Bài 30 sẽ nâng cao khả năng so sánh của bạn với những cấu trúc phức tạp hơn, giúp diễn đạt ý tưởng chính xác và tinh tế hơn.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ほど | ほど | Mức độ/Đến mức | あついほど |
| くらい | くらい | Khoảng/Mức độ | これくらい |
| いちばん | いちばん | Nhất | いちばん おいしい |
| さいこう | さいこう | Tốt nhất | さいこうの りょうり |
| さいあく | さいあく | Tệ nhất | さいあくの てんき |
| ばい | ばい | Gấp | 2ばい おおきい |
| はん | はん | Nửa | はんぶん |
| とくに | とくに | Đặc biệt | とくに すき |
| ぜんぜん | ぜんぜん | Hoàn toàn không | ぜんぜん わからない |
| ずいぶん | ずいぶん | Khá/Rất | ずいぶん あつい |
| かなり | かなり | Khá | かなり たいへん |
| ちょっと | ちょっと | Hơi/Một chút | ちょっと たかい |
| もっと | もっと | Hơn nữa | もっと がんばります |
| ずっと | ずっと | Hơn rất nhiều | ずっと やすい |
| よほど | よほど | Rất nhiều/Đáng kể | よほど つかれました |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 30
2. Ngữ pháp
2.1 ~ほど (Mức độ/So với)
Ý nghĩa 1: Mức độ “đến mức”
[Tính từ/Động từ] ほど
- あついほど おいしいです。→ Ngon đến mức nóng.
- しぬほど つかれました。→ Mệt đến chết.
Ý nghĩa 2: So sánh phủ định “không bằng”
A は B ほど [tính từ] ~ません
- きょうは きのうほど あつくありません。→ Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
- にほんごは えいごほど むずかしくありません。→ Tiếng Nhật không khó bằng tiếng Anh.
2.2 ~ば~ほど (Càng… càng…)
[Động từ-ば] [Động từ] ほど [Tính từ-ければ] [Tính từ] ほど
- べんきょうすれば するほど わかります。→ Càng học càng hiểu.
- やすければ やすいほど いいです。→ Càng rẻ càng tốt.
- あつければ あついほど ビールが おいしいです。→ Càng nóng thì bia càng ngon.
2.3 ~くらい/ぐらい (Khoảng/Như)
Ý nghĩa 1: Ví dụ/Minh họa
- わたしくらい べんきょうすれば、ごうかくします。→ Nếu học như tôi thì sẽ đậu.
Ý nghĩa 2: Mức độ tối thiểu
- これくらい かんたんです。→ Dễ đến mức này.
2.4 Các cấu trúc so sánh khác
~倍 (ばい) - Gấp bao nhiêu lần:
- この へやは あの へやの 2ばい ひろいです。→ Phòng này rộng gấp đôi phòng kia.
~半 (はん) - Một nửa:
- はんぶんの ねだんです。→ Giá một nửa.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: にほんの なつは どうですか。
B: とても あついです。ベトナムほど あつくありませんが、しつどが たかいです。
A: そうですね。きょうは きのうより さらに あついですね。
B: ええ。あつければ あついほど、エアコンを つけたくなります。
A: でも、でんきだいが たかくなりますね。
B: それも そうですね。せつやくしなければ。
Dịch:
A: Mùa hè Nhật thế nào?
B: Rất nóng. Tuy không nóng bằng Việt Nam nhưng độ ẩm cao.
A: Đúng vậy. Hôm nay còn nóng hơn hôm qua nữa.
B: Vâng. Càng nóng thì càng muốn bật điều hòa.
A: Nhưng tiền điện sẽ tăng cao đấy.
B: Cũng đúng. Phải tiết kiệm thôi.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tiếng Anh không khó bằng tiếng Nhật.”
Đáp án
えいごは にほんごほど むずかしくありません。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Càng học càng thú vị.”
Đáp án
べんきょうすれば するほど おもしろいです。Câu 3: Điền vào chỗ trống: この ケーキは あの ケーキの 3( )おいしいです。
Đáp án
ばいCâu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.”
Đáp án
きょうは きのうほど さむくありません。Câu 5: Sắp xếp: やすい / やすければ / ほど / いいです
Đáp án
やすければ やすいほど いいです。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 程 | テイ | ほど | Mức độ | 程度 |
| 度 | ド | たび | Độ/Lần | 程度・温度 |
| 倍 | バイ | - | Lần/Gấp | 2倍 |
| 半 | ハン | なか(ば) | Nửa | 半分 |
| 比 | ヒ | くら(べる) | So sánh | 比較 |
6. Mẹo ghi nhớ
- ほど trong so sánh phủ định = “không bằng”
- ~ば~ほど = “càng… càng…”
- くらい có thể thay thế ほど trong một số trường hợp
- Nhớ: Degree (mức độ) = 程度
✨ Bài tiếp theo: Bài 31: Ước đoán và suy đoán
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời