Phỏng đoán (推量)suy đoán (推測) giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, dự đoán, và nhận định với những mức độ chắc chắn khác nhau - một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên.

1. Từ vựng mới

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
推量すいりょうPhỏng đoán推量で答える。
推測すいそくSuy đoán推測が当たった。
予想よそうDự đoán予想通りです。
予測よそくDự báo予測できません。
判断はんだんPhán đoán判断が難しい。
確信かくしんChắc chắn確信があります。
疑問ぎもんNghi ngờ疑問に思う。
可能性かのうせいKhả năng可能性が高い。
確率かくりつXác suất確率は低い。
根拠こんきょCăn cứ根拠がない。
証拠しょうこBằng chứng証拠を探す。
理由りゆうLý do理由を考える。
原因げんいんNguyên nhân原因を調べる。
結果けっかKết quả結果を見る。

2. Ngữ pháp

2.1 ~だろう/~でしょう (có lẽ, có thể)

推量 (dự đoán chủ quan):

  • 明日は雨が降るだろう。→ Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
  • 彼は来ないでしょう。→ Anh ấy có lẽ sẽ không đến.

2.2 ~はずだ (đáng lẽ, có lý)

論理的推測 (suy đoán logic):

  • 電車はもう着いているはずです。→ Tàu điện đáng lẽ đã đến rồi.
  • 彼は知っているはずだ。→ Anh ấy có lý phải biết.

~はずがない (không thể nào):

  • そんなことがあるはずがない。→ Không thể có chuyện đó.

2.3 ~に違いない (chắc chắn là)

強い確信 (tin chắc mạnh mẽ):

  • 彼が犯人に違いない。→ Chắc chắn anh ấy là thủ phạm.
  • これは間違いに違いありません。→ Chắc chắn đây là lỗi.

2.4 ~かもしれない (có thể)

可能性 (khả năng, không chắc chắn):

  • 雨が降るかもしれません。→ Có thể sẽ mưa.
  • 彼は病気かもしれない。→ Có thể anh ấy bị ốm.

2.5 ~ようだ/~みたいだ (có vẻ như)

様態推量 (phỏng đoán dựa trên quan sát):

  • 忙しいようです。→ Có vẻ như bận.
  • 雨が降りそうみたいです。→ Có vẻ như sắp mưa.

2.6 ~と思う/~と思われる (nghĩ rằng)

意見・推測:

  • 成功すると思います。→ Tôi nghĩ sẽ thành công.
  • 困難と思われます。→ Có vẻ khó khăn.

2.7 Mức độ chắc chắn từ cao đến thấp:

  1. ~に違いない (chắc chắn 90-95%)
  2. ~はずだ (logic 80-90%)
  3. ~だろう (có lẽ 60-80%)
  4. ~と思う (nghĩ rằng 50-70%)
  5. ~かもしれない (có thể 30-50%)

3. Hội thoại mẫu

A: 田中さん、今日来ていませんね。

B: 風邪を引いているかもしれません。昨日、咳をしていましたから。

A: そうですね。いつもなら、もう着いているはずなのに

B: 電話してみましょうか。でも、もし本当に病気なら、休ませてあげた方がいいでしょう

A: そうですね。彼は責任感が強いから、無理をして来るに違いありません

B: そう思います。だから、こちらから「休んでください」と言った方がいいと思います

A: そうしましょう。明日には元気になっているはずです

Dịch:

A: Anh Tanaka hôm nay không có mặt nhỉ.

B: Có thể bị cảm. Hôm qua có thấy ho.

A: Đúng vậy. Bình thường đáng lẽ đã đến rồi mà.

B: Gọi điện thử không? Nhưng nếu thật sự bị ốm thì nên cho nghỉ.

A: Đúng vậy. Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao nên chắc chắn sẽ ép mình đến.

B: Tôi cũng nghĩ vậy. Nên chúng ta nói “xin nghỉ” từ phía này.

A: Làm vậy. Ngày mai đáng lẽ sẽ khỏe rồi.

4. Đọc hiểu

天気予報によると、明日は雨が降るだろうという。しかし、空を見ると、晴れそうみたいだ。天気予報が間違っているかもしれない

最近の天気予報は正確になってきている。技術の発達により、以前より当たる確率が高くなったはずだ。それでも、100パーセント正確というわけではない

自然現象は複雑で、完全に予測することは不可能に違いない。人間にできることは、可能な限り正確な情報を集め、最善の判断をすることだと思う

明日の天気については、雨具を持参した方が安全だろう。「備えあれば憂いなし」ということわざもあるように、準備をしておくことが大切だと思われる

Từ mới trong bài đọc:

  • 天気予報 (てんきよほう): dự báo thời tiết
  • 正確 (せいかく): chính xác
  • 技術 (ぎじゅつ): kỹ thuật
  • 発達 (はったつ): phát triển
  • 確率 (かくりつ): xác suất
  • 自然現象 (しぜんげんしょう): hiện tượng tự nhiên
  • 複雑 (ふくざつ): phức tạp
  • 予測 (よそく): dự đoán
  • 不可能 (ふかのう): không thể
  • 可能な限り (かのうなかぎり): trong khả năng
  • 最善 (さいぜん): tốt nhất
  • 雨具 (あまぐ): đồ che mưa
  • 持参 (じさん): mang theo
  • 備え (そなえ): chuẩn bị
  • 憂い (うれい): lo lắng
  • ことわざ (ことわざ): tục ngữ

5. Bài tập

Câu 1: 彼はもう帰った__です。 a) だろう b) はず c) に違いない d) かもしれない

Đáp ánb) はず

Câu 2: 明日は雨が降る___。 a) はずがない b) に違いない c) かもしれない d) ようがない

Đáp ánc) かもしれない

Câu 3: 彼が嘘をつく____。 a) はずだ b) はずがない c) だろう d) かもしれない

Đáp ánb) はずがない

Câu 4: Sắp xếp từ cao đến thấp về mức độ chắc chắn: かもしれない、に違いない、だろう、はずだ

Đáp ánに違いない → はずだ → だろう → かもしれない

Câu 5: Dịch: “Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.”

Đáp án彼は成功するに違いない。 / 彼はきっと成功するでしょう。

6. Kanji trong bài

KanjiÂm ONÂm KUNNghĩa
スイお・すĐẩy, suy
リョウはか・るĐo lường
ソクはか・るĐo
あらかじ・めTrước
ソウおも・うTưởng tượng
ハン-Phán
ダンた・つCắt đứt
カクたし・かChắc chắn
シンしん・じるTin
うたが・うNghi ngờ

✨ Bài tiếp theo: Bài 9: 意志と計画 — Ý chí và kế hoạch

🎧 Audio bài học

🔊 会話 💬 Hội thoại bài 8

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi

🔊 問題 ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi