Bài 46 giới thiệu cách diễn đạt trạng thái và thời điểm của hành động trong tiếng Nhật. Các cấu trúc ~ところです và ~ばかりです giúp mô tả chính xác thời điểm thực hiện hành động.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 所 | ところ | Nơi/Lúc | いま いく ところです |
| 最中 | さいちゅう | Đang ở giữa | しごとの さいちゅうです |
| 途中 | とちゅう | Giữa chừng | とちゅうで やめました |
| 直前 | ちょくぜん | Ngay trước | しゅっぱつの ちょくぜん |
| 直後 | ちょくご | Ngay sau | しゅっぱつの ちょくご |
| 瞬間 | しゅんかん | Tức thì | その しゅんかんに |
| 時点 | じてん | Thời điểm | その じてんで |
| 段階 | だんかい | Giai đoạn | この だんかいで |
| 過程 | かてい | Quá trình | かていが たいせつです |
| 進行 | しんこう | Tiến hành | しんこうちゅうです |
| 開始 | かいし | Bắt đầu | かいしします |
| 終了 | しゅうりょう | Kết thúc | しゅうりょうしました |
| 完了 | かんりょう | Hoàn thành | かんりょうしました |
| 継続 | けいぞく | Tiếp tục | けいぞくします |
| 中断 | ちゅうだん | Tạm dừng | ちゅうだんします |
2. Ngữ pháp
2.1 ~ところです (Biểu hiện thời điểm)
Ba dạng chính:
① [Động từ từ điển] + ところです (Sắp làm)
- いま でかけるところです。→ Bây giờ tôi sắp ra ngoài.
- これから たべるところです。→ Bây giờ tôi sắp ăn.
- ちょうど はじまるところです。→ Vừa sắp bắt đầu.
② [Động từ-ている] + ところです (Đang làm)
- いま たべているところです。→ Bây giờ tôi đang ăn.
- かれは べんきょうしているところです。→ Anh ấy đang học.
- いま でんわしているところです。→ Bây giờ tôi đang gọi điện thoại.
③ [Động từ-た] + ところです (Vừa làm xong)
- いま たべたところです。→ Tôi vừa ăn xong.
- ちょうど ついたところです。→ Vừa đến nơi.
- やっと おわったところです。→ Cuối cùng cũng vừa xong.
2.2 ~ばかりです (Vừa mới)
[Động từ-た] + ばかりです
Nghĩa: Vừa mới làm xong (nhấn mạnh tính gần đây)
- にほんに きたばかりです。→ Vừa mới đến Nhật.
- けっこんしたばかりです。→ Vừa mới kết hôn.
- だいがくを そつぎょうしたばかりです。→ Vừa mới tốt nghiệp đại học.
2.3 So sánh ~たところです vs ~たばかりです
| ~たところです | ~たばかりです | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Vừa làm xong | Vừa mới (nhấn mạnh) |
| Thời gian | Vừa xong gần đây | Rất gần đây |
| Ngoại hình | Trung tính | Nhấn mạnh tính “mới” |
| Ví dụ | 食べたところです | 食べたばかりです |
2.4 ~ているところです vs ~ています
| ~ているところです | ~ています | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Đang làm (ngay lúc này) | Đang làm/Trạng thái |
| Thời điểm | Chỉ lúc hiện tại | Có thể là thói quen |
| Ví dụ | 食べているところです | 食べています |
2.5 Các biểu hiện thời gian khác
ちょうど (Đúng lúc):
- ちょうど でるところでした。→ Đúng lúc sắp ra ngoài.
やっと (Cuối cùng):
- やっと おわったところです。→ Cuối cùng vừa xong.
たった今 (Vừa nãy):
- たったいま かえったところです。→ Vừa nãy mới về.
2.6 ~ばかりでなく (Không chỉ~)
[Động từ/Danh từ] + ばかりでなく
- かれは えいごが はなせるばかりでなく、かけることも できます。→ Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn viết được nữa.
2.7 ~てばかりいる (Chỉ toàn)
[動詞-て] + ばかりいる
- まいにち あそんでばかりいます。→ Hàng ngày chỉ toàn chơi.
- ねてばかりいます。→ Chỉ toàn ngủ thôi.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: こんにちは。いま なにを して いらっしゃいますか。
B: こんにちは。いま りょうりを つくっているところです。もうすぐ できあがります。
A: そうですか。わたしも かいものから かえったところです。とても つかれました。
B: それは おつかれさまでした。コーヒーでも いかがですか。いれたばかりですから、あついですよ。
A: ありがとうございます。いただきます。ところで、あたらしい しごとは どうですか。
B: はじめたばかりですから、まだ なれていませんが、おもしろいです。いま おぼえているところです。
Dịch:
A: Xin chào. Bây giờ chị đang làm gì vậy?
B: Xin chào. Bây giờ tôi đang nấu ăn. Sắp xong rồi.
A: Vậy à. Tôi vừa mới đi mua sắm về. Mệt lắm.
B: Vậy thì thật vất vả. Uống cà phê không? Vừa pha nên còn nóng lắm.
A: Cảm ơn chị. Tôi xin uống. Nhân tiện, công việc mới thế nào?
B: Vì vừa mới bắt đầu nên chưa quen nhưng thú vị lắm. Bây giờ tôi đang học.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chọn đáp án đúng: 今___食べるところです。 a) から b) を c) に
Đáp án
a) から(これから食べる)Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi vừa mới đến Nhật Bản.”
Đáp án
にほんに きたばかりです。Câu 3: Hoàn thành câu: 宿題を___ところです。(đang làm)
Đáp án
しているCâu 4: Chọn dạng đúng: 映画が終わった___です。(vừa xong) a) ところ b) ばかり c) tất cả đều đúng
Đáp án
c) tất cả đều đúng(nhưng nghĩa hơi khác)Câu 5: Điền từ thích hợp: 毎日遊んで___いる。
Đáp án
ばかり(chỉ toàn)🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji cần nhớ
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 所 | ショ | ところ | Nơi | 所 |
| 最 | サイ | もっと(も) | Nhất | 最中 |
| 中 | チュウ | なか | Giữa | 最中 |
| 途 | ト | - | Đường | 途中 |
| 直 | チョク | ただ(ちに) | Thẳng | 直前 |
| 前 | ゼン | まえ | Trước | 直前 |
| 後 | ゴ、コウ | あと、うし(ろ) | Sau | 直後 |
| 瞬 | シュン | またた(く) | Chớp | 瞬間 |
| 間 | カン、ケン | あいだ、ま | Giữa | 瞬間 |
| 点 | テン | - | Điểm | 時点 |
6. Mẹo ghi nhớ
- るところ = Sắp làm
- ているところ = Đang làm (ngay bây giờ)
- たところ = Vừa làm xong
- たばかり = Vừa mới (nhấn mạnh)
- ばかり có nghĩa “chỉ/toàn”
- ところ chỉ thời điểm cụ thể
- ちょうど/やっと có thể kết hợp
✨ Bài tiếp theo: Bài 47: ~そうです・~らしいです — Truyền đạt và đánh giá
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời