Bài 45 giới thiệu cách diễn đạt điều kiện giả định trong tiếng Nhật. Các cấu trúc ~ば và ~なら là những công cụ quan trọng để thể hiện điều kiện và tình huống giả định.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
条件じょうけんĐiều kiệnじょうけんが あります
仮定かていGiả địnhかていします
場合ばあいTrường hợpその ばあいは
状況じょうきょうTình huốngじょうきょうが かわります
可能かのうCó thểかのうです
不可能ふかのうKhông thểふかのうです
仮にかりにGiả sửかりに そうだとすれば
もしもしNếuもし あめなら
もしももしもNếu nhưもしも じかんが あれば
万一まんいちVạn nhấtまんいち こまったら
いざいざKhi cầnいざという とき
前提ぜんていTiền đềぜんていが ちがいます
条件付きじょうけんつきCó điều kiệnじょうけんつきで やります
無条件むじょうけんVô điều kiệnむじょうけんで たすけます
結果けっかKết quảけっかが でます

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 45

2. Ngữ pháp

2.1 ~ば (Điều kiện tự nhiên)

Cách chia:

Động từ:

  • Group 1: う→えば (かく→かけば, よむ→よめば)
  • Group 2: る→れば (たべる→たべれば)
  • Bất quy tắc: する→すれば, くる→くれば

Tính từ-い: い→ければ (あつい→あつければ) Tính từ-な: だ→なら/であれば Danh từ: だ→なら/であれば

Ví dụ:

  • あめが ふれば、いえに いましょう。→ Nếu trời mưa thì ở nhà thôi.
  • やすければ**、** かいます。→ Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
  • じかんが あれば、えいがを みに いきます。→ Nếu có thời gian thì đi xem phim.

2.2 ~なら (Giả thiết/Chủ đề)

[Động từ る/た + なら] [Tính từ-い + なら] [Tính từ-な/Danh từ + なら]

Nghĩa: Nếu (nói về chủ đề, giả thiết)

  • にほんに いくなら、きれいな ところを みたいです。→ Nếu đi Nhật thì muốn xem nơi đẹp.
  • あした やすみなら、かいものに いきませんか。→ Nếu ngày mai nghỉ thì không đi mua sắm sao?
  • がくせいなら、がくせいわりびきが あります。→ Nếu là học sinh thì có giảm giá cho học sinh.

2.3 So sánh ~ば vs ~なら

~ば~なら
Tính chấtĐiều kiện tự nhiênGiả thiết chủ đề
Thời gianChưa xảy raCó thể đã biết
Ví dụ雨が降れば家にいる映画を見るならこれがいい
NghĩaNếu mưa thì ở nhàNếu xem phim thì cái này hay

2.4 もし~ば/なら (Nhấn mạnh giả định)

もし + ~ば:

  • もし あめが ふれば、ピクニックを やめましょう。→ Nếu mà trời mưa thì hủy dã ngoại đi.

もし + ~なら:

  • もし がくせいなら、はんがくです。→ Nếu như là học sinh thì được nửa giá.

2.5 よかったら (Nếu bạn muốn)

よかったら = いいなら (thông tục)

  • よかったら、いっしょに いきませんか。→ Nếu bạn muốn, không đi cùng sao?
  • よかったら、どうぞ。→ Nếu bạn muốn thì xin mời.

2.6 ~ばよかった (Ước gì đã làm)

[Động từ-ば + よかった]

  • もっと べんきょうすればよかった。→ Ước gì đã học nhiều hơn.
  • はやく いけばよかった。→ Ước gì đã đi sớm hơn.

2.7 ~ばよい (Chỉ cần làm thế)

[Động từ-ば + よい/いい]

  • くすりを のめばいいです。→ Chỉ cần uống thuốc là được.
  • でんわで しらせればいいです。→ Chỉ cần báo qua điện thoại là được.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: らいしゅうの りょこうの けんですが、てんきが しんぱいですね。

B: そうですね。もし あめが ふるなら、けいかくを かえた ほうが いいでしょう。

A: よい てんきなら、やまのぼりを したいと おもって いるんです。

B: それは いいですね。でも、あめが ふれば あぶないですから、きを つけて くださいね。

A: はい。てんきよほうを チェックして、あんぜんな けいかくを たてます。もし むりなら、やめる つもりです。

B: それが いちばん ですね。ぶじに かえって くれば なにも もんだい ありません。

Dịch:

A: Về chuyện du lịch tuần sau, tôi lo lắng về thời tiết.

B: Đúng vậy. Nếu trời mưa thì tốt hơn là thay đổi kế hoạch.

A: Nếu thời tiết đẹp thì tôi muốn leo núi.

B: Thế thì hay quá. Nhưng nếu trời mưa thì nguy hiểm nên hãy cẩn thận nhé.

A: Vâng. Tôi sẽ kiểm tra dự báo thời tiết và lập kế hoạch an toàn. Nếu không thể thì tôi định hủy.

B: Thế là tốt nhất rồi. Nếu về được bình an thì không có vấn đề gì.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chia động từ điều kiện: 行く → ___、電話してください。

Đáp ánいけば

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.”

Đáp ánやすければ かいます。

Câu 3: Chọn đáp án đúng: 学生___、学割があります。 a) なら b) であれば c) ば

Đáp ána) なら(chủ đề/giả thiết)

Câu 4: Hoàn thành câu: もっと勉強___よかった。

Đáp ánすれば(ước gì đã làm)

Câu 5: Điền từ thích hợp: ___だったら、一緒に行きませんか。

Đáp ánよかったら(nếu bạn muốn)

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
ジョウ-Điều条件
ケン-Kiện条件
カ、ケかりGiả仮定
テイ、ジョウさだ(める)Định仮定
ジョウ、バTrường場合
ゴウ、ガッあ(う)Hợp場合
ジョウ-Trạng状況
キョウ-Huống状況
-Có thể可能
ノウ-Năng可能

6. Mẹo ghi nhớ

  • ~ば = Điều kiện tự nhiên (nếu xảy ra thì…)
  • ~なら = Giả thiết chủ đề (nói về việc…)
  • もし nhấn mạnh tính giả định
  • よかったら = いいなら (lịch sự)
  • ~ばよかった = Ước gì đã (hối hận)
  • ~ばいい = Chỉ cần (đủ rồi)
  • : う→え, い→け, る→れ
  • なら: dùng với tất cả dạng

✨ Bài tiếp theo: Bài 46: ~ところです・~ばかりです — Trạng thái hành động

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời