Bài 39 giới thiệu khiêm nhượng ngữ - cách hạ thấp hành động của bản thân để tôn vinh người khác. Đây là phần quan trọng của kính ngữ Nhật Bản.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
いたしますいたしますLàm (khiêm nhượng)おてつだいいたします
まいりますまいりますĐi/Đến (khiêm nhượng)うかがいます
おりますおりますCó (khiêm nhượng)かいしゃに おります
もうしますもうしますNói (khiêm nhượng)もうしあげます
いただきますいただきますĂn/Uống/Nhận (khiêm nhượng)ちょうだいします
さしあげますさしあげますCho (khiêm nhượng)プレゼントを さしあげます
はいけんしますはいけんしますXem (khiêm nhượng)しりょうを はいけんします
そんじますそんじますBiết (khiêm nhượng)そんじております
うかがいますうかがいますHỏi/Thăm (khiêm nhượng)おたずねします
おじゃましますおじゃましますXin phép vàoしつれいします
けっこうですけっこうですKhông cần/Tốt rồiけっこうでございます
かしこまりましたかしこまりましたTôi hiểu rồiわかりました (khiêm nhượng)
しょうしょうしょうしょうMột chútしょうしょう おまちください
おそれいりますおそれいりますXin lỗiすみません (lịch sự hơn)

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 39

2. Ngữ pháp

2.1 Khiêm nhượng ngữ bất quy tắc

ThườngKhiêm nhượngNghĩa
するいたしますLàm
いく/くるまいりますĐi/Đến
いるおります
いうもうします/もうしあげますNói
みるはいけんしますXem
きくうかがいますHỏi/Nghe
しるそんじますBiết
たべる/のむいただきますĂn/Uống

2.2 お~します (Khiêm nhượng tổng quát)

お + [Động từ-ます] + します

  • よむ → お読みします (tôi đọc)

  • かく → お書きします (tôi viết)

  • てつだう → お手伝いします (tôi giúp)

  • しりょうを お読みします。→ Tôi sẽ đọc tài liệu.

  • おてがみを お書きします。→ Tôi sẽ viết thư.

2.3 ご~します (Với từ Hán-Việt)

ご + [Danh từ Hán-Việt] + します

  • あんない → ご案内します (tôi hướng dẫn)
  • しょうかい → ご紹介します (tôi giới thiệu)
  • れんらく → ご連絡します (tôi liên lạc)

2.4 ~させていただきます (Xin phép được làm)

Cách rất lịch sự để xin phép:

  • やらせていただきます。→ Xin cho tôi được làm.
  • いわせていただきます。→ Xin cho tôi được nói.
  • そうだんさせていただきます。→ Xin cho tôi được tham khảo ý kiến.

2.5 ~ていただく vs ~てもらう

  • ていただく: Khiêm nhượng (người cho có địa vị cao)

  • てもらう: Thường (người cho bằng cấp hoặc thấp hơn)

  • せんせいに おしえていただきました。→ Tôi được thầy dạy.

  • ともだちに てつだってもらいました。→ Tôi được bạn giúp.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: おはようございます。きょうは おいそがしい ところ、ありがとうございます。

B: こちらこそ、ありがとうございます。

A: しりょうを お持ちしました。ご確認いただけますでしょうか。

B: はい、拝見させていただきます。

A: それでは、まず こちらから ご説明いたします。

B: よろしく お願いします。

Dịch:

A: Chào anh. Hôm nay anh bận mà vẫn đến, cảm ơn anh.

B: Tôi cũng cảm ơn anh.

A: Tôi đã mang tài liệu. Anh có thể xem qua được không?

B: Vâng, tôi xin được xem.

A: Vậy thì trước tiên tôi xin phép giải thích.

B: Xin nhờ anh.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang khiêm nhượng ngữ: します → ?

Đáp ánいたします

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật (khiêm nhượng): “Tôi sẽ giúp anh.”

Đáp ánお手伝いいたします。

Câu 3: Chuyển sang khiêm nhượng ngữ: 本を読みます。

Đáp ánほんを お読みします。

Câu 4: Chọn khiêm nhượng ngữ đúng của 行く: a) いらっしゃる b) まいります c) おいでになる

Đáp ánb) まいります

Câu 5: Điền vào chỗ trống: 明日お電話( )いたします。

Đáp ánを / させて

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
サンまい(る)Tham gia参ります
シンもう(す)Thưa申します
ハイおが(む)Thờ phượng拝見
ケンみ(る)Xem拝見
ショウうけたまわ(る)Nhận lệnh承ります

6. Mẹo ghi nhớ

  • Khiêm nhượng ngữ = Hạ thấp bản thân
  • お~します = Khiêm nhượng tổng quát
  • させていただく = Xin phép rất lịch sự
  • いただく vs もらう = Phân biệt địa vị
  • Chỉ dùng cho hành động của bản thân

✨ Bài tiếp theo: Bài 40: Diễn đạt cảm giác và trạng thái

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời