Kính ngữ (敬語) là linh hồn của giao tiếp tiếng Nhật. Ở N3, bạn phải hiểu và sử dụng được ba loại kính ngữ cơ bản: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ, và lịch sự ngữ để giao tiếp phù hợp trong môi trường công sở và xã hội.
1. Từ vựng mới
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| いらっしゃる | いらっしゃる | Có (tôn kính) | 尊敬語 | 先生はいらっしゃいますか。 |
| おっしゃる | おっしゃる | Nói (tôn kính) | 尊敬語 | 何とおっしゃいましたか。 |
| 召し上がる | めしあがる | Ăn/uống (tôn kính) | 尊敬語 | コーヒーを召し上がりますか。 |
| ご覧になる | ごらんになる | Xem (tôn kính) | 尊敬語 | 資料をご覧になりましたか。 |
| お休みになる | おやすみになる | Nghỉ (tôn kính) | 尊敬語 | 今日はお休みになりますか。 |
| 申す | もうす | Nói (khiêm nhường) | 謙譲語 | 田中と申します。 |
| 申し上げる | もうしあげる | Nói (khiêm nhường) | 謙譲語 | ご報告申し上げます。 |
| いただく | いただく | Nhận/ăn (khiêm nhường) | 謙譲語 | お茶をいただきます。 |
| 参る | まいる | Đi/đến (khiêm nhường) | 謙譲語 | 明日参ります。 |
| 拝見する | はいけんする | Xem (khiêm nhường) | 謙譲語 | 資料を拝見いたします。 |
| 存じる | ぞんじる | Biết (khiêm nhường) | 謙譲語 | 存じております。 |
| うかがう | うかがう | Hỏi/đến (khiêm nhường) | 謙譲語 | お聞きしたいことがあります。 |
| お客様 | おきゃくさま | Khách hàng | 敬語 | お客様がお見えになりました。 |
| ご主人 | ごしゅじん | Chồng (của người khác) | 敬語 | ご主人はお元気ですか。 |
2. Ngữ pháp
2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ
Dùng để nâng cao địa vị của người nghe hoặc người được nhắc đến:
お/ご + 動詞の連用形 + になる:
- お休みになる → nghỉ (tôn kính)
- お帰りになる → về nhà (tôn kính)
- ご利用になる → sử dụng (tôn kính)
Dạng đặc biệt:
- いる → いらっしゃる
- 言う → おっしゃる
- 食べる/飲む → 召し上がる
- 見る → ご覧になる
- 来る → いらっしゃる/お見えになる
- 行く → いらっしゃる
2.2 謙譲語 (Kenjougo) - Khiêm nhường ngữ
Dùng để hạ thấp hành động của mình, gián tiếp tôn vinh người nghe:
お/ご + 動詞の連用形 + する:
- お手伝いする → giúp đỡ (khiêm nhường)
- ご紹介する → giới thiệu (khiêm nhường)
- ご説明する → giải thích (khiêm nhường)
Dạng đặc biệt:
- いる → おる
- 言う → 申す/申し上げる
- 食べる/飲む → いただく
- 見る → 拝見する
- 来る → 参る/うかがう
- 行く → 参る/うかがう
- 知っている → 存じている
2.3 丁寧語 (Teineigo) - Lịch sự ngữ
Dùng です/ます để tạo không khí lịch sự:
- です/ます
- である → であります (trang trọng hơn)
- だ → でございます (rất trang trọng)
2.4 Sự kết hợp của các loại kính ngữ
- 先生がいらっしゃいます。 (尊敬語 + 丁寧語)
- 資料を拝見いたします。 (謙譲語 + 丁寧語)
- 申し上げております。 (謙譲語 + 丁寧語 + 進行形)
3. Hội thoại mẫu
受付: お疲れさまです。田中様はいらっしゃいますでしょうか。
秘書: 申し訳ございません。田中はただいま会議中でございます。何かご用件を承りましょうか。
客: そうですか。実は、来月のプロジェクトについてご相談したいことがあるのですが。
秘書: かしこまりました。田中が戻りましたら、お電話するよう申し伝えます。お名前をお聞かせください。
客: 山田と申します。お忙しい中、ありがとうございました。
秘書: こちらこそ、わざわざお越しいただき、ありがとうございました。
Dịch:
Lễ tân: Chào anh (cảm ơn anh đã làm việc vất vả). Anh Tanaka có mặt không ạ?
Thư ký: Xin lỗi anh. Tanaka đang trong cuộc họp ạ. Tôi có thể giúp anh việc gì không?
Khách: À vậy ạ. Thực ra tôi muốn tham khảo về dự án tháng tới.
Thư ký: Vâng, tôi hiểu rồi. Khi Tanaka quay lại, tôi sẽ nhờ anh ấy gọi lại. Xin cho biết tên anh?
Khách: Tôi là Yamada. Cảm ơn anh trong lúc bận rộn.
Thư ký: Cảm ơn anh đã đến đây.
4. Đọc hiểu
日本の会社では、敬語を正しく使うことが非常に重要である。お客様に対しては尊敬語を使い、自分の行動については謙譲語を使わなければならない。
たとえば、「いらっしゃいませ」という挨拶は、お客様をお迎えする時の尊敬語である。一方、「申し上げます」は自分が何かを言う時の謙譲語だ。
新入社員は最初、この使い分けが難しいと感じることが多い。しかし、毎日練習することで、自然に敬語が使えるようになる。敬語は日本のビジネスマナーの基本であり、正しく使えることは信頼を得ることにつながる。
Từ mới trong bài đọc:
- 挨拶 (あいさつ): lời chào
- 迎える (むかえる): đón tiếp
- 使い分け (つかいわけ): phân biệt cách dùng
- 新入社員 (しんにゅうしゃいん): nhân viên mới
- 練習 (れんしゅう): luyện tập
- 自然に (しぜんに): tự nhiên
- ビジネスマナー (びじねすまなー): phép lịch sự công sở
- 信頼 (しんらい): niềm tin
5. Bài tập
Câu 1: Chọn dạng tôn kính ngữ đúng của 食べる: a) いただく b) 召し上がる c) 食べになる d) お食べする
Đáp án
b) 召し上がるCâu 2: Dịch sang tiếng Nhật (dạng khiêm nhường): “Tôi sẽ đến ngày mai.”
Đáp án
明日参ります。 / 明日うかがいます。Câu 3: Điền vào chỗ trống: 先生は何と____ましたか。 a) 言い b) おっしゃい c) 申し d) 申し上げ
Đáp án
b) おっしゃいCâu 4: Chọn cách nói đúng khi giới thiệu bản thân: a) 田中です b) 田中と申します c) 田中と言います d) 田中でございます
Đáp án
b) 田中と申しますCâu 5: Chuyển đổi sang dạng tôn kính ngữ: この資料を見ましたか。
Đáp án
この資料をご覧になりましたか。6. Kanji trong bài
| Kanji | Âm ON | Âm KUN | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 敬 | ケイ | うやま・う | Kính | 敬語(けいご) |
| 語 | ゴ | かた・る | Ngữ | 敬語(けいご) |
| 尊 | ソン | とうと・い | Tôn | 尊敬(そんけい) |
| 謙 | ケン | へりくだ・る | Khiêm | 謙譲(けんじょう) |
| 譲 | ジョウ | ゆず・る | Nhường | 謙譲(けんじょう) |
| 丁 | テイ | - | Lịch sự | 丁寧(ていねい) |
| 寧 | ネイ | - | An tĩnh | 丁寧(ていねい) |
| 申 | シン | もう・す | Thưa | 申します(もうします) |
| 拝 | ハイ | おが・む | Lạy | 拝見(はいけん) |
| 存 | ソン | - | Tồn tại | 存じる(ぞんじる) |
✨ Bài tiếp theo: Bài 3: 使役形と受身形 — Thể sai khiến và thể bị động
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 2
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi