Bài 44 giới thiệu cách diễn đạt mức độ quátính dễ dàng trong tiếng Nhật. Các cấu trúc ~すぎます và ~やすい/~にくい rất hữu ích để mô tả mức độ và độ khó của hành động.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
過ぎるすぎるQuá/Vượtたべすぎます
程度ていどMức độていどが たかいです
限度げんどGiới hạnげんどが あります
適度てきどVừa phảiてきどな うんどう
極端きょくたんCực đoanきょくたんです
容易よういDễ dàngよういです
困難こんなんKhó khănこんなんです
簡単かんたんĐơn giảnかんたんです
複雑ふくざつPhức tạpふくざつです
便利べんりTiện lợiべんりです
不便ふべんKhông tiệnふべんです
読みやすいよみやすいDễ đọcよみやすい ほんです
読みにくいよみにくいKhó đọcよみにくい じです
使いやすいつかいやすいDễ dùngつかいやすい どうぐです
分かりやすいわかりやすいDễ hiểuわかりやすい せつめいです

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 44

2. Ngữ pháp

2.1 ~すぎます (Quá/Thái quá)

[Động từ-ます + すぎます] [Tính từ-い (bỏ い) + すぎます] [Tính từ-な (bỏ な) + すぎます]

Với động từ:

  • きのう のみすぎました。→ Hôm qua tôi uống quá nhiều.
  • この ケーキを たべすぎました。→ Tôi ăn quá nhiều bánh này.
  • でんわで はなしすぎました。→ Tôi nói chuyện điện thoại quá lâu.

Với tính từ-い:

  • この コーヒーは あつすぎます。→ Cà phê này quá nóng.
  • この ふくは たかすぎます。→ Quần áo này quá đắt.
  • きょうは さむすぎます。→ Hôm nay quá lạnh.

Với tính từ-な:

  • この もんだいは かんたんすぎます。→ Bài toán này quá dễ.
  • へやが しずかすぎます。→ Phòng quá yên tĩnh.
  • その はなしは ふくざつすぎます。→ Câu chuyện đó quá phức tạp.

2.2 ~やすいです (Dễ~)

[Động từ-ます + やすいです]

Nghĩa: Dễ làm, có xu hướng

  • この ペンは かきやすいです。→ Bút này dễ viết.
  • にほんごは おぼえやすいです。→ Tiếng Nhật dễ nhớ.
  • この みちは まちがえやすいです。→ Con đường này dễ lạc.
  • あの ひとは はなしやすいです。→ Người đó dễ nói chuyện.

2.3 ~にくいです (Khó~)

[Động từ-ます + にくいです]

Nghĩa: Khó làm

  • この じは よみにくいです。→ Chữ này khó đọc.
  • この びんは あけにくいです。→ Chai này khó mở.
  • あの ひとは ちかづきにくいです。→ Người đó khó gần.
  • この くつは はきにくいです。→ Giày này khó đi.

2.4 Các động từ thường dùng với ~やすい/~にくい

Động từやすいにくい
読む読みやすい読みにくい
書く書きやすい書きにくい
使う使いやすい使いにくい
分かる分かりやすい分かりにくい
見る見やすい見にくい
聞く聞きやすい聞きにくい

2.5 すぎます với danh từ hóa

  • たべすぎは からだに よくありません。→ Ăn quá không tốt cho sức khỏe.
  • のみすぎに ちゅういして ください。→ Hãy cẩn thận không uống quá.

2.6 やすい/にくい thành tính từ

  • よみやすさが だいじです。→ Tính dễ đọc là quan trọng.
  • この そふとうぇあの つかいやすさが きにいっています。→ Tôi thích tính dễ sử dụng của phần mềm này.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: この あたらしい けいたいでんわは どうですか。

B: とても つかいやすいです。でも、ちょっと おもすぎます

A: そうですね。わたしも かったんですが、ポケットに いれると おもすぎて たいへんです。

B: それに、がめんが ちいさすぎて みにくいです。とくに メールを よむとき よみにくいです

A: でも、でんわの おとは きこえやすくて いいですよね。

B: ええ、それは そうです。ぜんたいてきには まあまあだと おもいます。でも つぎは もっと かるくて つかいやすい のを かいたいです。

Dịch:

A: Điện thoại di động mới này thế nào?

B: Rất dễ sử dụng. Nhưng hơi nặng quá.

A: Đúng vậy. Tôi cũng mua rồi nhưng cho vào túi thì nặng quá nên khó chịu.

B: Hơn nữa, màn hình nhỏ quá nên khó nhìn. Đặc biệt khi đọc mail thì rất khó đọc.

A: Nhưng tiếng điện thoại dễ nghe và tốt nhỉ.

B: Ừm, đúng vậy. Nói chung thì cũng tạm ổn. Nhưng lần sau tôi muốn mua cái nhẹ hơn và dễ sử dụng hơn.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chia động từ: このケーキを (食べる・すぎました)

Đáp ánこの ケーキを たべすぎました

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Quyển sách này dễ đọc.”

Đáp ánこの ほんは よみやすいです。

Câu 3: Chọn đáp án đúng: この字は___です。 a) 読みやすい b) 読みにくい c) 読みすぎ

Đáp ánb) 読みにくい(dựa vào ngữ cảnh thường là khó đọc)

Câu 4: Điền từ thích hợp: 今日は暑___ます。

Đáp ánすぎ

Câu 5: Hoàn thành câu: この道具は___やすいです。

Đáp ánつかい(dễ sử dụng)

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
す(ぎる)Quá過ぎる
テイほどMức程度
ド、トたびĐộ程度
ゲンかぎ(る)Giới hạn限度
テキ-Thích hợp適度
キョクきわ(める)Cực極端
タンはしĐầu極端
ヨウ-Chứa容易
エキ、イやさ(しい)Dễ容易
コンこま(る)Khó khăn困難

6. Mẹo ghi nhớ

  • ~すぎます = Quá (vượt mức bình thường)
  • ~やすい = Dễ làm (tính chất tích cực)
  • ~にくい = Khó làm (tính chất tiêu cực)
  • すぎ có thể thành danh từ (たべすぎ)
  • やすい/にくい có thể thành danh từ (つかいやすさ)
  • Với tính từ-い: bỏ い + すぎます
  • Với động từ: ます形 + やすい/にくい/すぎます

✨ Bài tiếp theo: Bài 45: ~ば・~なら — Điều kiện giả định

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời