Bài 40 giới thiệu cách thể hiện ý định và nguyện vọng trong tiếng Nhật. Đây là những cấu trúc quan trọng để diễn đạt kế hoạch và mong muốn trong tương lai.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
つもりつもりDự định/ý địnhいくつもりです
予定よていKế hoạchよていが あります
計画けいかくKế hoạchけいかくを たてます
希望きぼうHy vọngきぼうが あります
将来しょうらいTương laiしょうらいの ゆめ
ゆめGiấc mơゆめを みます
目標もくひょうMục tiêuもくひょうを きめます
決心けっしんQuyết tâmけっしんしました
決めるきめるQuyết địnhじかんを きめます
決まるきまるĐược quyết địnhじかんが きまります
選ぶえらぶLựa chọnみちを えらびます
迷うまようLưỡng lựどちらか まよいます
考え直すかんがえなおすSuy nghĩ lạiもういちど かんがえなおします
変更へんこうThay đổiよていを へんこうします
約束やくそくHẹn/Cam kếtやくそくを まもります

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 40

2. Ngữ pháp

2.1 ~たいと思います (Thể hiện nguyện vọng lịch sự)

[Động từ-たい] + と思います

Cách lịch sự để thể hiện mong muốn:

  • にほんに いきたいと思います。→ Tôi muốn đi Nhật Bản.
  • あたらしい しごとを さがしたいと思います。→ Tôi muốn tìm công việc mới.
  • もっと べんきょうしたいと思います。→ Tôi muốn học hành nhiều hơn.

So sánh:

  • いきたいです。(Trực tiếp)
  • いきたいと思います。(Lịch sự hơn)

2.2 ~つもりです (Ý định/dự định)

[Động từ-る/た] + つもりです

Với động từ hiện tại (る):

  • らいねん けっこんするつもりです。→ Tôi dự định kết hôn năm tới.
  • あした はやく おきるつもりです。→ Tôi dự định dậy sớm ngày mai.

Với động từ quá khứ (た):

  • いえを かったつもりです が。→ Tôi nghĩ là đã mua nhà rồi nhưng…
  • ちゃんと せつめいしたつもりです。→ Tôi nghĩ là đã giải thích rõ rồi.

2.3 ~ないつもりです (Ý định không làm)

[Động từ-ない] + つもりです

  • けんこうの ために タバコを すわないつもりです。→ Vì sức khỏe nên tôi dự định không hút thuốc.
  • こんばん のまないつもりです。→ Tối nay tôi dự định không uống rượu.

2.4 つもりでした vs つもりだったのに

つもりでした (dự định trong quá khứ):

  • きのう でんわするつもりでした。→ Hôm qua tôi đã dự định gọi điện.

つもりだったのに (dự định nhưng không thực hiện):

  • はやく いくつもりだったのに、おくれました。→ Tôi đã định đi sớm nhưng lại trễ.

2.5 と思います vs つもりです

と思いますつもりです
NghĩaMong muốn/ý kiếnÝ định/dự định
Tính chấtCảm xúcQuyết định
Ví dụりょこうしたいと思いますりょこうするつもりです

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: らいねんは なにか あたらしいことを はじめたいと思って いるんです。

B: そうですか。どんなことを かんがえて いらっしゃいますか。

A: にほんごを もっと じょうずに なりたいので、にほんに りゅうがく するつもりです。

B: それは いいですね。どのくらい いるつもりですか。

A: 1ねんぐらい いたいと思って います。でも、かぞくと そうだんして から きめるつもりです。

B: そうですね。だいじな けっていですから、よく かんがえた ほうが いいですよ。

Dịch:

A: Năm tới tôi muốn bắt đầu điều gì đó mới.

B: Vậy à. Anh đang nghĩ đến điều gì?

A: Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn nên dự định đi du học Nhật Bản.

B: Thế thì hay quá. Anh dự định ở bao lâu?

A: Tôi muốn ở khoảng 1 năm. Nhưng tôi dự định thảo luận với gia đình trước khi quyết định.

B: Đúng rồi. Vì là quyết định quan trọng nên tốt hơn hết là suy nghĩ kỹ.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi muốn học piano.”

Đáp ánピアノを ならいたいと思います。

Câu 2: Chọn đáp án đúng: Tuần sau tôi dự định đi mua sắm. a) らいしゅう かいものしたいです b) らいしゅう かいものするつもりです

Đáp ánb) らいしゅう かいものするつもりです

Câu 3: Chia động từ: 明日早く (おく・つもりです)

Đáp ánあした はやく おきるつもりです

Câu 4: Dịch câu: 今度の日曜日は家にいるつもりです。

Đáp ánChủ nhật này tôi dự định ở nhà.

Câu 5: Điền từ thích hợp: もう たばこを すわない___です。

Đáp ánつもり

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
あらかじ(め)Trước予定
テイ、ジョウさだ(める)Định予定
ケイはか(る)Tính toán計画
-Hoạch計画
ショウ-Tương lai将来
ライく(る)、こĐến将来
ゆめGiấc mơ
ヒョウ-Dấu hiệu目標
ケツき(める)Quyết決める
シンこころLòng決心

6. Mẹo ghi nhớ

  • たいと思います = Mong muốn (cảm xúc)
  • つもりです = Ý định (quyết định)
  • ないつもりです = Dự định không làm
  • だったつもり = Nghĩ là đã (thực tế chưa chắc)
  • Với つもり: るつもり (tương lai), たつもり (nghĩ đã làm)

✨ Bài tiếp theo: Bài 41: でしょう・かもしれません — Suy đoán và khả năng

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời