼は医者らしいです。→ Nghe nói anh ấy là bác sĩ.

2.5 ようだ/みたいだ - Có vẻ như (dựa trên quan sát)

ようだ: Trang trọng hơn みたいだ: Thông tục hơn

Ví dụ:

  • 雨が降りそうです。→ Trời có vẻ sắp mưa.
  • 彼は疲れているようです。→ Anh ấy có vẻ mệt.
  • 彼女は学生みたいです。→ Cô ấy có vẻ như sinh viên.

2.6 かもしれない - Có thể

Ví dụ:

  • 電車が遅れるかもしれません。→ Tàu có thể bị trễ.
  • 間違いかもしれない。→ Có thể sai.

3. Hội thoại mẫu

A: 山田さん、まだ来ませんね。

B: そうですね。もう時間ですから、来ているはずなんですが。

A: 電車が遅れているのかもしれませんね。

B: そうかもしれません。でも、山田さんは時間に厳しい人ですから、必ず連絡するはずです。

A: じゃあ、もう少し待ってみましょう。15分くらい遅れるつもりで待っていれば、大丈夫でしょう。

B: そうですね。心配しすぎかもしれません。

Dịch:

A: Yamada vẫn chưa đến nhỉ.

B: Đúng vậy. Đã đến giờ rồi nên lẽ ra phải đến rồi.

A: Có thể tàu bị trễ chăng?

B: Có thể. Nhưng Yamada là người nghiêm túc về thời gian nên chắc chắn sẽ liên lạc.

A: Vậy thì chúng ta đợi thêm một chút. Nếu chuẩn bị tinh thần đợi khoảng 15 phút thì sẽ ổn thôi.

B: Đúng rồi. Có thể chúng ta lo lắng quá.

4. Đọc hiểu

Text: 来月から新しい仕事を始める予定です。今の職場は居心地がいいのですが、将来のことを考えると、転職した方がいいと思います。新しい職場は忙しそうですが、やりがいのある仕事ができるはずです。最初は大変でしょうが、頑張るつもりです。同僚たちも親切らしいので、きっと慣れるでしょう。不安もありますが、きっと良い結果になると信じています。

Dịch: Tháng tới tôi dự định bắt đầu công việc mới. Nơi làm việc hiện tại rất thoải mái nhưng nghĩ đến tương lai thì tôi cho rằng nên chuyển việc. Nơi làm việc mới có vẻ bận rộn nhưng chắc chắn có thể làm công việc có ý nghĩa. Ban đầu chắc sẽ khó khăn nhưng tôi dự định cố gắng. Nghe nói đồng nghiệp cũng tử tế nên chắc sẽ quen thôi. Có lo lắng nhưng tôi tin chắc sẽ có kết quả tốt.

5. Bài tập

Câu 1: Điền từ thích hợp: 彼はもう家に帰っている(  )です。

Đáp ánはず

Câu 2: Chọn cách dùng đúng: A) 明日は晴れるつもりです。 B) 明日は晴れるでしょう。

Đáp ánB) 明日は晴れるでしょう。

Câu 3: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi dự định không đi.”

Đáp án行かないつもりです。

Câu 4: Phân biệt nghĩa: “雨が降るらしい” và “雨が降るようだ”

Đáp ánらしい: nghe nói (thông tin từ người khác), ようだ: có vẻ (quan sát trực tiếp)

Câu 5: Điền vào chỗ trống: そんな(  )はありません。

Đáp ánはず

6. Kanji N2

推 (スイ・お-す) - đẩy, suy đoán

  • 推量 (すいりょう): suy đoán
  • 推測 (すいそく): phỏng đoán
  • 推薦 (すいせん): giới thiệu

量 (リョウ・はか-る) - đo lường

  • 推量 (すいりょう): suy đoán
  • 分量 (ぶんりょう): định lượng
  • 量る (はかる): đo

志 (シ・こころざし) - chí hướng

  • 意志 (いし): ý chí
  • 志望 (しぼう): nguyện vọng
  • 志す (こころざす): có chí hướng

💡 Mẹo: はず diễn đạt sự chắc chắn dựa trên logic, つもり diễn đạt dự định chủ quan!

✨ Bài tiếp theo: Bài 6: 文章表現 - Cách diễn đạt trong văn viết

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 5

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi