Bài 33 giúp bạn truyền đạt thông tinmô tả vẻ ngoài một cách chính xác. Đây là những cấu trúc quan trọng trong báo cáo và tường thuật.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
そうですそうですNghe nói/Trông có vẻゆうめいそうです
ようですようですCó vẻ như/Dường nhưがくせいのようです
らしいですらしいですNghe nóiにほんじんらしいです
みたいですみたいですGiống nhưこどものみたいです
ほうこくほうこくBáo cáoほうこくします
ニュースにゅーすTin tứcニュースで ききました
しんぶんしんぶんBáoしんぶんで よみました
テレビてれびTVテレビで みました
うわさうわさTin đồnうわさを ききました
じじつじじつSự thậtじじつです
ほんとうほんとうSự thậtほんとうです
うそうそNói dốiうそを つきます
じょうほうじょうほうThông tinじょうほうを あつめます
でんごんでんごんLời nhắnでんごんを のこします
れんらくれんらくLiên lạcれんらくします

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 33

2. Ngữ pháp

2.1 ~そうです (Truyền đạt thông tin)

Ý nghĩa 1: Truyền đạt thông tin nghe được

[Câu thường] そうです

  • あした あめが ふるそうです。→ Nghe nói ngày mai sẽ mưa.
  • かのじょは けっこんするそうです。→ Nghe nói cô ấy sẽ kết hôn.
  • この レストランは おいしいそうです。→ Nghe nói nhà hàng này ngon.

Ý nghĩa 2: Trông có vẻ (dựa trên quan sát)

[Động từ-ます] そうです [Tình từ i-] そうです (bỏ い)

  • かれは いきそうです。→ Anh ấy trông có vẻ sẽ đi.
  • この りんごは おいしそうです。→ Quả táo này trông ngon.
  • あの ひとは やさしそうです。→ Người đó trông hiền.

2.2 ~ようです (Có vẻ như/Dường như)

Dựa trên quan sát và suy đoán:

[Câu thường] ようです

  • かのじょは びょうきのようです。→ Cô ấy có vẻ như đang bệnh.
  • もう しゅうりょうしたようです。→ Có vẻ như đã kết thúc rồi.
  • この えいがは ゆうめいなようです。→ Bộ phim này có vẻ nổi tiếng.

2.3 ~らしいです (Nghe nói)

Thông tin từ nguồn khác, không chắc chắn:

[Câu thường] らしいです

  • あのひとは ゆうめいなかしゅらしいです。→ Nghe nói người đó là ca sĩ nổi tiếng.
  • にほんの ふゆは さむいらしいです。→ Nghe nói mùa đông Nhật lạnh.

2.4 ~みたいです (Giống như)

So sánh với điều gì đó quen thuộc:

[Danh từ] みたいです

  • かのじょは にんぎょうみたいです。→ Cô ấy giống như búp bê.
  • この おとは でんわみたいです。→ Tiếng này giống như tiếng điện thoại.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: やまださんは どこに いますか。

B: きょう やすみのようです。でんわで れんらくしましたが、でませんでした。

A: そうですか。かぜを ひいたらしいです。

B: そうなんですか。だいじょうぶでしょうか。

A: それほど ひどくないそうです。あした は くるそうです。

B: よかったです。おだいじにと つたえてください。

Dịch:

A: Anh Yamada ở đâu vậy?

B: Có vẻ hôm nay anh ấy nghỉ. Tôi đã gọi điện liên lạc nhưng không bắt máy.

A: Vậy à. Nghe nói anh ấy bị cảm.

B: Thế à? Không sao chứ?

A: Nghe nói không nặng lắm. Ngày mai có vẻ sẽ đến.

B: Thế thì tốt. Xin chuyển lời chúc anh sớm khỏe.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Nghe nói anh ấy sẽ về nước.”

Đáp ánかれは くにに かえるそうです。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Cô ấy có vẻ như đang khóc.”

Đáp ánかのじょは ないているようです。

Câu 3: Chuyển sang dạng “trông có vẻ”: この ケーキは おいしいです。

Đáp ánこの ケーキは おいしそうです。

Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Nghe nói trời mai sẽ đẹp.”

Đáp ánあした てんきが いいらしいです。

Câu 5: Chọn đáp án đúng: あの ひとは せんせい( )です。 a) そう b) よう c) らしい

Đáp ánb) よう (せんせいのようです)

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
ヨウさまCách/Dạngようです
ホウ-Báo報告・新聞
コクつ(げる)Báo/Cáo報告
シンあたら(しい)Mới新聞
ブンき(く)Nghe新聞

6. Mẹo ghi nhớ

  • ~そうです có 2 nghĩa: truyền đạt + vẻ ngoài
  • ~ようです = suy đoán dựa trên bằng chứng
  • ~らしいです = tin đồn, không chắc chắn
  • ~みたいです = so sánh trực quan

✨ Bài tiếp theo: Bài 34: Thể lệnh và cấm đoán

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời