Bài 37 giới thiệu thể sai khiến để diễn đạt việc bắt buộc hoặc cho phép ai đó làm gì. Đây là cấu trúc quan trọng trong môi trường công việc và gia đình.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| せる | せる | Sai khiến (nhóm I) | よませる |
| させる | させる | Sai khiến (nhóm II) | たべさせる |
| やらせる | やらせる | Bắt làm | しゅくだいを やらせる |
| いかせる | いかせる | Cho đi | がっこうに いかせる |
| こさせる | こさせる | Bắt đến | ここに こさせる |
| またせる | またせる | Bắt chờ | またせました |
| きかせる | きかせる | Cho nghe | おんがくを きかせる |
| みせる | みせる | Cho xem | しゃしんを みせる |
| つれていく | つれていく | Đưa đi | びょういんに つれていく |
| おくる | おくる | Tiễn đưa | くうこうまで おくる |
| むかえる | むかえる | Đón | えきまで むかえる |
| せわをする | せわをする | Chăm sóc | あかちゃんの せわをする |
| しかる | しかる | Mắng | こどもを しかる |
| ほめる | ほめる | Khen ngợi | いい こを ほめる |
| きょうか | きょうか | Cho phép | きょうかします |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 37
2. Ngữ pháp
2.1 Cách chia thể sai khiến
Động từ nhóm I (5 âm): う → あせる
- よむ → よませる (bắt đọc/cho đọc)
- かく → かかせる (bắt viết)
- はなす → はなさせる (bắt nói)
- のむ → のませる (bắt uống)
- まつ → またせる (bắt chờ)
Động từ nhóm II (1 âm): る → させる
- たべる → たべさせる (bắt ăn/cho ăn)
- みる → みさせる (bắt xem)
Động từ bất quy tắc:
- する → させる (bắt làm)
- くる → こさせる (bắt đến)
2.2 Cấu trúc thể sai khiến
[Người sai khiến]は [Người bị sai khiến]に [Động từ sai khiến]
- はは は わたしに やさいを たべさせました。→ Mẹ bắt tôi ăn rau.
- せんせいは がくせいに ほんを よませました。→ Cô giáo cho học sinh đọc sách.
- しゃちょうは ぶちょうを かいぎに しゅっせきさせました。→ Giám đốc bắt trưởng phòng tham dự cuộc họp.
2.3 Hai ý nghĩa của thể sai khiến
1. Ép buộc (Force):
- ちちは わたしに べんきょうさせました。→ Bố bắt tôi học bài.
2. Cho phép (Permission):
- せんせいは わたしを はやく かえらせて くれました。→ Cô giáo cho tôi về sớm.
2.4 ~てください với thể sai khiến
Xin phép được làm gì:
- わたしに やらせてください。→ Xin hãy để tôi làm.
- かのじょに いわせてください。→ Xin hãy để cô ấy nói.
2.5 させていただく (Xin phép được làm)
Cách lịch sự để xin phép:
- わたしに やらせていただけませんか。→ Xin cho tôi được làm.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: こどもに えいごを べんきょうさせたいんですが、いい がっこうを しっていませんか。
B: そうですね。うちの こは ABC がっこうに かよわせています。
A: そうですか。そこは どうですか。
B: せんせいが やさしくて、こどもを たのしく べんきょうさせてくれます。
A: それは いいですね。りょうきんは たかいですか。
B: そんなに たかくありません。いちど みがくさせてもらったら どうですか。
Dịch:
A: Tôi muốn cho con học tiếng Anh, bạn có biết trường nào tốt không?
B: À. Con tôi đang cho học ở trường ABC.
A: Thế à. Ở đó thế nào?
B: Cô giáo dễ tính và giúp con học một cách vui vẻ.
A: Thế thì tốt quá. Học phí có đắt không?
B: Không đắt lắm. Hay là bạn đi tham quan một lần xem thế nào?
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chia thể sai khiến: 書く → ?
Đáp án
書かせる(かかせる)Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Mẹ bắt em gái tôi rửa chén.”
Đáp án
ははは いもうとに おさらを あらわせました。Câu 3: Chia thể sai khiến: 来る → ?
Đáp án
来させる(こさせる)Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Xin hãy để tôi giúp.”
Đáp án
わたしに てつだわせてください。Câu 5: Chọn trợ từ đúng: せんせいは がくせい( )ほんを よませました。 a) を b) に c) で
Đáp án
b) に🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 使 | シ | つか(う) | Sử dụng | 使う・使役 |
| 役 | ヤク | - | Nhiệm vụ | 使役 |
| 許 | キョ | ゆる(す) | Cho phép | 許可 |
| 可 | カ | - | Có thể | 許可 |
| 強 | キョウ | つよ(い) | Mạnh/Ép | 強制 |
6. Mẹo ghi nhớ
- Động từ nhóm I: う → あせる
- Động từ nhóm II: る → させる
- Hai ý nghĩa: Ép buộc vs Cho phép
- させてください = Xin phép được làm
- Context quyết định ý nghĩa (ép buộc hay cho phép)
✨ Bài tiếp theo: Bài 38: Kính ngữ cơ bản
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời