Bài 26 sẽ nâng cao kiến thức về cho-nhận đã học ở N5. Bạn sẽ học cách sử dụng くれる/もらう một cách tự nhiên hơn, kết hợp với động từ khác và diễn đạt sự biết ơn.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| くれる | くれる | Cho (từ người khác cho tôi) | せんせいが くれました |
| もらう | もらう | Nhận (tôi nhận từ ai đó) | ははから もらいました |
| いただく | いただく | Nhận (kính ngữ) | せんせいから いただきました |
| さしあげる | さしあげる | Cho (kính ngữ) | せんせいに さしあげます |
| みせる | みせる | Cho xem | しゃしんを みせてくれました |
| おしえる | おしえる | Dạy | えいごを おしえてもらいました |
| てつだう | てつだう | Giúp đỡ | てつだってくれました |
| よぶ | よぶ | Gọi | なまえを よんでくれました |
| つれていく | つれていく | Đưa đi | ともだちが つれていってくれました |
| つれてくる | つれてくる | Đưa đến | びょういんに つれてきてくれました |
| おくる | おくる | Gửi/Tặng | てがみを おくってくれました |
| かす | かす | Cho mượn | ほんを かしてくれました |
| かりる | かりる | Mượn | じしょを かりました |
| なおす | なおす | Sửa chữa | こんぴゅーたを なおしてくれました |
| てつだい | てつだい | Sự giúp đỡ | てつだいを してくれました |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 26
2. Ngữ pháp
2.1 ~てくれる (Ai đó làm gì đó cho tôi)
Khi ai đó làm điều gì đó có lợi cho bạn hoặc người thân của bạn:
[Chủ ngữ]が [Động từ-て] くれる
- せんせいが おしえてくれました。→ Cô giáo đã dạy cho tôi.
- ともだちが てつだってくれます。→ Bạn tôi sẽ giúp đỡ tôi.
- あにが くるまで むかえに きてくれました。→ Anh trai đã lái xe đến đón tôi.
2.2 ~てもらう (Tôi nhờ ai đó làm gì)
Khi bạn nhận được lợi ích từ hành động của người khác:
[Người được hưởng lợi]は [Người làm]に [Động từ-て] もらう
- わたしは せんせいに おしえてもらいました。→ Tôi đã được cô giáo dạy cho.
- こどもは ちちに ほんを よんでもらいました。→ Con tôi đã được bố đọc sách cho nghe.
- わたしは ともだちに しゅくだいを てつだってもらいます。→ Tôi nhờ bạn giúp bài tập về nhà.
2.3 ~ていただく (Kính ngữ của ~てもらう)
Dùng khi người làm có địa vị cao hơn:
[Người địa vị cao]に [Động từ-て] いただく
- せんせいに おしえていただきました。→ Tôi đã được thầy cô dạy cho.
- しゃちょうに じかんを つくっていただきました。→ Tôi đã được giám đốc dành thời gian.
2.4 ~てさしあげる (Kính ngữ của ~てあげる)
Khi bạn làm gì đó cho người có địa vị cao:
[Người địa vị cao]に [Động từ-て] さしあげる
- せんせいに しゃしんを みせてさしあげました。→ Tôi đã cho thầy cô xem ảnh.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: きのう じゅぎょうを やすみましたから、ノートを みせてくれませんか。
B: いいですよ。どうぞ。
A: ありがとうございます。こんど なにか あったら、わたしも てつだいますから。
B: ありがとうございます。じゃあ、らいしゅう の はっぴょうの じゅんびを てつだってもらえませんか。
A: はい、もちろんです。
Dịch:
A: Hôm qua tôi nghỉ học, bạn có thể cho tôi xem ghi chú được không?
B: Được thôi. Xin mời.
A: Cảm ơn bạn. Lần sau có việc gì tôi cũng sẽ giúp bạn.
B: Cảm ơn bạn. Vậy bạn có thể giúp tôi chuẩn bị cho bài thuyết trình tuần sau được không?
A: Vâng, tất nhiên rồi.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Bạn tôi đã dạy tiếng Anh cho tôi.”
Đáp án
ともだちが えいごを おしえてくれました。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi đã được cô giáo sửa bài tập.”
Đáp án
せんせいに しゅくだいを なおしてもらいました。Câu 3: Chọn đáp án đúng: せんせいに おしえて( )。 a) くれました b) もらいました c) いただきました
Đáp án
c) いただきましたCâu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Anh trai đã đưa tôi đến bệnh viện.”
Đáp án
あにが びょういんに つれていってくれました。Câu 5: Sắp xếp: てつだって / ともだちに / もらいました / しゅくだいを
Đáp án
ともだちに しゅくだいを てつだってもらいました。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 教 | キョウ | おし(える) | Dạy | 教える・教室 |
| 手 | シュ | て | Tay | 手紙・手伝い |
| 手伝 | - | てつだ(う) | Giúp đỡ | 手伝う |
| 貸 | タイ | か(す) | Cho mượn | 貸す |
| 借 | シャク | か(りる) | Mượn | 借りる |
6. Mẹo ghi nhớ
- くれる = Nhấn mạnh người cho → Cảm ơn người đó
- もらう = Nhấn mạnh việc nhận → Tập trung vào kết quả
- Kính ngữ dùng khi nói với/về người có địa vị cao
- ~てくれませんか là cách nhờ vả lịch sự
✨ Bài tiếp theo: Bài 27: Khả năng và kinh nghiệm
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời