Văn thể (文体) và kính ngữ (敬語) nâng cao giúp bạn giao tiếp phù hợp với mọi tình huống trong xã hội Nhật Bản, từ thân mật đến trang trọng nhất.
1. Từ vựng mới
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 文体 | ぶんたい | Văn thể | 文体を使い分ける。 |
| 敬語 | けいご | Kính ngữ | 正しい敬語を使う。 |
| 丁寧語 | ていねいご | Lịch sự ngữ | 丁寧語で話す。 |
| 尊敬語 | そんけいご | Tôn kính ngữ | 尊敬語を学ぶ。 |
| 謙譲語 | けんじょうご | Khiêm nhường ngữ | 謙譲語で表現する。 |
| 美化語 | びかご | Mỹ hóa ngữ | 美化語を付ける。 |
| 普通体 | ふつうたい | Văn thể thường | 普通体で書く。 |
| 敬体 | けいたい | Văn thể kính | 敬体を使う。 |
| 待遇 | たいぐう | Đãi ngộ | 適切な待遇をする。 |
| 関係 | かんけい | Quan hệ | 人間関係を考える。 |
| 上下 | じょうげ | Trên dưới | 上下関係がある。 |
| 距離 | きょり | Khoảng cách | 心理的距離感。 |
| 場面 | ばめん | Tình huống | 場面に応じて使う。 |
| 公式 | こうしき | Chính thức | 公式な場面です。 |
2. Ngữ pháp
2.1 文体の使い分け (Phân biệt văn thể)
普通体 (だ・である調):
- 友達、家族: 今日は暑いだ。
- 論文、新聞: これは重要である。
敬体 (です・ます調):
- 一般的な会話: 今日は暑いです。
- ビジネス: 検討いたします。
2.2 尊敬語の特殊形 (Dạng đặc biệt tôn kính ngữ)
| 普通 | 尊敬語 | 意味 |
|---|---|---|
| する | なさる | làm |
| 行く | いらっしゃる | đi |
| 来る | お越しになる | đến |
| 食べる | 召し上がる | ăn |
| 見る | ご覧になる | xem |
| 知っている | ご存じです | biết |
2.3 謙譲語の特殊形 (Dạng đặc biệt khiêm nhường ngữ)
| 普通 | 謙譲語 | 意味 |
|---|---|---|
| する | いたす | làm |
| 行く | 参る/うかがう | đi |
| 来る | 参る | đến |
| 食べる | いただく | ăn |
| 見る | 拝見する | xem |
| 聞く | 伺う | nghe |
2.4 美化語 (Mỹ hóa ngữ)
お + 和語:
- お茶、お金、お客様
ご + 漢語:
- ご飯、ご意見、ご質問
3. Tình huống sử dụng
3.1 ビジネス場面 (Tình huống business)
部長へのメール:
田中様
いつもお世話になっております。 昨日お話しいただいた件について、検討いたしました。 来週の会議でご報告させていただきます。
よろしくお願いいたします。
3.2 友達との会話 (Nói chuyện với bạn)
A: 昨日の映画、どうだった? B: 面白かったよ。君も見た方がいいと思う。 A: そうなの?今度一緒に行こうか。
4. 間違いやすいポイント (Điểm dễ sai)
4.1 二重敬語 (Kính ngữ kép - SAI)
- ❌ お召し上がりになる
- ⭕ 召し上がる / お食べになる
4.2 身内への尊敬語 (Dùng tôn kính với người nhà - SAI)
- ❌ 私の父がいらっしゃいます
- ⭕ 私の父がおります
5. Hội thoại mẫu
受付: おはようございます。田中様はいらっしゃいますでしょうか。
秘書: 申し訳ございません。田中は会議中でございます。何かご用件を承りましょうか。
客: 実は、来週のプロジェクトについてご相談したいことがあるのですが。
秘書: 承知いたしました。田中が戻りましたら、お電話するよう申し伝えます。
客: 恐れ入りますが、できれば今日中にお返事をいただければと思うのですが。
秘書: かしこまりました。至急田中にお伝えいたします。
6. Bài tập
Câu 1: 先生は明日____ますか。(来る) a) 来られ b) いらっしゃい c) お見えになり d) 参り
Đáp án
b) いらっしゃいCâu 2: 私が____ます。(する) a) いたし b) なさい c) され d) し
Đáp án
a) いたしCâu 3: 資料を____いただけませんか。(見る) a) 見て b) ご覧になって c) 拝見して d) 見られて
Đáp案
a) 見てCâu 4: お忙しい中、お時間を____ありがとうございました。 a) 作って b) お作りになって c) 作らせて d) お作りいただき
Đáp án
d) お作りいただきCâu 5: 部長、コーヒーを____ませんか。 a) 飲まれ b) 召し上がり c) いただき d) 飲み
Đáp án
b) 召し上がり7. Kanji trong bài
| Kanji | Âm ON | Âm KUN | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 文 | ブン | ふみ | Văn |
| 体 | タイ | からだ | Thể |
| 敬 | ケイ | うやま・う | Kính |
| 語 | ゴ | かた・る | Ngữ |
| 丁 | テイ | - | Lịch sự |
| 寧 | ネイ | - | Yên tĩnh |
| 尊 | ソン | とうと・い | Tôn |
| 謙 | ケン | へりくだ・る | Khiêm |
| 譲 | ジョウ | ゆず・る | Nhường |
| 美 | ビ | うつく・しい | Đẹp |
✨ Bài tiếp theo: Bài 13: 語彙の拡張 — Mở rộng từ vựng
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 12
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.
📚 Tiếp tục học
📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!
📝 Bài tập thêm
- Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
- Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
- Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
- Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
- Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau
💡 Mẹo học hiệu quả
- Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
- Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
- Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
- Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
- Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên
🎯 Checklist ôn tập
Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:
- Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
- Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
- Làm đúng ít nhất 80% bài tập
- Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
- Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình
📊 Tự đánh giá
| Kỹ năng | Chưa nắm vững | Cần ôn thêm | Đã thành thạo |
|---|---|---|---|
| Từ vựng | ☐ | ☐ | ☐ |
| Ngữ pháp | ☐ | ☐ | ☐ |
| Đọc hiểu | ☐ | ☐ | ☐ |
| Viết câu | ☐ | ☐ | ☐ |