Cấu trúc câu phức (複文構造) là chìa khóa để nói và viết tiếng Nhật tự nhiên như người bản địa. Ở N3, bạn sẽ học cách nối câu, tạo mệnh đề quan hệ, và sử dụng liên từ để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc.
1. Từ vựng mới
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 複文 | ふくぶん | Câu phức | 複文を作る練習をします。 |
| 単文 | たんぶん | Câu đơn | 単文から複文にしましょう。 |
| 連体修飾 | れんたいしゅうしょく | Bổ ngữ danh từ | 連体修飾を学びます。 |
| 連用修飾 | れんようしゅうしょく | Bổ ngữ động từ | 連用修飾が大切です。 |
| 主節 | しゅせつ | Mệnh đề chính | 主節が重要です。 |
| 従属節 | じゅうぞくせつ | Mệnh đề phụ thuộc | 従属節を理解しましょう。 |
| 接続 | せつぞく | Liên kết | 接続詞を覚えましょう。 |
| 順序 | じゅんじょ | Thứ tự | 順序を考えましょう。 |
| 理由 | りゆう | Lý do | 理由を説明します。 |
| 条件 | じょうけん | Điều kiện | 条件を付けましょう。 |
| 対比 | たいひ | Đối chiếu | 対比してみましょう。 |
| 逆接 | ぎゃくせつ | Nghịch lý | 逆接の表現です。 |
| 並列 | へいれつ | Song song | 並列に並べます。 |
| 補足 | ほそく | Bổ sung | 補足説明をします。 |
2. Ngữ pháp
2.1 連体修飾 (Mệnh đề quan hệ bổ ngữ danh từ)
Động từ/tính từ + 名詞:
Hiện tại:
- 読んでいる本 → cuốn sách đang đọc
- 美しい花 → bông hoa đẹp
- 静かな部屋 → căn phòng yên tĩnh
Quá khứ:
- 読んだ本 → cuốn sách đã đọc
- 美しかった花 → bông hoa đã đẹp
- 静かだった部屋 → căn phòng đã yên tĩnh
Phủ định:
- 読まない本 → cuốn sách không đọc
- 美しくない花 → bông hoa không đẹp
- 静かじゃない部屋 → căn phòng không yên tĩnh
2.2 時間の表現 (Biểu đạt thời gian)
~とき (khi):
- 子供のとき、よく遊んだ。→ Khi còn nhỏ, tôi thường chơi.
- 日本に行くとき、カメラを持って行きます。→ Khi đi Nhật, tôi sẽ mang máy ảnh.
~間に (trong khi):
- 母が買い物している間に、掃除をしました。→ Trong lúc mẹ đi mua sắm, tôi đã dọn dẹp.
~うちに (trong lúc còn):
- 若いうちに、いろいろな経験をした方がいい。→ Trong lúc còn trẻ, nên trải nghiệm nhiều thứ.
2.3 理由・原因の表現 (Biểu đạt lý do, nguyên nhân)
~ので (vì, do): (khách quan)
- 雨が降ったので、試合が中止になった。 → Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
~から (vì): (chủ quan)
- 疲れているから、早く帰りたい。 → Vì mệt nên muốn về sớm.
~ために (để, vì):
- 健康のために、毎日運動している。 → Vì sức khỏe nên tập thể dục hàng ngày.
2.4 条件の表現 (Biểu đạt điều kiện)
~ば (nếu):
- 時間があれば、映画を見に行きます。 → Nếu có thời gian thì sẽ đi xem phim.
~たら (nếu, khi):
- 家に帰ったら、電話してください。 → Khi về nhà rồi thì gọi điện cho tôi.
~と (nếu, khi):
- このボタンを押すと、電気がつきます。 → Nếu bấm nút này thì đèn sẽ sáng.
2.5 逆接の表現 (Biểu đạt nghịch lý)
~が/けれど(も) (nhưng):
- 高いが、品質がいい。→ Tuy đắt nhưng chất lượng tốt.
- 忙しいけれど、手伝います。→ Tuy bận nhưng sẽ giúp.
~のに (mặc dù):
- 一生懸命勉強したのに、試験に落ちた。 → Mặc dù học hành chăm chỉ nhưng vẫn trượt thi.
3. Hội thoại mẫu
A: 昨日買った本、どうでしたか。
B: とても面白かったです。ただ、少し難しいところがあって、理解するのに時間がかかりました。
A: そうですね。でも、難しいからこそ、読む価値があると思います。
B: ええ。実は、この作者の他の作品も読んでみたいんです。ところで、おすすめの本はありますか。
A: それなら、彼の代表作を読むことをお勧めします。ただし、これまで読んだものよりさらに複雑ですよ。
B: それでも、挑戦してみたいと思います。図書館で借りられるかどうか、調べてみます。
Dịch:
A: Cuốn sách mua hôm qua thế nào?
B: Rất thú vị. Chỉ có điều, có những chỗ hơi khó nên mất thời gian để hiểu.
A: Đúng vậy. Nhưng chính vì khó nên mới có giá trị đọc.
B: Vâng. Thực ra tôi cũng muốn đọc những tác phẩm khác của tác giả này. Nhân tiện, có cuốn nào đáng đọc không?
A: Vậy thì tôi khuyên bạn đọc tác phẩm đại diện của ông ấy. Tuy nhiên, phức tạp hơn những gì bạn đã đọc đấy.
B: Dù vậy tôi cũng muốn thử thách. Tôi sẽ tìm xem có thể mượn ở thư viện không.
4. Đọc hiểu
日本語を学ぶ上で、複文構造を理解することは非常に重要である。単文だけで会話をすると、どうしても子供っぽく聞こえてしまう。
たとえば、「雨が降りました。試合が中止になりました」という二つの文を「雨が降ったので、試合が中止になりました」と一つの文にまとめることで、より自然な日本語になる。
また、連体修飾を使うことで、情報を効率よく伝えることができる。「昨日読んだ本」「友達が教えてくれた店」のような表現は、日常会話で頻繁に使われる。
しかし、複文構造は便利な反面、間違いやすいという問題もある。特に、修飾関係が複雑になると、意味が分かりにくくなることがある。そのため、適度な長さで文を区切ることが大切である。
Từ mới trong bài đọc:
- 上で (うえで): trong việc
- どうしても (どうしても): nhất định
- 子供っぽい (こどもっぽい): con nít
- たとえば (たとえば): ví dụ
- まとめる (まとめる): tổng hợp
- 効率よく (こうりつよく): hiệu quả
- 頻繁に (ひんぱんに): thường xuyên
- 便利 (べんり): tiện lợi
- 反面 (はんめん): mặt khác
- 間違いやすい (まちがいやすい): dễ sai
- 修飾関係 (しゅうしょくかんけい): quan hệ bổ ngữ
- 適度 (てきど): vừa phải
- 区切る (くぎる): chia cắt
5. Bài tập
Câu 1: Kết hợp hai câu: 雨が降りました。傘を買いました。 a) 雨が降ったので、傘を買いました b) 雨が降って、傘を買いました c) 雨が降ると、傘を買いました d) Cả a và b
Đáp án
d) Cả a và bCâu 2: Điền vào chỗ trống: 忙しい__、手伝ってくれました。 a) ので b) のに c) から d) けれど
Đáp án
b) のにCâu 3: Chuyển thành mệnh đề quan hệ: 昨日読みました。その本はとても面白いです。 → 昨日__本はとても面白いです。
Đáp án
読んだCâu 4: Chọn liên từ phù hợp: 一生懸命勉強した__、合格できませんでした。 a) ので b) から c) のに d) ために
Đáp án
c) のにCâu 5: Hoàn thành câu: 時間が__、一緒に映画を見に行きませんか。
Đáp án
あれば / あったら6. Kanji trong bài
| Kanji | Âm ON | Âm KUN | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 複 | フク | - | Phức | 複文(ふくぶん) |
| 文 | ブン | ふみ | Văn | 複文(ふくぶん) |
| 単 | タン | ひとつ | Đơn | 単文(たんぶん) |
| 連 | レン | つら・なる | Liên | 連体(れんたい) |
| 体 | タイ | からだ | Thể | 連体(れんたい) |
| 修 | シュウ | おさ・める | Tu sửa | 修飾(しゅうしょく) |
| 飾 | ショク | かざ・る | Trang trí | 修飾(しゅうしょく) |
| 主 | シュ | ぬし | Chủ | 主節(しゅせつ) |
| 節 | セツ | ふし | Đốt | 主節(しゅせつ) |
| 従 | ジュウ | したが・う | Theo | 従属(じゅうぞく) |
✨ Bài tiếp theo: Bài 5: 助詞の高度な使い方 — Cách dùng nâng cao của trợ từ
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 4
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi