Bài 28 sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc điều kiện trong tiếng Nhật. Đây là kiến thức quan trọng để diễn đạt các tình huống giả định và điều kiện.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| じょうけん | じょうけん | Điều kiện | じょうけんが あります |
| ばあい | ばあい | Trường hợp | その ばあいは どうしますか |
| もし | もし | Nếu như | もし あめが ふったら |
| もしも | もしも | Giả sử | もしも じしんが おきたら |
| きっと | きっと | Chắc chắn | きっと せいこうします |
| たぶん | たぶん | Có lẽ | たぶん あめが ふります |
| きゅうに | きゅうに | Đột ngột | きゅうに あつくなりました |
| とつぜん | とつぜん | Đột nhiên | とつぜん でんわが なりました |
| けが | けが | Chấn thương | けがを しました |
| びょうき | びょうき | Bệnh tật | びょうきに なりました |
| くすり | くすり | Thuốc | くすりを のみます |
| おいしゃさん | おいしゃさん | Bác sĩ | おいしゃさんに みてもらいます |
| ねつ | ねつ | Sốt | ねつが あります |
| いたい | いたい | Đau | あたまが いたいです |
| しんぱい | しんぱい | Lo lắng | しんぱいしています |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 28
2. Ngữ pháp
2.1 ~たら (Nếu/Khi)
Dùng cho giả định và điều kiện:
[Động từ-た] ら [Tính từ-i] かったら [Tình từ-na/Danh từ] だったら
- あめが ふったら、でかけません。→ Nếu trời mưa thì tôi không ra ngoài.
- やすみが あったら、りょこうします。→ Nếu có nghỉ thì tôi sẽ đi du lịch.
- げんきだったら、しごとに いきます。→ Nếu khỏe thì tôi sẽ đi làm.
2.2 ~ば (Nếu - trang trọng)
Dùng trong văn viết và tình huống trang trọng:
Động từ nhóm I: ます → ば
- よみます → よめば
- かきます → かけば
Động từ nhóm II: ます → れば
- たべます → たべれば
- みます → みれば
Tính từ-i: い → ければ
たかい → たかければ
じかんが あれば、てつだいます。→ Nếu có thời gian thì tôi sẽ giúp.
やすければ、かいます。→ Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
2.3 ~と (Nếu - quy tắc/thói quen)
Dùng cho quy luật tự nhiên và thói quen:
[Động từ nguyên thể] と
- はるに なると、さくらが さきます。→ Khi đến mùa xuân thì hoa anh đào nở.
- この ボタンを おすと、でんきが つきます。→ Ấn nút này thì đèn sẽ sáng.
- あつく なると、エアコンを つけます。→ Khi trời nóng thì bật điều hòa.
2.4 Sự khác biệt giữa たら、ば、と
- たら: Linh hoạt nhất, dùng được trong mọi tình huống
- ば: Trang trọng, thường dùng trong văn viết
- と: Quy luật/thói quen, không dùng cho ý chí cá nhân
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: もし じしんが おきたら、どこに にげますか。
B: きんじょの こうえんに にげます。やまださんは?
A: わたしは がっこうに いきます。じしんが おきると、こわいですね。
B: そうですね。でも じゅんびが あれば、あんぜんです。
A: そうですね。ひじょうようの かばんを じゅんびしましょう。
Dịch:
A: Nếu có động đất thì bạn sẽ chạy đến đâu?
B: Tôi sẽ chạy đến công viên gần nhà. Còn anh Yamada?
A: Tôi sẽ đến trường. Khi có động đất thì thật đáng sợ nhỉ.
B: Đúng vậy. Nhưng nếu có sự chuẩn bị thì sẽ an toàn.
A: Đúng rồi. Chúng ta hãy chuẩn bị túi đồ khẩn cấp.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Nếu có tiền thì tôi sẽ mua ô tô.”
Đáp án
おかねが あったら、くるまを かいます。Câu 2: Chia thể điều kiện với ~ば: 食べます → ?
Đáp án
食べれば(たべれば)Câu 3: Chọn đáp án đúng: はるになる( )、あたたかくなります。 a) たら b) ば c) と
Đáp án
c) とCâu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Nếu trời đẹp thì chúng ta sẽ đi dã ngoại.”
Đáp án
てんきが よかったら、ピクニックに いきます。Câu 5: Sắp xếp: おきたら / もし / じしん / が / どうしますか
Đáp án
もし じしんが おきたら どうしますか。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 条 | ジョウ | - | Điều | 条件 |
| 件 | ケン | - | Việc | 条件 |
| 場 | ジョウ | ば | Nơi/Trường hợp | 場合 |
| 合 | ゴウ | あ(う) | Hợp | 場合 |
| 急 | キュウ | いそ(ぐ) | Gấp | 急に |
6. Mẹo ghi nhớ
- たら = Dễ nhất, dùng được mọi lúc
- と = Quy luật tự nhiên (không thay đổi được)
- ば = Trang trọng, hay trong văn viết
- もし thường đi với たら
✨ Bài tiếp theo: Bài 29: Ý định và kế hoạch
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời