Bài 36 giới thiệu thể bị động trong tiếng Nhật. Đây là cấu trúc quan trọng để diễn đạt hành động mà chủ thể bị tác động.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| れる | れる | Bị (nhóm I) | よまれる |
| られる | られる | Bị (nhóm II) | たべられる |
| しかる | しかる | Mắng | しかられました |
| ほめる | ほめる | Khen | ほめられました |
| つかう | つかう | Dùng | つかわれます |
| つくる | つくる | Làm | つくられます |
| こわす | こわす | Phá | こわされました |
| ぬすむ | ぬすむ | Trộm | ぬすまれました |
| みつける | みつける | Tìm thấy | みつけられました |
| たすける | たすける | Cứu | たすけられました |
| おこる | おこる | Tức giận | おこられました |
| わらう | わらう | Cười | わらわれました |
| びっくりする | びっくりする | Ngạc nhiên | びっくりさせられました |
| がっかりする | がっかりする | Thất vọng | がっかりさせられました |
| しんじる | しんじる | Tin tưởng | しんじられています |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 36
2. Ngữ pháp
2.1 Cách chia thể bị động
Động từ nhóm I (5 âm): う → あれる
- よむ → よまれる (được đọc/bị đọc)
- かく → かかれる (được viết/bị viết)
- はなす → はなされる (được nói/bị nói về)
- よぶ → よばれる (được gọi/bị gọi)
- まつ → またれる (được chờ)
Động từ nhóm II (1 âm): る → られる
- たべる → たべられる (được ăn/bị ăn)
- みる → みられる (được xem/bị xem)
Động từ bất quy tắc:
- する → される (được làm/bị làm)
- くる → こられる (được đến)
2.2 Cấu trúc thể bị động
[Chủ thể bị tác động]は [Người thực hiện]に [Động từ bị động]
- わたしは せんせいに しかられました。→ Tôi bị cô giáo mắng.
- この ほんは たくさんの ひとに よまれています。→ Cuốn sách này được nhiều người đọc.
- かれは みんなに しんじられています。→ Anh ấy được mọi người tin tưởng.
2.3 Các loại thể bị động
1. Bị động trực tiếp (Direct Passive):
- どろぼうに おかねを ぬすまれました。→ Tôi bị trộm lấy tiền.
2. Bị động gián tiếp (Indirect Passive):
- あめに ふられました。→ Tôi bị mưa ướt (tôi bị ảnh hưởng bởi mưa).
- となりの ひとに たばこを すわれました。→ Tôi bị người bên cạnh hút thuốc (ảnh hưởng đến tôi).
3. Bị động tôn kính (Honorific Passive):
- せんせいが こられました。→ Cô giáo đã đến. (kính ngữ)
2.4 Thể bị động với trợ từ
- に: Chỉ người thực hiện hành động
- から: Chỉ nguồn gốc (thường dùng trong bị động gián tiếp)
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: どうしたんですか。かなしそうですね。
B: じつは きのう しちょうに おこられました。
A: そうですか。なにか まちがいを しましたか。
B: しごとで ミスを して、おきゃくさんに めいわくを かけてしまいました。
A: そうでしたか。でも、つぎから きをつければ だいじょうぶですよ。
B: はい、ありがとうございます。こんど もっと ちゅういします。
Dịch:
A: Sao thế? Trông buồn quá.
B: Thật ra hôm qua tôi bị giám đốc mắng.
A: Thế à. Có làm sai gì không?
B: Tôi đã làm sai trong công việc và gây rắc rối cho khách hàng.
A: Thế à. Nhưng lần sau cẩn thận thì sẽ không sao đâu.
B: Vâng, cảm ơn anh. Lần tới tôi sẽ chú ý hơn.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chia thể bị động: 読む → ?
Đáp án
読まれる(よまれる)Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi bị bạn cười.”
Đáp án
ともだちに わらわれました。Câu 3: Chia thể bị động: 食べる → ?
Đáp án
食べられる(たべられる)Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.”
Đáp án
この ほんは ゆうめいな さっかに かかれました。Câu 5: Chọn trợ từ đúng: わたしは いもうと( )おこられました。 a) を b) に c) で
Đáp án
b) に🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 受 | ジュ | う(ける) | Nhận | 受ける・受動 |
| 動 | ドウ | うご(く) | Động | 受動・動く |
| 叱 | シツ | しか(る) | Mắng | 叱る |
| 褒 | ホウ | ほ(める) | Khen | 褒める |
| 盗 | トウ | ぬす(む) | Trộm | 盗む |
6. Mẹo ghi nhớ
- Động từ nhóm I: う → あれる
- Động từ nhóm II: る → られる
- に chỉ người thực hiện hành động
- Bị động gián tiếp = bị ảnh hưởng bởi hành động
- れる/られる cũng có nghĩa “có thể” (khả năng)
✨ Bài tiếp theo: Bài 37: Thể sai khiến
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời