Bài 31 giúp bạn diễn đạt ước đoán và suy đoán một cách tinh tế. Đây là kỹ năng quan trọng để giao tiếp tự nhiên trong tiếng Nhật.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| でしょう | でしょう | Có lẽ/Chắc | あめが ふるでしょう |
| かもしれません | かもしれません | Có thể | かのじょは くるかもしれません |
| はず | はず | Đáng lẽ ra | くるはずです |
| ようです | ようです | Có vẻ như | びょうきのようです |
| そうです | そうです | Trông có vẻ | おいしそうです |
| らしいです | らしいです | Nghe nói | ゆうめいらしいです |
| だろう | だろう | Có lẽ (thân mật) | いくだろう |
| きっと | きっと | Chắc chắn | きっと せいこうします |
| たぶん | たぶん | Có lẽ | たぶん あめです |
| もしかして | もしかして | Có thể là | もしかして びょうき? |
| もしかすると | もしかすると | Có thể | もしかすると おそいです |
| ぜったい | ぜったい | Tuyệt đối | ぜったい だいじょうぶ |
| まちがいなく | まちがいなく | Chắc chắn | まちがいなく ごうかく |
| おそらく | おそらく | Có lẽ | おそらく せいこう |
| どうやら | どうやら | Có vẻ như | どうやら まにあいません |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 31
2. Ngữ pháp
2.1 でしょう (Có lẽ/Chắc là)
Diễn đạt ước đoán với độ chắc chắn cao:
[Động từ/Tính từ/Danh từ] でしょう
- あした あめが ふるでしょう。→ Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
- この しけんは やさしいでしょう。→ Kỳ thi này chắc dễ.
- かれは がくせいでしょう。→ Anh ấy chắc là sinh viên.
2.2 かもしれません (Có thể)
Diễn đạt khả năng với độ chắc chắn thấp hơn:
[Động từ/Tính từ/Danh từ] かもしれません
- でんしゃが おくれるかもしれません。→ Tàu có thể bị trễ.
- この えいがは おもしろくないかもしれません。→ Bộ phim này có thể không hay.
- かのじょは いしゃかもしれません。→ Cô ấy có thể là bác sĩ.
2.3 はず (Đáng lẽ ra/Theo lẽ thường)
Diễn đạt điều gì đó theo logic hoặc kế hoạch:
[Động từ/Tính từ/Danh từ] はずです
- かれは くるはずです。→ Anh ấy đáng lẽ ra phải đến.
- この みちは あんぜんなはずです。→ Con đường này đáng lẽ ra phải an toàn.
- かのじょは せんせいのはずです。→ Cô ấy đáng lẽ ra là giáo viên.
2.4 Độ chắc chắn từ cao đến thấp
- ぜったい (100%) - Tuyệt đối
- きっと (90%) - Chắc chắn
- でしょう (70-80%) - Có lẽ
- たぶん (60-70%) - Có lẽ
- かもしれません (30-50%) - Có thể
- もしかして (20-30%) - Có thể là
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: あした の てんきは どうでしょうか。
B: てんきよほうでは、はれるでしょうと いっていました。
A: それは よかったです。でも、くもが おおいですから、あめが ふるかもしれませんね。
B: そうですね。かさを もっていったほうが いいかもしれません。
A: はい、そのとおりです。ねんのため じゅんびしましょう。
Dịch:
A: Thời tiết ngày mai thế nào nhỉ?
B: Dự báo thời tiết nói là có lẽ sẽ nắng.
A: Thật tốt. Nhưng mây nhiều nên có thể sẽ mưa.
B: Đúng vậy. Có lẽ nên mang theo ô.
A: Vâng, đúng rồi. Để phòng trường hợp, chúng ta hãy chuẩn bị.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Có lẽ anh ấy sẽ không đến.”
Đáp án
かれは こないでしょう。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Cô ấy có thể đang bệnh.”
Đáp án
かのじょは びょうきかもしれません。Câu 3: Chọn đáp án đúng cho câu có độ chắc chắn cao nhất: a) かもしれません b) でしょう c) きっと
Đáp án
c) きっとCâu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Đáng lẽ ra anh ấy phải ở nhà.”
Đáp án
かれは うちに いるはずです。Câu 5: Sắp xếp: あめが / たぶん / でしょう / ふる
Đáp án
たぶん あめが ふるでしょう。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 筈 | - | はず | Đáng lẽ ra | はず |
| 絶 | ゼツ | た(える) | Tuyệt | 絶対 |
| 対 | タイ | - | Đối | 絶対 |
| 恐 | キョウ | おそ(らく) | Sợ/Có lẽ | 恐らく |
| 違 | イ | ちが(う) | Khác | 間違い |
6. Mẹo ghi nhớ
- でしょう = Ước đoán dựa trên thông tin
- かもしれません = Chỉ khả năng, không chắc
- はず = Logic/Kỳ vọng (nhưng có thể sai)
- Mức độ chắc chắn: きっと > でしょう > たぶん > かもしれません
✨ Bài tiếp theo: Bài 32: Thể hiện cảm xúc và ý kiến
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời