Bài 38 giới thiệu kính ngữ cơ bản - một phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản. Kính ngữ thể hiện sự tôn trọng với người có địa vị cao hơn.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
いらっしゃるいらっしゃるCó/Đến/Đi (kính ngữ)せんせいが いらっしゃいます
おっしゃるおっしゃるNói (kính ngữ)なんと おっしゃいましたか
なさるなさるLàm (kính ngữ)おしごとを なさいます
ごらんになるごらんになるXem (kính ngữ)テレビを ごらんになります
めしあがるめしあがるĂn/Uống (kính ngữ)コーヒーを めしあがります
おやすみになるおやすみになるNghỉ ngơi (kính ngữ)すこし おやすみになってください
ご存じごぞんじBiết (kính ngữ)ご存じですか
お忙しいおいそがしいBận rộn (kính ngữ)お忙しい ところ
お疲れおつかれMệt mỏi (kính ngữ)お疲れさまでした
お元気おげんきKhỏe mạnh (kính ngữ)お元気ですか
お体おからだCơ thể (kính ngữ)お体に きをつけてください
お時間おじかんThời gian (kính ngữ)お時間が ありますか
お名前おなまえTên (kính ngữ)お名前を おしえてください
ご住所ごじゅうしょĐịa chỉ (kính ngữ)ご住所を かいてください
ご家族ごかぞくGia đình (kính ngữ)ご家族は いかがですか

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 38

2. Ngữ pháp

2.1 いらっしゃる (Kính ngữ của いる/くる/いく)

Một từ thay thế cho 3 động từ thường:

  • せんせいは きょうしつに いらっしゃいます。→ Cô giáo có ở lớp học.
  • あした いらっしゃいますか。→ Ngày mai anh/chị đến không?
  • どちらに いらっしゃいましたか。→ Anh/chị đã đi đâu?

2.2 お~になる (Kính ngữ tổng quát)

お + [Động từ-ます] + になる

  • よむ → お読みになる (đọc - kính ngữ)

  • かく → お書きになる (viết - kính ngữ)

  • でかける → お出かけになる (ra ngoài - kính ngữ)

  • せんせいは しんぶんを お読みになります。→ Cô giáo đọc báo.

  • どちらに お出かけになりますか。→ Anh/chị đi đâu?

2.3 ご~になる (Với từ Hán-Việt)

ご + [Danh từ Hán-Việt] + になる

  • けんこう → ご健康になる (khỏe mạnh)
  • しんぱい → ご心配になる (lo lắng)
  • そうだん → ご相談になる (tham khảo ý kiến)

2.4 Kính ngữ bất quy tắc

ThườngKính ngữNghĩa
いうおっしゃるNói
するなさるLàm
みるごらんになるXem
たべる/のむめしあがるĂn/Uống
しるご存じBiết

2.5 お/ご + Danh từ (Kính ngữ hóa danh từ)

  • なまえ → お名前 (tên)
  • からだ → お体 (cơ thể)
  • かぞく → ご家族 (gia đình)
  • しゅみ → ご趣味 (sở thích)

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: しつれいします。やまだ しゃちょうは いらっしゃいますか。

B: もうしわけございません。やまだは がいしゅつしております。

A: そうですか。なんじころ お帰りになりますか。

B: 3じころの よていです。メッセージを うけたまわりましょうか。

A: はい、おねがいします。たなかが おうかがいしたと おつたえください。

B: かしこまりました。たなかさまですね。

Dịch:

A: Xin lỗi. Giám đốc Yamada có ở không ạ?

B: Xin lỗi. Ông Yamada đã ra ngoài.

A: Vậy à. Khoảng mấy giờ ông ấy về?

B: Dự kiến khoảng 3 giờ. Tôi có thể nhận lời nhắn không ạ?

A: Vâng, xin nhờ anh. Xin chuyển lại là Tanaka đã ghé thăm.

B: Tôi hiểu rồi. Anh Tanaka đúng không ạ.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang kính ngữ: 先生は本を読みます。

Đáp ánせんせいは ほんを お読みになります。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật (kính ngữ): “Anh có khỏe không?”

Đáp ánお元気ですか。

Câu 3: Chuyển sang kính ngữ: 社長は来ました。

Đáp ánしゃちょうは いらっしゃいました。

Câu 4: Chọn dạng kính ngữ đúng của 言う: a) おっしゃる b) おいいになる c) ごいうになる

Đáp ána) おっしゃる

Câu 5: Kính ngữ hóa: 時間がありますか。

Đáp ánお時間が ありますか。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
ケイうやま(う)Kính trọng敬語
-Ngôn ngữ敬語
ソン-Tồn tại存じる
し(る)Biết存知
ショウめ(す)Gọi召し上がる

6. Mẹo ghi nhớ

  • いらっしゃる = いる/くる/いく (3 trong 1)
  • お~になる = Kính ngữ tổng quát
  • ご~ thường với từ Hán-Việt
  • Kính ngữ bất quy tắc cần học thuộc
  • Chỉ dùng kính ngữ cho người khác, không cho bản thân

✨ Bài tiếp theo: Bài 39: Khiêm nhượng ngữ cơ bản

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời