Mở rộng từ vựng (語彙の拡張) là chìa khóa để nâng cao khả năng tiếng Nhật. Ở N3, bạn sẽ học cách liên kết từ vựng, phân biệt sắc tháisử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaTừ liên quan
語彙ごいTừ vựng語彙力を向上させる
拡張かくちょうMở rộng知識を拡張する
同義語どうぎごTừ đồng nghĩa同義語を覚える
反対語はんたいごTừ trái nghĩa反対語を学ぶ
類似るいじTương tự類似した意味
区別くべつPhân biệt意味を区別する
使い分けつかいわけPhân biệt cách dùng適切に使い分ける
文脈ぶんみゃくNgữ cảnh文脈を理解する
表現ひょうげんBiểu đạt豊かな表現力
意味いみÝ nghĩa正確な意味を知る
用法ようほうCách dùng正しい用法を学ぶ
慣用句かんようくThành ngữ慣用句を覚える
熟語じゅくごTừ ghép四字熟語を学ぶ
複合語ふくごうごTừ hợp thành複合語を作る

2. Nhóm từ vựng theo chủ đề

2.1 感情・気持ち (Cảm xúc)

基本語同義語強さ例文
嬉しい楽しい楽しい一日でした
喜ぶ合格を喜んでいる
感激する深く感激しました

2.2 天気・自然 (Thời tiết, thiên nhiên)

基本語詳細語使用場面
暑い蒸し暑い湿気が多い
焼けるような非常に暑い
暖かい心地よい暑さ

2.3 人の性格 (Tính cách con người)

Tích cực:

  • 真面目 (まじめ) ← → 不真面目
  • 親切 (しんせつ) ← → 不親切
  • 積極的 (せっきょくてき) ← → 消極的

Tiêu cực:

  • わがまま (ích kỷ) ← → 我慢強い
  • 短気 (たんき) ← → 気長

3. 語彙の組み合わせ (Kết hợp từ vựng)

3.1 動詞 + 名詞のコロケーション

動詞よく使う名詞意味
立てる計画・目標lập kế hoạch/mục tiêu
取る態度・行動có thái độ/hành động
果たす役割・責任hoàn thành vai trò/trách nhiệm
築く関係・信頼xây dựng mối quan hệ/niềm tin

3.2 形容詞 + 名詞

形容詞名詞組み合わせ例
深い関係・印象・意味深い印象を受ける
高い評価・技術・意識高い評価を得る
豊か経験・表現・自然豊かな経験を積む

4. 慣用表現 (Thành ngữ, cách diễn đạt thông dụng)

4.1 体の部分を使った表現

  • 手が空く → rảnh tay (có thời gian)
  • 足が向く → có xu hướng đi đến
  • 目が覚める → tỉnh ngộ, mở mắt
  • 耳が痛い → đau tai (khó nghe)
  • 腹が立つ → tức giận

4.2 自然現象の表現

  • 雨が降ったり晴れたり → thời tiết thất thường
  • 風が吹く → có gió, có xu hướng
  • 雪がちらつく → tuyết rơi lác đác

5. Hội thoại mẫu

A: 最近、語彙力が不足していると感じるんです。

B: そうですね。豊かな表現力を身につけるには、読書が一番だと思います。

A: でも、同義語類似した表現使い分けが難しくて…

B: 文脈によって適切な語彙を選ぶのは確かに大変です。でも、慣用句熟語も覚えると、表現の幅が広がりますよ。

A: 具体的にはどんな方法がありますか。

B: 新聞を読んで未知の語彙に出会ったら、類義語も一緒に調べる習慣をつけるといいですね。

6. 読解練習

現代社会において、コミュニケーション能力は極めて重要である。しかし、単に話すことができるだけでは十分ではない相手の立場を理解し適切な表現を選択する能力が求められる。

語彙の豊富さは、微妙なニュアンスを伝える上で欠かせない。同じ内容でも、使う語彙によって与える印象が大きく変わることがある。

たとえば、「忙しい」という状況を表現する場合、「多忙を極める」「手が回らない」「息つく暇もない」など、様々な表現が可能である。これらの使い分けができることで、より正確で豊かなコミュニケーションが実現する。

7. Bài tập

Câu 1: 「嬉しい」の同義語はどれですか。 a) 悲しい b) 楽しい c) 苦しい d) 厳しい

Đáp ánb) 楽しい

Câu 2: 「計画を__」の適切な動詞は? a) 作る b) 取る c) 立てる d) 持つ

Đáp ánc) 立てる

Câu 3: 「手が__」で「時間がある」という意味になるのは? a) ある b) 空く c) 動く d) 出る

Đáp ánb) 空く

Câu 4: 「真面目」の反対語は? a) 不真面目 b) 真剣 c) 丁寧 d) 適当

Đáp ána) 不真面目

Câu 5: 文脈に適した語彙を選んでください: 彼は非常に__な人で、約束を破ったことがない。 a) いい加減 b) 真面目 c) わがまま d) 短気

Đáp ánb) 真面目

8. Kanji trong bài

KanjiÂm ONÂm KUNNghĩa
かた・るNgữ
-Tụ tập
カクひろ・がるMở rộng
チョウは・るTrương
ドウおな・じCùng
-Nghĩa
ハンそ・るPhản
タイ-Đối
ルイたぐ・いLoại
に・るGiống

✨ Bài tiếp theo: Bài 14: 読解テクニック — Kỹ thuật đọc hiểu

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 13

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi


📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng
Ngữ pháp
Đọc hiểu
Viết câu