Thể sai khiến (使役形)thể bị động (受身形) là hai ngữ pháp nâng cao quan trọng nhất ở N3. Chúng giúp bạn biểu đạt những tình huống phức tạp về quyền lực, trách nhiệm, và tác động trong xã hội Nhật Bản.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
使役しえきSai khiến使役形を勉強します。
受身うけみBị động受身形は難しいです。
命令めいれいRa lệnh命令されました。
許可きょかCho phép許可をもらいました。
強制きょうせいÉp buộc強制されました。
責任せきにんTrách nhiệm責任を負わされました。
批判ひはんPhê bình批判されました。
褒美ほうびPhần thưởng褒美をもらいました。
叱るしかるMắng叱られました。
誘うさそうRủ誘われました。
頼むたのむNhờ頼まれました。
期待きたいKỳ vọng期待されています。
信頼しんらいTin tưởng信頼されています。
尊敬そんけいTôn kính尊敬されています。

2. Ngữ pháp

2.1 使役形 (Thể sai khiến) - Cách chia

Nhóm 1 (五段動詞): Đổi う → あ + せる

  • 行く → 行かせる (làm cho đi)
  • 読む → 読ませる (bắt đọc)
  • 立つ → 立たせる (bắt đứng)
  • 死ぬ → 死なせる (làm cho chết)
  • 呼ぶ → 呼ばせる (bắt gọi)

Nhóm 2 (一段動詞): Bỏ る + させる

  • 食べる → 食べさせる (bắt ăn)
  • 見る → 見させる (bắt xem)
  • 寝る → 寝させる (bắt ngủ)

Bất quy tắc:

  • する → させる (bắt làm)
  • 来る → 来させる (bắt đến)

2.2 使役形の使い方 (Cách dùng thể sai khiến)

1. Ép buộc/ra lệnh: AはBに~させる

  • 先生は学生に宿題をやらせた。 → Thầy bắt học sinh làm bài tập về nhà.

2. Cho phép: AはBに~させてあげる/くれる

  • 母は私にゲームをさせてくれた。 → Mẹ cho tôi chơi game.

3. Nhờ vả: AはBに~させる (ngữ cảnh lịch sự)

  • お忙しい中、お時間を作らせていただき、ありがとうございます。 → Cảm ơn vì đã dành thời gian trong lúc bận rộn.

2.3 受身形 (Thể bị động) - Cách chia

Nhóm 1 (五段動詞): Đổi う → あ + れる

  • 叱る → 叱られる (bị mắng)
  • 褒める → 褒められる (được khen)
  • 呼ぶ → 呼ばれる (được gọi)

Nhóm 2 (一段動詞): Bỏ る + られる

  • 見る → 見られる (bị xem)
  • 食べる → 食べられる (bị ăn)

Bất quy tắc:

  • する → される (bị làm)
  • 来る → 来られる (bị đến)

2.4 受身形の使い方 (Cách dùng thể bị động)

1. Trực tiếp bị động: AはBに~される

  • 私は先生に叱られた。 → Tôi bị thầy mắng.

2. Bị động gián tiếp (迷惑の受身):

  • 雨に降られた。 → Tôi bị mưa làm ướt. (phiền toái)

3. Tôn trọng (尊敬の受身):

  • 先生は何時に来られますか。 → Thầy sẽ đến lúc mấy giờ? (kính ngữ)

3. Hội thoại mẫu

部長: 田中さん、新入社員にこの資料を読ませてください。

田中: はい、わかりました。すぐに読ませます。ところで、明日の会議の件ですが…

部長: ああ、あれね。実は、客に会議を延期させられました

田中: そうですか。では、チーム全員に連絡させていただきます。

部長: お願いします。それから、プロジェクトの進行状況も報告させてください。

田中: かしこまりました。資料を準備させていただきます。

Dịch:

Trưởng phòng: Tanaka, hãy bắt nhân viên mới đọc tài liệu này.

Tanaka: Vâng, tôi hiểu. Tôi sẽ bắt họ đọc ngay. À, về chuyện cuộc họp ngày mai…

Trưởng phòng: À, cái đó á. Thực ra khách hàng bắt chúng ta hoãn cuộc họp.

Tanaka: Vậy à. Vậy tôi sẽ thông báo cho tất cả thành viên trong nhóm.

Trưởng phòng: Làm ơn. Và cũng báo cáo tiến độ dự án nữa.

Tanaka: Vâng, tôi sẽ chuẩn bị tài liệu.

4. Đọc hiểu

日本の会社では、上司が部下に仕事をさせることが普通である。しかし、最近は働き方改革により、従業員に無理な残業をさせないように注意している企業が増えている。

一方、日本人は他人に迷惑をかけられることを非常に嫌う。電車の中で大きな声で話している人を見ると、多くの人が不快に感じる。このような行動は社会から批判されることが多い。

また、日本では年上の人や先輩から誘われたら、断ることが難しいという文化がある。これは「空気を読む」という日本独特の習慣の一部である。若い世代はこのような慣習に縛られることに疑問を感じている人も多い。

Từ mới trong bài đọc:

  • 上司 (じょうし): cấp trên
  • 部下 (ぶか): cấp dưới
  • 働き方改革 (はたらきかたかいかく): cải cách cách làm việc
  • 従業員 (じゅうぎょういん): nhân viên
  • 残業 (ざんぎょう): làm thêm giờ
  • 迷惑 (めいわく): phiền toái
  • 不快 (ふかい): khó chịu
  • 断る (ことわる): từ chối
  • 空気を読む (くうきをよむ): đọc vị không khí
  • 独特 (どくとく): độc đáo
  • 習慣 (しゅうかん): tập quán
  • 縛る (しばる): trói buộc
  • 疑問 (ぎもん): nghi ngờ

5. Bài tập

Câu 1: Chia động từ “読む” thành thể sai khiến: a) 読まれる b) 読ませる c) 読まされる d) 読めさせる

Đáp ánb) 読ませる

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi bị thầy giáo mắng.”

Đáp án私は先生に叱られました。

Câu 3: Chọn cách dùng đúng: 母は子供にピアノを__。 a) 弾かせた b) 弾かれた c) 弾かされた d) 弾けさせた

Đáp ána) 弾かせた

Câu 4: Điền thể bị động: 私は友達に秘密を____しまいました。 a) 話させて b) 話されて c) 話して d) 話られて

Đáp ánb) 話されて

Câu 5: Chuyển đổi sang thể sai khiến: 学生は宿題をやります。→ 先生は学生に宿題を__。

Đáp ánやらせます

6. Kanji trong bài

KanjiÂm ONÂm KUNNghĩaVí dụ
使つか・うDùng使役(しえき)
ヤク-Vai trò使役(しえき)
ジュう・けるNhận受身(うけみ)
シンThân受身(うけみ)
メイいのちMạng命令(めいれい)
レイ-Lệnh命令(めいれい)
キョゆる・すCho phép許可(きょか)
-Có thể許可(きょか)
キョウつよ・いMạnh強制(きょうせい)
セイ-Chế độ強制(きょうせい)

✨ Bài tiếp theo: Bài 4: 複文構造 — Cấu trúc câu phức

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 3

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi