Bài 43 giới thiệu cách truyền đạt thông tin trong tiếng Nhật. Hai cấu trúc そうです và ようです giúp diễn đạt thông tin được nghe và thông tin dựa trên quan sát.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 様子 | ようす | Tình hình/Vẻ | ようすを みます |
| 情報 | じょうほう | Thông tin | じょうほうを あつめます |
| 報告 | ほうこく | Báo cáo | ほうこくします |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc | れんらくします |
| 伝言 | でんごん | Lời nhắn | でんごんを つたえます |
| 噂 | うわさ | Tin đồn | うわさを ききます |
| 印象 | いんしょう | Ấn tượng | いんしょうが いいです |
| 感じ | かんじ | Cảm giác | いい かんじです |
| 気配 | けはい | Khí hách | あめの けはいです |
| 兆候 | ちょうこう | Dấu hiệu | びょうきの ちょうこうです |
| 外見 | がいけん | Ngoại hình | がいけんが いいです |
| 表情 | ひょうじょう | Biểu tình | ひょうじょうが あかるいです |
| 態度 | たいど | Thái độ | たいどが わるいです |
| 雰囲気 | ふんいき | Không khí | ふんいきが いいです |
| 推定 | すいてい | Ước lượng | すいていします |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 43
2. Ngữ pháp
2.1 そうです (Truyền đạt thông tin nghe được)
[Động từ る/た + そうです] [Tính từ-い + そうです] [Tính từ-な + だそうです] [Danh từ + だそうです]
Nghĩa: Nghe nói, được biết
Với động từ:
- あした あめが ふるそうです。→ Nghe nói ngày mai sẽ mưa.
- たなかさんは びょうきで やすんだそうです。→ Nghe nói anh Tanaka nghỉ vì bệnh.
Với tính từ-い:
- この レストランは おいしいそうです。→ Nghe nói nhà hàng này ngon.
- じしんで みちが わるかったそうです。→ Nghe nói vì động đất nên đường xấu.
Với tính từ-な:
- しんかんせんは べんりだそうです。→ Nghe nói tàu shinkansen tiện lợi.
Với danh từ:
- あの ひとは せんせいだそうです。→ Nghe nói người đó là giáo viên.
2.2 ようです (Dựa trên quan sát)
[Động từ る/た + ようです] [Tính từ-い + ようです]
[Tính từ-な + なようです] [Danh từ + のようです]
Nghĩa: Có vẻ như, dường như
Với động từ:
- あめが ふるようです。→ Có vẻ như sẽ mưa.
- みんな かえったようです。→ Dường như mọi người đã về.
Với tính từ-い:
- とても たのしいようです。→ Có vẻ rất vui.
- もんだいが むずかしかったようです。→ Có vẻ như bài toán khó.
Với tính từ-な:
- かれは げんきなようです。→ Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
Với danh từ:
- あの ひとは がくせいのようです。→ Người đó có vẻ như là học sinh.
2.3 そうです vs ようです
| そうです | ようです | |
|---|---|---|
| Nguồn | Thông tin nghe được | Quan sát trực tiếp |
| Cảm giác | Khách quan | Chủ quan |
| Ví dụ | 雨が降るそうです | 雨が降るようです |
| Nghĩa | Nghe nói sẽ mưa | Có vẻ như sẽ mưa |
2.4 みたいです (Thông tục của ようです)
[Động từ る/た + みたいです] [Tính từ-い + みたいです] [Tính từ-な + みたいです]
[Danh từ + みたいです]
- あめが ふるみたいです。→ Có vẻ như sẽ mưa. (thông tục)
- おもしろいみたいです。→ Có vẻ thú vị. (thông tục)
2.5 らしいです (Nghe đồn)
[Động từ る/た + らしいです]
Nghĩa: Nghe đồn (không chắc chắn)
- かれは けっこんしたらしいです。→ Nghe đồn anh ấy đã kết hôn.
- あした やすみらしいです。→ Nghe đồn ngày mai nghỉ.
2.6 Mức độ chắc chắn
| Chắc chắn | Cấu trúc | Nguồn |
|---|---|---|
| Cao | そうです | Thông tin đáng tin |
| Trung bình | ようです | Quan sát |
| Thấp | らしいです | Tin đồn |
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: きょうは いい てんきですね。
B: そうですね。でも、ごごから あめが ふるようです。そらの いろが くらく なって きました。
A: そうですか。てんきよほうでは なんて いって いましたか。
B: てんきよほうに よると、ゆうがたから あめだそうです。かさを もって いった ほうが いいでしょう。
A: ありがとうございます。それでは、きょうの ピクニックは ちゅうしした ほうが よさそうですね。
B: そうですね。みんなも がっかりするようですが、しかたが ないでしょう。
Dịch:
A: Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
B: Đúng vậy. Nhưng có vẻ như chiều sẽ mưa. Màu trời bắt đầu tối lại rồi.
A: Vậy à. Dự báo thời tiết nói gì?
B: Theo dự báo thời tiết thì từ chiều tối sẽ mưa. Tốt hơn là mang ô theo.
A: Cảm ơn bạn. Vậy thì có vẻ như tốt hơn là hủy dã ngoại hôm nay.
B: Đúng rồi. Mọi người có vẻ sẽ thất vọng nhưng chắc cũng không sao.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chọn đáp án đúng: 明日は雨が___(dự báo thời tiết) a) 降るようです b) 降るそうです c) 降るらしいです
Đáp án
b) 降るそうです(thông tin từ dự báo)Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Có vẻ như anh ấy bận rộn.”
Đáp án
かれは いそがしいようです。Câu 3: Điền từ thích hợp: この映画は面白い___です。(nghe người bạn nói)
Đáp án
そうCâu 4: Chọn cách dùng đúng: 彼は学生___です。(quan sát ngoại hình) a) だそう b) のよう c) らしい
Đáp án
b) のようCâu 5: Hoàn thành câu: パーティーはとても楽しかった___です。
Đáp án
そう(nghe người tham dự kể lại)🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 様 | ヨウ | さま | Dạng | 様子 |
| 子 | シ、ス | こ | Con | 様子 |
| 情 | ジョウ | なさ(け) | Tình | 情報 |
| 報 | ホウ | しら(せる) | Báo | 情報 |
| 告 | コク | つ(げる) | Báo | 報告 |
| 連 | レン | つら(なる) | Liên | 連絡 |
| 絡 | ラク | から(む) | Lạc | 連絡 |
| 伝 | デン | つた(える) | Truyền | 伝言 |
| 言 | ゲン、ゴン | い(う) | Ngôn | 伝言 |
| 印 | イン | - | In | 印象 |
6. Mẹo ghi nhớ
- そうです = Nghe nói (thông tin gián tiếp)
- ようです = Có vẻ như (quan sát)
- みたいです = ようです (thông tục)
- らしいです = Nghe đồn (không chắc chắn)
- そう + だそうです (tính từ-な/danh từ)
- よう + なようです (tính từ-な), のようです (danh từ)
- Nguồn thông tin quyết định cách dùng
✨ Bài tiếp theo: Bài 44: ~すぎます・~やすい — Mức độ quá và dễ dàng
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời