Ở N3, trợ từ (助詞) không chỉ đơn giản là が、を、に、で. Bạn sẽ học những trợ từ phức hợp như において、について、に対して để diễn đạt ý nghĩa tinh tếchính xác như người Nhật bản địa.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
基本きほんCơ bản基本的な助詞です。
応用おうようỨng dụng応用を学びましょう。
関係かんけいQuan hệ人間関係が大切です。
対象たいしょうĐối tượng研究の対象です。
範囲はんいPhạm vi範囲を決めましょう。
場面ばめんTình huốngどんな場面ですか。
立場たちばLập trường私の立場から言えば。
観点かんてんQuan điểmこの観点から見ると。
視点してんGóc nhìn違う視点で考えます。
態度たいどThái độ真剣な態度です。
反応はんのうPhản ứngどんな反応でしたか。
影響えいきょうẢnh hưởng大きな影響があります。
効果こうかHiệu quả効果的な方法です。
結果けっかKết quả良い結果が出ました。

2. Ngữ pháp

2.1 ~において/~におけるについて (tại, ở, trong)

Dùng trong văn viết trang trọng:

  • 会議において、重要な決定が下された。 → Trong cuộc họp, quyết định quan trọng đã được đưa ra.
  • 現代社会における教育問題について話し合った。 → Đã thảo luận về vấn đề giáo dục trong xã hội hiện đại.

2.2 ~について/~に関して (về, liên quan đến)

について: thường dùng hơn

  • 環境問題について話し合いましょう。 → Hãy thảo luận về vấn đề môi trường.

に関して: trang trọng hơn

  • この件に関して、詳しく説明します。 → Về vấn đề này, tôi sẽ giải thích chi tiết.

2.3 ~に対して/~に対する (đối với, so với)

Biểu đạt thái độ, hành động hướng về ai/cái gì:

  • 先生に対して失礼な態度を取った。 → Đã có thái độ bất lịch sự đối với thầy giáo.
  • 外国人観光客に対するサービスを改善した。 → Đã cải thiện dịch vụ đối với khách du lịch nước ngoài.

2.4 ~によって/~による (bởi, do, tùy theo)

Nguyên nhân, phương tiện:

  • この橋は台風によって壊れた。 → Cây cầu này bị hư hại do bão.
  • 科学技術による発展が著しい。 → Sự phát triển nhờ khoa học công nghệ thật đáng kể.

Sự khác biệt:

  • によって考え方が違う。 → Cách suy nghĩ khác nhau tùy theo người.

2.5 ~をめぐって/~をめぐる (xoay quanh, về)

Tranh cãi, thảo luận xoay quanh một vấn đề:

  • 新しい法律をめぐって議論が続いている。 → Cuộc tranh luận về luật mới vẫn tiếp tục.
  • 領土問題をめぐる交渉が始まった。 → Cuộc đàm phán xoay quanh vấn đề lãnh thổ đã bắt đầu.

2.6 ~に沿って/~に沿った (theo, dọc theo)

Vật lý hoặc trừu tượng:

  • に沿って歩いた。 → Đi bộ dọc theo sông.
  • 計画に沿って進めます。 → Tiến hành theo kế hoạch.

2.7 ~を通じて/~を通して (qua, thông qua)

Phương tiện, cách thức:

  • インターネットを通じて情報を得る。 → Lấy thông tin qua internet.
  • 友人を通して知り合った。 → Làm quen thông qua bạn bè.

3. Hội thoại mẫu

記者: 今回の環境問題について、市長はどのようにお考えですか。

市長: この問題に関しては、市民の皆さんに対して責任を感じております。

記者: 具体的には、どのような対策をお考えでしょうか

市長: 専門家による調査結果に沿って、段階的に改善していく予定です。また、市民の皆さんを通じて、ご意見も伺いたいと思います。

記者: 予算の問題をめぐって、議会で反対意見も出ているようですが。

市長: 確かにそうですね。しかし、将来の世代に対する責任を考えれば、今行動すべきだと信じています。

Dịch:

Phóng viên: Về vấn đề môi trường lần này, ngài thị trưởng nghĩ thế nào?

Thị trưởng: Về vấn đề này, tôi cảm thấy có trách nhiệm đối với các thị dân.

Phóng viên: Cụ thể thì ngài đang nghĩ đến biện pháp gì?

Thị trưởng: Theo kết quả điều tra của các chuyên gia, chúng tôi dự định cải thiện từng bước. Ngoài ra, tôi cũng muốn lắng nghe ý kiến qua các thị dân.

Phóng viên: Nghe nói về vấn đề ngân sách, trong hội đồng cũng có ý kiến phản đối.

Thị trưởng: Đúng vậy. Nhưng nếu nghĩ đến trách nhiệm với thế hệ tương lai, tôi tin rằng phải hành động ngay bây giờ.

4. Đọc hiểu

現代社会において、コミュニケーションについて考えることが重要になっている。特に、異文化に対する理解は、グローバル化による影響で必要不可欠になった。

言語を通じて、人々は自分の考えを表現する。しかし、文化によって、コミュニケーションのスタイルは大きく異なる。日本人に対して、直接的すぎる表現は失礼とされることがある。

教育現場においては、この問題をめぐって様々な議論が行われている。従来の方法に沿った教育と、新しいアプローチによる教育の間で、教師たちは悩んでいる。

国際的な視点から見ると、日本の教育システムに関して改革が必要だという意見も多い。しかし、急激な変化に対する不安も存在する。この課題について、社会全体で考える必要がある。

Từ mới trong bài đọc:

  • 異文化 (いぶんか): dị văn hóa
  • グローバル化 (ぐろーばるか): toàn cầu hóa
  • 必要不可欠 (ひつようふかけつ): cần thiết không thể thiếu
  • 表現 (ひょうげん): biểu đạt
  • 直接的 (ちょくせつてき): trực tiếp
  • 失礼 (しつれい): bất lịch sự
  • 教育現場 (きょういくげんば): hiện trường giáo dục
  • 従来 (じゅうらい): truyền thống
  • アプローチ (あぷろーち): cách tiếp cận
  • 国際的 (こくさいてき): quốc tế
  • 改革 (かいかく): cải cách
  • 急激 (きゅうげき): đột ngột
  • 不安 (ふあん): lo lắng
  • 課題 (かだい): nhiệm vụ, vấn đề

5. Bài tập

Câu 1: Chọn trợ từ phù hợp: この問題__話し合いましょう。 a) について b) に対して c) によって d) において

Đáp ána) について

Câu 2: Điền vào chỗ trống: 台風__電車が止まりました。 a) について b) に対して c) によって d) を通じて

Đáp ánc) によって

Câu 3: Chọn cách diễn đạt đúng: 先生__失礼な態度を取ってはいけません。 a) について b) に対して c) において d) を通じて

Đáp ánb) に対して

Câu 4: Hoàn thành câu: 友人___その情報を知りました。

Đáp ánを通じて / を通して

Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật: “Trong xã hội hiện đại, vấn đề này rất quan trọng.”

Đáp án現代社会において、この問題は非常に重要です。

6. Kanji trong bài

KanjiÂm ONÂm KUNNghĩaVí dụ
ジョたす・けるGiúp助詞(じょし)
-Từ助詞(じょし)
もとNền基本(きほん)
ホンもとGốc基本(きほん)
オウこた・えるỨng応用(おうよう)
ヨウもち・いるDùng応用(おうよう)
カンせきLiên quan関係(かんけい)
ケイかか・るQuan hệ関係(かんけい)
タイ-Đối対象(たいしょう)
ショウぞうTượng対象(たいしょう)

✨ Bài tiếp theo: Bài 6: 副詞と接続詞 — Phụ từ và liên từ

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 5

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi