Bài 34 hướng dẫn các cách ra lệnh và cấm đoán trong tiếng Nhật. Đây là những cấu trúc quan trọng nhưng cần sử dụng cẩn thận.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| なさい | なさい | Hãy (lịch sự) | べんきょうしなさい |
| な | な | Đừng (thân mật) | いくな |
| だめ | だめ | Không được | だめです |
| いけない | いけない | Không được | いってはいけない |
| きんし | きんし | Cấm | きんしです |
| めいれい | めいれい | Lệnh | めいれいします |
| ちゅうい | ちゅうい | Chú ý | ちゅういしてください |
| あぶない | あぶない | Nguy hiểm | あぶないです |
| きをつける | きをつける | Chú ý/Cẩn thận | きをつけてください |
| やめる | やめる | Dừng lại | やめなさい |
| とまる | とまる | Dừng | とまりなさい |
| いそぐ | いそぐ | Vội vàng | いそぎなさい |
| しずか | しずか | Yên tĩnh | しずかにしなさい |
| きちんと | きちんと | Ngăn nắp | きちんとしなさい |
| ちゃんと | ちゃんと | Đúng cách | ちゃんとしなさい |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 34
2. Ngữ pháp
2.1 ~なさい (Hãy - lịch sự)
Thể lệnh lịch sự, thường dùng với trẻ em:
[Động từ-ます] なさい (bỏ ます)
- はやく たべなさい。→ Hãy ăn nhanh lên.
- しゅくだいを しなさい。→ Hãy làm bài tập về nhà.
- もう ねなさい。→ Đi ngủ đi.
2.2 Thể mệnh lệnh trực tiếp
Động từ nhóm I (5 âm): う → え
- よむ → よめ (Hãy đọc!)
- かく → かけ (Hãy viết!)
- はなす → はなせ (Hãy nói!)
Động từ nhóm II (1 âm): る → ろ
- たべる → たべろ (Hãy ăn!)
- みる → みろ (Hãy nhìn!)
Động từ bất quy tắc:
- する → しろ (Hãy làm!)
- くる → こい (Hãy đến!)
2.3 ~な (Đừng - thân mật)
Thể cấm đoán thân mật:
[Động từ nguyên thể] な
- いくな。→ Đừng đi.
- そんなことを するな。→ Đừng làm việc đó.
- わすれるな。→ Đừng quên.
2.4 ~てはいけません (Không được)
Cấm đoán lịch sự và trang trọng:
[Động từ-て] はいけません
- ここで たばこを すってはいけません。→ Không được hút thuốc ở đây.
- よるおそく でかけてはいけません。→ Không được ra ngoài tối muộn.
2.5 ~ではいけません / ~じゃいけません
- しんせつではいけません → Không được không tử tế
- べんきょうしなくてはいけません → Phải học (không học thì không được)
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: たろう、しゅくだいは おわりましたか。
B: まだです。あとで やります。
A: だめです。いま すぐ やりなさい。テレビを みてはいけません。
B: はい、わかりました。
A: それから、へやも かたづけなさい。あまり きたなくしてはいけませんよ。
B: はい、やります。
Dịch:
A: Taro, bài tập về nhà đã xong chưa?
B: Chưa ạ. Con sẽ làm sau.
A: Không được. Hãy làm ngay bây giờ. Không được xem TV.
B: Vâng, con hiểu rồi.
A: Rồi phòng cũng hãy dọn dẹp. Không được để bẩn quá đấy.
B: Vâng, con sẽ làm.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chuyển sang thể lệnh với なさい: 早く行きます。
Đáp án
はやく いきなさい。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Đừng la hét ở đây.”
Đáp án
ここで さけんではいけません。/ ここで さけぶな。Câu 3: Chia thể mệnh lệnh trực tiếp: 食べる → ?
Đáp án
食べろ(たべろ)Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Hãy cẩn thận.”
Đáp án
きをつけなさい。/ ちゅういしなさい。Câu 5: Chọn cách cấm đoán lịch sự nhất: a) するな b) してはいけません c) だめ
Đáp án
b) してはいけません🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 命 | メイ | いのち | Mạng/Lệnh | 命令 |
| 令 | レイ | - | Lệnh | 命令 |
| 禁 | キン | - | Cấm | 禁止 |
| 止 | シ | と(める) | Dừng | 禁止・止まる |
| 注 | チュウ | - | Đổ/Chú ý | 注意 |
6. Mẹo ghi nhớ
- なさい = Lịch sự, dùng với trẻ em
- な = Thân mật, có thể thô lỗ
- てはいけません = Cấm đoán lịch sự
- Thể mệnh lệnh trực tiếp = Rất mạnh mẽ, ít dùng
✨ Bài tiếp theo: Bài 35: Thể điều kiện nâng cao
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời