Phụ từ (副詞) và liên từ (接続詞) là chìa khóa để nói tiếng Nhật tự nhiên và mạch lạc. Ở N3, bạn sẽ học những từ nối tinh tế để diễn đạt sắc thái ý nghĩa như người bản địa.
1. Từ vựng mới
| Kanji | Hiragana | Nghĩa | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 副詞 | ふくし | Phụ từ | - | 副詞を覚えましょう。 |
| 接続詞 | せつぞくし | Liên từ | - | 接続詞が大切です。 |
| 実際 | じっさい | Thực tế | 副詞 | 実際にやってみました。 |
| 確実 | かくじつ | Chắc chắn | 副詞 | 確実に成功します。 |
| 順調 | じゅんちょう | Thuận lợi | 副詞 | 順調に進んでいます。 |
| 急激 | きゅうげき | Đột ngột | 副詞 | 急激に変化しました。 |
| 徐々 | じょじょ | Từ từ | 副詞 | 徐々に慣れました。 |
| ところが | ところが | Tuy nhiên | 接続詞 | ところが、問題が起きた。 |
| ただし | ただし | Tuy nhiên | 接続詞 | ただし、条件があります。 |
| つまり | つまり | Tức là | 接続詞 | つまり、そういうことです。 |
| 要するに | ようするに | Tóm lại | 接続詞 | 要するに、無理です。 |
| なお | なお | Ngoài ra | 接続詞 | なお、質問があれば。 |
| ちなみに | ちなみに | Nhân tiện | 接続詞 | ちなみに、私は学生です。 |
| 逆に | ぎゃくに | Ngược lại | 副詞 | 逆に、喜んでいます。 |
2. Ngữ pháp
2.1 程度・頻度の副詞 (Phụ từ chỉ mức độ, tần suất)
かなり (khá, tương đối):
- この問題はかなり難しい。→ Vấn đề này khá khó.
相当 (そうとう) (khá, đáng kể):
- 相当時間がかかります。→ Sẽ mất khá nhiều thời gian.
極めて (きわめて) (cực kỳ):
- 極めて重要な決定です。→ Quyết định cực kỳ quan trọng.
頻繁に (ひんぱんに) (thường xuyên):
- 最近頻繁に会います。→ Gần đây gặp nhau thường xuyên.
2.2 確実性の副詞 (Phụ từ chỉ sự chắc chắn)
確実に (かくじつに) (chắc chắn):
- 確実に成功します。→ Chắc chắn sẽ thành công.
間違いなく (まちがいなく) (chắc chắn, không sai):
- 間違いなく彼の作品です。→ Chắc chắn là tác phẩm của anh ấy.
きっと (chắc là):
- きっと大丈夫です。→ Chắc là sẽ ổn thôi.
2.3 対比・逆接の接続詞 (Liên từ đối lập)
ところが (tuy nhiên - bất ngờ):
- 天気予報では晴れだった。ところが、雨が降った。 → Dự báo thời tiết nói trời nắng. Tuy nhiên, lại mưa.
しかし vs ところが:
- しかし: đối lập thông thường
- ところが: đối lập bất ngờ
一方 (いっぽう) (một mặt, mặt khác):
- 彼は優秀だ。一方、努力不足だ。 → Anh ấy xuất sắc. Mặt khác, thiếu nỗ lực.
2.4 説明・補足の接続詞 (Liên từ giải thích, bổ sung)
つまり (tức là):
- 来月転職します。つまり、この会社を辞めます。 → Tháng tới tôi sẽ chuyển việc. Tức là sẽ nghỉ công ty này.
要するに (ようするに) (tóm lại):
- 要するに、お金が足りないということです。 → Tóm lại là không đủ tiền.
なお (ngoài ra):
- 会議は3時からです。なお、資料を持参してください。 → Cuộc họp từ 3 giờ. Ngoài ra, hãy mang tài liệu.
ちなみに (nhân tiện):
- これは私の意見です。ちなみに、田中さんも同じです。 → Đây là ý kiến của tôi. Nhân tiện, anh Tanaka cũng vậy.
2.5 時間・順序の副詞 (Phụ từ chỉ thời gian, thứ tự)
まず (trước tiên):
- まず、計画を立てましょう。→ Trước tiên, hãy lập kế hoạch.
次に (つぎに) (tiếp theo):
- 次に、実行に移します。→ Tiếp theo, chuyển sang thực hiện.
最終的に (さいしゅうてきに) (cuối cùng):
- 最終的に、成功しました。→ Cuối cùng đã thành công.
3. Hội thoại mẫu
A: 新しいプロジェクトはどうですか。
B: 実際、かなり困難です。ところが、チームのメンバーが頻繁に協力してくれるので、順調に進んでいます。
A: それは良かったですね。ところで、予算の方はいかがですか。
B: 確実に予算内で完了できます。ただし、追加の要求があった場合は別です。つまり、現在の計画通りなら問題ありません。
A: 要するに、順調ということですね。ちなみに、完成予定日はいつですか。
B: 最終的には来月末の予定です。なお、詳しいスケジュールは後日お送りします。
Dịch:
A: Dự án mới thế nào rồi?
B: Thực tế thì khá khó khăn. Tuy nhiên, các thành viên trong nhóm thường xuyên hợp tác nên tiến triển thuận lợi.
A: Tốt quá. Nhân tiện, ngân sách thì sao?
B: Chắc chắn có thể hoàn thành trong ngân sách. Tuy nhiên, trừ trường hợp có yêu cầu bổ sung. Tức là nếu theo kế hoạch hiện tại thì không vấn đề gì.
A: Tóm lại là thuận lợi nhỉ. Nhân tiện, dự kiến hoàn thành khi nào?
B: Cuối cùng là dự định cuối tháng tới. Ngoài ra, lịch trình chi tiết tôi sẽ gửi sau.
4. Bài tập
Câu 1: Chọn phụ từ phù hợp: この仕事は__難しいです。 a) かなり b) 確実に c) 頻繁に d) 逆に
Đáp án
a) かなりCâu 2: Điền liên từ: 一生懸命勉強した。__、試験に落ちた。 a) つまり b) ところが c) なお d) ちなみに
Đáp án
b) ところがCâu 3: Chọn từ nối đúng: 彼は優秀です。__、天才というわけではありません。 a) ところが b) つまり c) ただし d) なお
Đáp án
c) ただしCâu 4: Hoàn thành câu: __、準備をしましょう。
Đáp án
まずCâu 5: Dịch: “Tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian.”
Đáp án
要するに、私たちはもっと時間が必要です。6. Kanji trong bài
| Kanji | Âm ON | Âm KUN | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 副 | フク | - | Phụ | 副詞(ふくし) |
| 詞 | シ | - | Từ | 副詞(ふくし) |
| 接 | セツ | つ・ぐ | Nối | 接続(せつぞく) |
| 続 | ゾク | つづ・く | Tiếp tục | 接続(せつぞく) |
| 実 | ジツ | み | Thực | 実際(じっさい) |
| 際 | サイ | きわ | Lúc | 実際(じっさい) |
| 確 | カク | たし・か | Chắc | 確実(かくじつ) |
| 順 | ジュン | - | Theo thứ tự | 順調(じゅんちょう) |
| 調 | チョウ | しら・べる | Điều tra | 順調(じゅんちょう) |
| 急 | キュウ | いそ・ぐ | Vội | 急激(きゅうげき) |
✨ Bài tiếp theo: Bài 7: 比較表現 — Biểu đạt so sánh
🎧 Audio bài học
🔊 会話 💬 Hội thoại bài 6
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi