Điều kiện (条件) trong tiếng Nhật N3 có nhiều cách biểu đạt tinh tế. Mỗi cách có sắc thái và tình huống sử dụng khác nhau, giúp bạn nói chính xác như người bản địa.
1. Từ vựng mới
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 条件 | じょうけん | Điều kiện | 条件を満たす。 |
| 場合 | ばあい | Trường hợp | この場合はどうする? |
| 前提 | ぜんてい | Tiền đề | 前提条件がある。 |
| 仮定 | かてい | Giả định | 仮定の話です。 |
| 想定 | そうてい | Dự kiến | 想定外の事態。 |
| 必要 | ひつよう | Cần thiết | 必要な条件です。 |
| 十分 | じゅうぶん | Đủ | 十分な準備をする。 |
| 可能 | かのう | Có thể | 可能な限りやる。 |
| 不可能 | ふかのう | Không thể | 不可能なことだ。 |
| 原則 | げんそく | Nguyên tắc | 原則として認めない。 |
| 例外 | れいがい | Ngoại lệ | 例外的に許可する。 |
| 限定 | げんてい | Giới hạn | 限定的な条件だ。 |
| 無条件 | むじょうけん | Vô điều kiện | 無条件で受け入れる。 |
| 絶対 | ぜったい | Tuyệt đối | 絶対に必要だ。 |
2. Ngữ pháp
2.1 ~ば (nếu - dự định, hy vọng)
一般的な条件:
- 時間があれば、手伝います。→ Nếu có thời gian thì sẽ giúp.
- 雨が降らなければ、出かけます。→ Nếu không mưa thì sẽ ra ngoài.
2.2 ~たら (nếu - giả định cụ thể)
具体的な仮定:
- 彼が来たら、始めましょう。→ Nếu anh ấy đến thì bắt đầu.
- お金があったら、旅行したい。→ Nếu có tiền thì muốn đi du lịch.
2.3 ~と (nếu - tự nhiên, chắc chắn)
自然な結果:
- このボタンを押すと、電気がつきます。→ Nếu bấm nút này thì đèn sẽ sáng.
- 春になると、桜が咲きます。→ Đến mùa xuân thì hoa anh đào nở.
2.4 ~なら (nếu là - chủ đề, lời khuyên)
トピック・アドバイス:
- 日本語を学ぶなら、毎日練習した方がいい。 → Nếu học tiếng Nhật thì nên luyện tập hàng ngày.
2.5 ~場合は (trong trường hợp)
正式な条件:
- 遅刻する場合は、連絡してください。 → Trong trường hợp đến muộn, xin liên lạc.
2.6 ~限り (miễn là, chỉ cần)
- 努力する限り、成功できます。→ Miễn là cố gắng thì có thể thành công.
3. So sánh các cách biểu đạt điều kiện
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~と | Tự nhiên, chắc chắn | 春になると暖かくなる |
| ~ば | Dự định, hy vọng | 時間があれば行く |
| ~たら | Giả định cụ thể | 雨が降ったら中止 |
| ~なら | Chủ đề, lời khuyên | 東京なら詳しい |
4. Hội thoại mẫu
A: 明日のピクニック、どうしますか。
B: 天気が良ければ行きたいです。でも、雨が降ったら中止にしましょう。
A: そうですね。雨の場合は、美術館に行くのはどうですか。
B: それはいいですね。美術館なら、天気は関係ありませんし。
A: では、朝の天気予報を見て決めましょう。晴れと分かったら、公園に集合ということで。
B: 分かりました。みんなが来られる限り、楽しい一日になりそうですね。
Dịch:
A: Picnic ngày mai thế nào?
B: Nếu thời tiết tốt thì muốn đi. Nhưng nếu mưa thì hủy bỏ.
A: Đúng vậy. Trong trường hợp mưa thì đi bảo tàng thế nào?
B: Hay đấy. Nếu là bảo tàng thì không liên quan đến thời tiết.
A: Vậy xem dự báo thời tiết sáng mai rồi quyết định. Nếu biết trời nắng thì tập trung ở công viên.
B: Hiểu rồi. Miễn là mọi người đến được thì có vẻ sẽ là một ngày vui.
5. Bài tập
Câu 1: 時間が__、手伝います。 a) あったら b) あれば c) あると d) あるなら
Đáp án
b) あればCâu 2: 彼が来__、始めましょう。 a) れば b) ると c) たら d) なら
Đáp án
c) たらCâu 3: このボタンを押す__電気がつきます。 a) たら b) と c) ば d) なら
Đáp án
b) とCâu 4: 日本語を学ぶ__毎日練習した方がいい。 a) たら b) と c) ば d) なら
Đáp án
d) ならCâu 5: 遅刻する___、連絡してください。
Đáp án
場合は6. Kanji trong bài
| Kanji | Âm ON | Âm KUN | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 条 | ジョウ | - | Điều |
| 件 | ケン | - | Kiện |
| 場 | ジョウ | ば | Trường |
| 合 | ゴウ | あ・う | Hợp |
| 前 | ゼン | まえ | Trước |
| 提 | テイ | - | Đề |
| 仮 | カ | - | Giả |
| 定 | テイ | さだ・める | Định |
| 想 | ソウ | おも・う | Tưởng |
| 必 | ヒツ | かなら・ず | Tất |
✨ Bài tiếp theo: Bài 12: 文体と敬語 — Văn thể và kính ngữ
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 11
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi