Biểu đạt cảm xúc (感情の表現) trong tiếng Nhật rất tinh tế và phong phú. Ở N3, bạn sẽ học cách diễn tả cảm xúc một cách tự nhiênphù hợp với văn hóa Nhật Bản.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
感情かんじょうCảm xúc感情を表現する。
喜びよろこびNiềm vui大きな喜びを感じる。
悲しみかなしみNỗi buồn深い悲しみに包まれる。
怒りいかりSự tức giận怒りを抑える。
驚きおどろきSự ngạc nhiên驚きを隠せない。
不安ふあんLo lắng不安になる。
心配しんぱいLo lắng心配している。
安心あんしんAn tâm安心する。
満足まんぞくHài lòng満足している。
失望しつぼうThất vọng失望を感じる。
感動かんどうCảm động深く感動した。
興奮こうふんHứng thú興奮している。
緊張きんちょうCăng thẳng緊張している。
恥ずかしいはずかしいXấu hổとても恥ずかしい。

2. Ngữ pháp

2.1 ~て嬉しい/~て良かった (vui vì)

  • 合格できて嬉しいです。→ Vui vì đã đậu.
  • 間に合って良かった。→ May mà kịp giờ.

2.2 ~て残念だ/~て悲しい (tiếc vì, buồn vì)

  • 会えなくて残念です。→ Tiếc vì không gặp được.
  • 別れて悲しい。→ Buồn vì phải chia tay.

2.3 ~て安心した (yên tâm vì)

  • 無事に着いて安心しました。→ Yên tâm vì đã đến an toàn.

2.4 ~て心配だ/~て不安だ (lo lắng vì)

  • 連絡がなくて心配です。→ Lo lắng vì không có tin tức.

2.5 ~て驚いた/~てびっくりした (ngạc nhiên vì)

  • 突然来て驚きました。→ Ngạc nhiên vì đến đột ngột.

2.6 感情形容詞 (Tính từ cảm xúc)

~がる (dùng cho người thứ 3):

  • 子供は暗いところを怖がる。→ Trẻ con sợ chỗ tối.
  • 彼女は恥ずかしがっている。→ Cô ấy đang xấu hổ.

3. Hội thoại mẫu

A: 試験の結果はどうでしたか。

B: おかげさまで、合格できました。本当に嬉しくて、家族にすぐ電話しました。

A: それは良かったですね。ほっとしました

B: ありがとうございます。実は、発表まで不安で不安で仕方ありませんでした。

A: そうでしょうね。でも、努力が報われて本当に良かったです。

B: はい。今度はもっと頑張ろうという気持ちになりました。この感動を忘れずに、次の目標に向かいたいと思います。

Dịch:

A: Kết quả thi thế nào?

B: Nhờ mọi người mà đậu được. Thực sự vui quá nên gọi điện về nhà ngay.

A: Tốt quá. Tôi cũng nhẹ nhõm.

B: Cảm ơn. Thực ra đến khi công bố thì lo lắng không thể tả được.

A: Đúng vậy. Nhưng nỗ lực được đền đáp thật tốt.

B: Vâng. Lần này có cảm giác muốn cố gắng hơn nữa. Tôi muốn không quên cảm động này và hướng tới mục tiêu tiếp theo.

4. Đọc hiểu

人間の感情は非常に複雑である。同じ出来事でも、人によって感じ方が全く違うことがある。

たとえば、雨の日を考えてみよう。農家の人は雨を見て喜ぶかもしれない。一方、洗濯物を外に干している人は困るだろう。子供たちは外で遊べなくてがっかりするかもしれない。

日本語には、このような微妙な感情の違いを表現する言葉がたくさんある。「嬉しい」「楽しい」「面白い」は、どれも positive な感情だが、使い分けが重要だ。

感情を適切に表現することは、良いコミュニケーションの基本である。相手の立場に立って、思いやりを持って話すことが大切だ。

Từ mới trong bài đọc:

  • 複雑 (ふくざつ): phức tạp
  • 出来事 (できごと): sự việc
  • 感じ方 (かんじかた): cách cảm nhận
  • 農家 (のうか): nông dân
  • 洗濯物 (せんたくもの): đồ giặt
  • 干す (ほす): phơi
  • がっかり (がっかり): thất vọng
  • 微妙 (びみょう): tinh tế
  • 違い (ちがい): sự khác biệt
  • 楽しい (たのしい): vui vẻ
  • 面白い (おもしろい): thú vị
  • 使い分け (つかいわけ): phân biệt cách dùng
  • 適切 (てきせつ): thích hợp
  • 思いやり (おもいやり): lòng thương cảm

5. Bài tập

Câu 1: 合格できて__です。 a) 嬉しい b) 嬉しく c) 嬉しかった d) 嬉しくて

Đáp ána) 嬉しい

Câu 2: 子供は暗いところを__。 a) 怖い b) 怖がる c) 怖くて d) 怖がって

Đáp ánb) 怖がる

Câu 3: 連絡がなくて__です。 a) 心配 b) 心配な c) 心配だ d) 心配で

Đáp ána) 心配

Câu 4: 無事に着いて__しました。 a) 嬉しく b) 安心 c) 心配 d) 驚き

Đáp ánb) 安心

Câu 5: Dịch: “Tôi ngạc nhiên vì anh ấy đến đột ngột.”

Đáp án彼が突然来て驚きました。

6. Kanji trong bài

KanjiÂm ONÂm KUNNghĩa
カン-Cảm
ジョウなさ・けTình
よろこ・ぶVui
かな・しいBuồn
いか・るGiận
キョウおどろ・くNgạc nhiên
-Không
アンやす・いAn
シンこころTâm
ハイくば・るPhối

✨ Bài tiếp theo: Bài 11: 条件表現 — Biểu đạt điều kiện

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 10

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi