Việc diễn đạt sự cần thiết và cấm đoán là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện từ lịch sự đến mạnh mẽ.

1. Từ vựng cần thiết và cấm đoán

KanjiHiraganaNghĩa
必要ひつようcần thiết
必須ひっすbắt buộc
義務ぎむnghĩa vụ
責任せきにんtrách nhiệm
禁止きんしcấm đoán
制限せいげんhạn chế
規制きせいquy chế
許可きょかcho phép
認可にんかphê duyệt
承認しょうにんchấp thuận
拒否きょひtừ chối
拒絶きょぜつcự tuyệt
例外れいがいngoại lệ
特例とくれいđặc lệ
条件じょうけんđiều kiện

2. Ngữ pháp biểu hiện cần thiết

2.1 Sự cần thiết mạnh

〜べきだ (nên, phải)

  • 学生は勉強するべきだ。
  • Học sinh phải học.

〜べきではない (không nên)

  • そんなことを言うべきではない。
  • Không nên nói những điều như vậy.

〜ざるを得ない (buộc phải)

  • 事情により、計画を変更せざるを得ない。
  • Do tình hình, buộc phải thay đổi kế hoạch.

〜ないではいられない (không thể không)

  • そのニュースを聞いて、心配しないではいられない。
  • Nghe tin đó, không thể không lo lắng.

2.2 Sự cần thiết nhẹ

〜必要がある (có cần)

  • パスポートを更新する必要がある。
  • Cần gia hạn hộ chiếu.

〜ほうがいい (nên)

  • 早めに出発したほうがいい。
  • Nên xuất phát sớm.

〜といい (nên, tốt hơn nếu)

  • 天気予報を見るといい。
  • Nên xem dự báo thời tiết.

2.3 Nghĩa vụ và bắt buộc

〜義務がある (có nghĩa vụ)

  • 国民は税金を払う義務がある。
  • Quốc dân có nghĩa vụ nộp thuế.

〜ことになっている (được quy định)

  • この建物では禁煙することになっている。
  • Tòa nhà này được quy định cấm hút thuốc.

〜ないといけない (phải)

  • 明日までに宿題を終わらせないといけない。
  • Phải hoàn thành bài tập về nhà trước ngày mai.

3. Ngữ pháp biểu hiện cấm đoán

3.1 Cấm đoán mạnh

〜てはいけない/てはだめ (không được)

  • ここでタバコを吸ってはいけない。
  • Không được hút thuốc ở đây.

〜ことは禁止されている (bị cấm)

  • この場所で写真を撮ることは禁止されている。
  • Chụp ảnh ở nơi này bị cấm.

〜わけにはいかない (không thể)

  • 約束を破るわけにはいかない。
  • Không thể thất hứa.

3.2 Hạn chế và điều kiện

〜に限る (chỉ)

  • この割引は学生に限る。
  • Ưu đãi này chỉ dành cho học sinh.

〜に限って (chỉ có, riêng)

  • 今日に限って電車が遅れた。
  • Chỉ riêng hôm nay tàu bị muộn.

〜を除いて (trừ)

  • 日曜日を除いて毎日営業している。
  • Mở cửa hàng ngày trừ chủ nhật.

3.3 Cho phép có điều kiện

〜ば〜ほど (nếu…thì càng)

  • 練習すればするほど上達する。
  • Càng luyện tập càng tiến bộ.

〜さえ〜ば (chỉ cần)

  • パスポートさえあれば旅行できる。
  • Chỉ cần có hộ chiếu là có thể đi du lịch.

〜ない限り (trừ khi)

  • 雨が止まない限り、出かけません。
  • Trừ khi mưa tạnh, tôi không đi ra ngoài.

4. Hội thoại mẫu

A: すみません、ここで写真を撮ってもいいですか? B: 申し訳ありませんが、ここは撮影禁止区域なんです。 A: そうですか。どこなら撮影できますか? B: ロビーでしたら大丈夫ですよ。

A: 明日の会議、参加しないといけませんか? B: はい、全員参加が義務付けられています。 A: 体調が悪いんですが… B: それでしたら、上司に相談してみてください。

A: この書類、いつまでに提出すればいいですか? B: 来週の金曜日までに提出する必要があります。 A: わかりました。遅れても大丈夫ですか? B: 申し訳ありませんが、締切は厳守していただく必要があります。

Dịch: A: Xin lỗi, có thể chụp ảnh ở đây không? B: Xin lỗi, đây là khu vực cấm chụp ảnh. A: Vậy à. Chụp ở đâu được? B: Ở sảnh thì không sao đâu.

A: Cuộc họp ngày mai, phải tham dự không? B: Vâng, bắt buộc tất cả mọi người tham dự. A: Tôi không khỏe lắm… B: Vậy thì hãy tham khảo ý kiến cấp trên xem.

A: Giấy tờ này nộp trước bao giờ? B: Cần nộp trước thứ Sáu tuần sau. A: Hiểu rồi. Muộn cũng không sao chứ? B: Xin lỗi, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn.

5. Đọc hiểu

職場のルールとマナー

現代の職場では、様々なルールとマナーが存在する。これらは法的な義務ではないものの、円滑な業務遂行のために守るべき重要な規範である。

まず、時間に関するルールが挙げられる。遅刻は原則として禁止されており、やむを得ない場合は事前に連絡することが義務付けられている。また、残業については、必要最小限に留めるべきであり、効率的な業務遂行が求められる。

服装についても一定の規制がある。業種によって異なるが、一般的にはビジネスにふさわしい服装を心がけるべきだ。カジュアルすぎる服装は避けるのが無難である。

コミュニケーション面では、敬語の使用が必須となる。上司や顧客に対しては、適切な敬語を使わないといけない。また、個人情報の取り扱いには細心の注意が必要であり、守秘義務を守ることは絶対条件である。

これらのルールに従うことで、職場での信頼関係が築かれ、より良い環境で働くことができるのである。

Quy tắc và phép tắc nơi làm việc

Ở nơi làm việc hiện đại, tồn tại nhiều quy tắc và phép tắc khác nhau. Mặc dù những điều này không phải nghĩa vụ pháp lý, nhưng là những chuẩn mực quan trọng cần tuân thủ để thực hiện công việc suôn sẻ.

Đầu tiên có thể kể đến quy tắc về thời gian. Về nguyên tắc cấm đi muộn, trường hợp bất khắc kháng thì bắt buộc phải liên lạc trước. Ngoài ra, về làm thêm giờ, nên hạn chế ở mức tối thiểu cần thiết, được yêu cầu thực hiện công việc hiệu quả.

Về trang phục cũng có những quy chế nhất định. Tuy khác nhau theo ngành nghề, nhưng nói chung nên chú ý trang phục phù hợp với kinh doanh. Tránh trang phục quá thoải mái sẽ an toàn.

Về mặt giao tiếp, việc sử dụng kính ngữ là bắt buộc. Với cấp trên và khách hàng, phải sử dụng kính ngữ thích hợp. Ngoài ra, cần chú ý cẩn thận đến việc xử lý thông tin cá nhân, việc giữ nghĩa vụ bảo mật là điều kiện tuyệt đối.

Bằng cách tuân theo những quy tắc này, có thể xây dựng mối quan hệ tin tưởng nơi làm việc và có thể làm việc trong môi trường tốt hơn.

6. Bài tập

Câu 1: 学生は勉強(  )。 A) するべきだ B) しなければならない C) する必要がある D) Tất cả đều đúng

Đáp ánD) Tất cả đều đúng - Cả ba cách đều diễn đạt sự cần thiết phải học.

Câu 2: 約束を破る(  )。 A) べきではない B) わけにはいかない C) ことはできない D) Tất cả đều đúng

Đáp ánD) Tất cả đều đúng - Cả ba cách đều diễn đạt không được thất hứa.

Câu 3: この割引は学生(  )。 A) に限る B) に限って C) を除いて D) ない限り

Đáp ánA) に限る - “Ưu đãi này chỉ dành cho học sinh.”

Câu 4: 事情により、計画を変更(  )。 A) するべきだ B) せざるを得ない C) する必要がある D) しないといけない

Đáp ánB) せざるを得ない - “Do tình hình, buộc phải thay đổi kế hoạch.”

Câu 5: 雨が止まない(  )、出かけません。 A) 限り B) ない限り C) に限って D) を除いて

Đáp ánB) ない限り - “Trừ khi mưa tạnh, tôi không đi ra ngoài.”

7. Kanji quan trọng

必要・禁止関連の漢字

(hitsu) - nhất định

  • 必要 (ひつよう): cần thiết
  • 必須 (ひっす): bắt buộc
  • 必然 (ひつぜん): tất nhiên

(gi) - nghĩa

  • 義務 (ぎむ): nghĩa vụ
  • 義理 (ぎり): nghĩa lý
  • 正義 (せいぎ): chính nghĩa

(kin) - cấm

  • 禁止 (きんし): cấm đoán
  • 禁煙 (きんえん): cấm hút thuốc
  • 立入禁止 (たちいりきんし): cấm vào

(sei) - chế độ

  • 制限 (せいげん): hạn chế
  • 規制 (きせい): quy chế
  • 制度 (せいど): chế độ

(kyo) - cho phép

  • 許可 (きょか): cho phép
  • 許す (ゆるす): tha thứ
  • 免許 (めんきょ): bằng lái

(nin) - nhận

  • 認可 (にんか): phê duyệt
  • 承認 (しょうにん): chấp thuận
  • 認める (みとめる): thừa nhận

(seki) - trách nhiệm

  • 責任 (せきにん): trách nhiệm
  • 責める (せめる): trách móc
  • 無責任 (むせきにん): vô trách nhiệm

(kyo) - từ chối

  • 拒否 (きょひ): từ chối
  • 拒絶 (きょぜつ): cự tuyệt
  • 拒む (こばむ): chối từ

Nắm vững các cách diễn đạt cần thiết và cấm đoán sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và hiểu rõ quy tắc xã hội Nhật Bản!

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 9

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi