Bài 32 giúp bạn thể hiện ý kiếncảm xúc một cách tự nhiên. Đây là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
おもうおもうNghĩいいと おもいます
かんがえるかんがえるSuy nghĩよく かんがえます
きがするきがするCó cảm giácあついきがします
きもちきもちCảm giác/Tâm trạngいい きもちです
いけんいけんÝ kiếnいけんを いいます
かんそうかんそうCảm tưởngかんそうを かきます
しんじるしんじるTin tưởngしんじています
うたがううたがうNghi ngờうたがいます
びっくりするびっくりするNgạc nhiênびっくりしました
がっかりするがっかりするThất vọngがっかりしました
あんしんするあんしんするYên tâmあんしんしました
しんぱいするしんぱいするLo lắngしんぱいしています
きにするきにするQuan tâm/Loきにしないで
きになるきになるQuan tâm đếnきになります
めんどうめんどうRắc rốiめんどうです
たいせつたいせつQuan trọngとても たいせつです

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 32

2. Ngữ pháp

2.1 ~と思います (Tôi nghĩ rằng)

Thể hiện ý kiến cá nhân:

[Câu đơn giản] と 思います

  • あの えいがは おもしろいと思います。→ Tôi nghĩ bộ phim đó hay.
  • かれは こないと思います。→ Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
  • むずかしくないと思います。→ Tôi nghĩ không khó.

2.2 ~気がします (Tôi có cảm giác)

Thể hiện cảm giác không chắc chắn:

[Câu đơn giản] 気がします

  • だれかが いる気がします。→ Tôi có cảm giác có người ở đây.
  • さむい気がします。→ Tôi cảm thấy lạnh.
  • まえに あった気がします。→ Tôi có cảm giác đã gặp trước đây.

2.3 ~と思いませんか (Bạn không nghĩ rằng…?)

Hỏi ý kiến một cách lịch sự:

[Câu đơn giản] と思いませんか

  • この きょうしつは あつくありませんか。→ Bạn không thấy phòng học này nóng sao?
  • かのじょは きれいだと思いませんか。→ Bạn không nghĩ cô ấy đẹp sao?

2.4 ~でしょうね (Có lẽ thế nhỉ)

Đồng tình với ý kiến:

  • A: あした あめが ふるでしょうね。
  • B: そうですね、ふるでしょうね。→ Ừ, có lẽ sẽ mưa nhỉ.

2.5 Các cách thể hiện cảm xúc

  • びっくりしました → Tôi đã ngạc nhiên
  • がっかりしました → Tôi đã thất vọng
  • あんしんしました → Tôi đã yên tâm
  • しんぱいしています → Tôi đang lo lắng

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: あたらしい せんせいは どうですか。

B: とても やさしいと思います。せつめいも わかりやすいです。

A: そうですね。わたしも そう思います。でも、しゅくだいが おおい気がします。

B: ああ、それは わたしも かんじています。でも、べんきょうになるので いいと思います。

A: そうですね。がんばりましょう。

Dịch:

A: Thầy giáo mới thế nào?

B: Tôi nghĩ thầy rất dễ tính. Giải thích cũng dễ hiểu.

A: Đúng vậy. Tôi cũng nghĩ thế. Nhưng tôi cảm giác bài tập về nhà nhiều.

B: À, tôi cũng cảm thấy thế. Nhưng vì có ích cho học tập nên tôi nghĩ là tốt.

A: Đúng rồi. Chúng ta cùng cố gắng nhé.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi nghĩ hôm nay sẽ nóng.”

Đáp ánきょうは あついと思います。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi có cảm giác đã đến đây trước đây.”

Đáp ánまえに ここに きた気がします。

Câu 3: Chuyển sang câu hỏi ý kiến: この りょうりは おいしいです。

Đáp ánこの りょうりは おいしいと思いませんか。

Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.”

Đáp ánその ニュースを きいて びっくりしました。

Câu 5: Sắp xếp: と / かのじょは / いい / ひとだ / おもいます

Đáp ánかのじょは いい ひとだと おもいます。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
おも(う)Nghĩ思う
コウかんが(える)Suy nghĩ考える
-Khí/Tinh thần気持ち・気がする
も(つ)Cầm/Có気持ち
シンしん(じる)Tin信じる

6. Mẹo ghi nhớ

  • ~と思います = Ý kiến dựa trên suy nghĩ
  • ~気がします = Cảm giác mơ hồ, không chắc chắn
  • ~と思いませんか = Hỏi ý kiến lịch sự
  • xuất hiện trong nhiều từ về cảm xúc

✨ Bài tiếp theo: Bài 33: Thể truyền đạt và báo cáo

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời