Bài 27 giúp bạn diễn đạt khả năng và kinh nghiệm. Đây là những cấu trúc quan trọng để nói về kỹ năng cá nhân và những điều đã từng trải qua.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| できる | できる | Có thể/được | にほんごが できます |
| およぐ | およぐ | Bơi | およぐことが できます |
| はしる | はしる | Chạy | はやく はしれます |
| のむ | のむ | Uống | おさけが のめます |
| つかう | つかう | Sử dụng | パソコンが つかえます |
| はたらく | はたらく | Làm việc | がいこくで はたらいたことがあります |
| けっこんする | けっこんする | Kết hôn | けっこんしたことがあります |
| りょこうする | りょこうする | Du lịch | にほんに りょこうしたことがあります |
| うんてんする | うんてんする | Lái xe | うんてんできます |
| りょうりする | りょうりする | Nấu ăn | にほんりょうりが つくれます |
| ピアノ | ぴあの | Đàn piano | ピアノが ひけます |
| うた | うた | Bài hát | にほんのうたを うたえます |
| えいが | えいが | Phim | えいがを みたことがあります |
| いちど | いちど | Một lần | いちど いったことがあります |
| にど | にど | Hai lần | にど たべたことがあります |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 27
2. Ngữ pháp
2.1 ~ができる/できます (Có thể/Biết)
Diễn đạt khả năng làm được điều gì:
[Danh từ]が できる [Động từ nguyên thể] ことが できる
- にほんごが できます。→ Tôi biết tiếng Nhật.
- およぐことが できます。→ Tôi có thể bơi.
- うんてんすることが できません。→ Tôi không thể lái xe.
2.2 Thể khả năng của động từ
Động từ nhóm I (5 âm):
- よむ → よめる (có thể đọc)
- かく → かける (có thể viết)
- のむ → のめる (có thể uống)
Động từ nhóm II (1 âm):
- たべる → たべられる (có thể ăn)
- みる → みられる (có thể xem)
Động từ bất quy tắc:
- する → できる (có thể làm)
- くる → こられる (có thể đến)
2.3 ~たことがある (Đã từng)
Diễn đạt kinh nghiệm đã từng có:
[Động từ-た] ことが ある
- ふじさんに のぼったことがあります。→ Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
- すしを たべたことがありません。→ Tôi chưa từng ăn sushi.
- にほんに いったことがありますか。→ Bạn đã từng đi Nhật chưa?
2.4 ~たことがない (Chưa từng)
Phủ định của ~たことがある:
- うみで およいだことがありません。→ Tôi chưa từng bơi ở biển.
- そんなことを きいたことがありません。→ Tôi chưa từng nghe điều đó.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: やまださん、なにか スポーツが できますか。
B: テニスが できます。やまださんは どうですか。
A: わたしは およぐことが できます。でも、テニスは できません。
B: そうですか。じゃあ、こんど いっしょに プールに いきませんか。
A: いいですね。ところで、がいこくに いったことが ありますか。
B: はい、かんこくに いったことが あります。やまださんは?
A: わたしは まだ ありません。いつか いってみたいです。
Dịch:
A: Anh Yamada, anh có thể chơi môn thể thao nào không?
B: Tôi có thể chơi tennis. Còn anh thì sao?
A: Tôi có thể bơi. Nhưng tôi không thể chơi tennis.
B: Vậy à. Vậy lần tới chúng ta cùng đi bể bơi nhé?
A: Hay quá. Tiện thể, anh đã từng đi nước ngoài chưa?
B: Vâng, tôi đã từng đi Hàn Quốc. Còn anh?
A: Tôi thì chưa. Tôi muốn thử đi một lần.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi có thể nói tiếng Anh.”
Đáp án
えいごが はなせます。/ えいごを はなすことが できます。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi đã từng ăn đồ ăn Nhật.”
Đáp án
にほんりょうりを たべたことが あります。Câu 3: Chia thể khả năng: 読む → ?
Đáp án
読める(よめる)Câu 4: Trả lời câu hỏi: あなたは うんてんできますか。(Không)
Đáp án
いいえ、うんてんできません。Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi chưa từng đi Tokyo.”
Đáp án
とうきょうに いったことが ありません。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 出 | シュツ | で(る) | Ra, xuất | 出る・出来る |
| 来 | ライ | く(る)/こ | Đến | 出来る |
| 泳 | エイ | およ(ぐ) | Bơi | 泳ぐ |
| 走 | ソウ | はし(る) | Chạy | 走る |
| 使 | シ | つか(う) | Dùng | 使う |
6. Mẹo ghi nhớ
- できる dùng cho kỹ năng tổng quát (ngôn ngữ, môn thể thao)
- Thể khả năng dùng cho hành động cụ thể
- ~たことがある luôn đi với thì quá khứ của động từ
- Nhớ: 経験 (keiken) = kinh nghiệm
✨ Bài tiếp theo: Bài 28: Điều kiện và giả định
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời