Bài 42 giới thiệu cách thể hiện kỳ vọng và nghĩa vụ trong tiếng Nhật. Hai cấu trúc はずです và べきです giúp diễn đạt những điều lý ra phải xảy ra và nên làm.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| はず | はず | Lẽ ra phải | くるはずです |
| 義務 | ぎむ | Nghĩa vụ | ぎむを はたします |
| 責任 | せきにん | Trách nhiệm | せきにんを もちます |
| 当然 | とうぜん | Đương nhiên | とうぜんです |
| 必要 | ひつよう | Cần thiết | ひつようです |
| 必須 | ひっす | Bắt buộc | ひっすです |
| 条件 | じょうけん | Điều kiện | じょうけんが あります |
| 規則 | きそく | Quy tắc | きそくを まもります |
| 約束 | やくそく | Hẹn/Cam kết | やくそくを まもります |
| 契約 | けいやく | Hợp đồng | けいやくを むすびます |
| 法律 | ほうりつ | Pháp luật | ほうりつで きまっています |
| 道徳 | どうとく | Đạo đức | どうとくてきに ただしい |
| 常識 | じょうしき | Thường thức | じょうしきです |
| 理由 | りゆう | Lý do | りゆうが あります |
| 根拠 | こんきょ | Căn cứ | こんきょが あります |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 42
2. Ngữ pháp
2.1 はずです (Kỳ vọng dựa trên lý lẽ)
[Động từ る/た + はずです] [Tính từ-い + はずです] [Tính từ-な + なはずです] [Danh từ + のはずです]
Nghĩa: Lẽ ra phải, theo lý thì phải
Với động từ (hiện tại/tương lai):
- かれは もう つくはずです。→ Lẽ ra anh ấy phải đến rồi.
- このくすりで なおるはずです。→ Thuốc này lẽ ra phải chữa được.
Với động từ (quá khứ):
- てがみは もう とどいたはずです。→ Lẽ ra thư phải đến rồi.
- しゅくだいは したはずです。→ Lẽ ra bài tập phải làm rồi.
Với tính từ-い:
- にほんの なつは あついはずです。→ Mùa hè Nhật Bản lẽ ra phải nóng.
Với tính từ-な:
- あの レストランは ゆうめいなはずです。→ Nhà hàng đó lẽ ra phải nổi tiếng.
Với danh từ:
- きょうは どようびのはずです。→ Hôm nay lẽ ra phải là thứ bảy.
2.2 べきです (Nghĩa vụ/Nên làm)
[Động từ từ điển + べきです]
Nghĩa: Nên, phải (về mặt đạo đức/nghĩa vụ)
- がくせいは よく べんきょうするべきです。→ Học sinh nên học hành chăm chỉ.
- うそは つくべきではありません。→ Không nên nói dối.
- ろうじんを たいせつにするべきです。→ Nên quý trọng người già.
Đặc biệt:
- する → するべきです
- くる → くるべきです
2.3 はずがありません/はずはありません (Không thể nào)
[Động từ/Tính từ] + はずがありません
- あの ひとが うそを つくはずがありません。→ Không thể nào người đó nói dối.
- この しつもんが かんたんなはずはありません。→ Không thể nào câu hỏi này dễ.
2.4 べきではありません (Không nên)
[Động từ từ điển] + べきではありません
- ひとの わるくちを いうべきではありません。→ Không nên nói xấu người khác.
- こどもに おこるべきではありません。→ Không nên giận con cái.
2.5 So sánh はずです vs でしょう
| はずです | でしょう | |
|---|---|---|
| Căn cứ | Có lý lẽ cụ thể | Suy đoán chung |
| Mức độ chắc chắn | Cao (dựa trên sự thật) | Vừa (dựa trên dự đoán) |
| Ví dụ | 6時のバスのはずです | 6時頃でしょう |
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: でんしゃが おくれて いますね。
B: そうですね。でも、もうすぐ くるはずです。じこくひょうに よると、5ふんおきに きているはずですから。
A: それなら あんしんですね。ところで、きょうの かいぎに じゅんびは だいじょうぶですか。
B: はい、しりょうの じゅんびは おわったはずです。でも、もういちど かくにんするべきですね。
A: そうですね。だいじな かいぎですから、しっぱいするべきではありませんね。
B: はい、みんなで きょうりょくして、せいこうさせるべきです。
Dịch:
A: Tàu điện bị trễ nhỉ.
B: Đúng vậy. Nhưng lẽ ra phải đến sớm thôi. Theo lịch trình thì cứ 5 phút lại có một chuyến.
A: Thế thì yên tâm rồi. Nhân tiện, việc chuẩn bị cho cuộc họp hôm nay ổn chưa?
B: Vâng, lẽ ra việc chuẩn bị tài liệu phải xong rồi. Nhưng nên kiểm tra lại một lần nữa.
A: Đúng rồi. Vì là cuộc họp quan trọng nên không nên thất bại.
B: Vâng, mọi người nên hợp tác để thành công.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chọn đáp án đúng: この薬で病気が___。 a) 治るはずです b) 治るでしょう c) 治るべきです
Đáp án
a) 治るはずです(có căn cứ cụ thể)Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Học sinh không nên hút thuốc.”
Đáp án
がくせいは たばこを すうべきではありません。Câu 3: Điền từ thích hợp: 約束の時間にもう着いている___です。
Đáp án
はずCâu 4: Chọn cách dùng đúng của べき: a) 来るべきです b) 来たべきです c) 来るのべきです
Đáp án
a) 来るべきですCâu 5: Hoàn thành câu: 彼がそんなことをする___がありません。
Đáp án
はず🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 義 | ギ | - | Nghĩa | 義務 |
| 務 | ム | つと(める) | Vụ việc | 義務 |
| 責 | セキ | せ(める) | Trách | 責任 |
| 任 | ニン | まか(せる) | Nhiệm vụ | 責任 |
| 当 | トウ | あ(たる) | Trúng | 当然 |
| 然 | ゼン、ネン | - | Nhiên | 当然 |
| 必 | ヒツ | かなら(ず) | Tất | 必要 |
| 要 | ヨウ | い(る) | Cần | 必要 |
| 須 | ス | - | Tu | 必須 |
| 条 | ジョウ | - | Điều | 条件 |
6. Mẹo ghi nhớ
- はずです = Lẽ ra phải (có căn cứ logic)
- べきです = Nên làm (về mặt đạo đức)
- はずがない = Không thể nào
- べきではない = Không nên
- はず thường có lý do cụ thể
- べき thường về nguyên tắc đạo đức
- Với べき: chỉ dùng thể từ điển của động từ
✨ Bài tiếp theo: Bài 43: そうです・ようです — Truyền đạt thông tin
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời