Bài 47 giới thiệu cách truyền đạt và đánh giá trong tiếng Nhật. Học cách phân biệt giữa ~そうです (dựa trên ngoại hình) và ~らしいです (truyền đạt thông tin/đặc trưng).

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
外見がいけんNgoại hìnhがいけんで はんだんします
見た目みためVẻ ngoàiみための いんしょう
印象いんしょうẤn tượngだいいち いんしょう
判断はんだんPhán đoánはんだんします
推測すいそくSuy đoánすいそくします
評価ひょうかĐánh giáひょうかします
特徴とくちょうĐặc trưngとくちょうが あります
性質せいしつTính chấtせいしつが いいです
傾向けいこうXu hướngそういう けいこうです
様子ようすTình trạngようすが おかしいです
気配けはいDấu hiệuあめの けはいです
兆しきざしDấu hiệuはるの きざしです
可能性かのうせいKhả năngかのうせいが たかいです
確率かくりつXác suấtかくりつが ひくいです
根拠こんきょCăn cứこんきょが ありません

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 47

2. Ngữ pháp

2.1 ~そうです (Dựa trên ngoại hình/cảm giác)

[Tính từ-い (bỏ い)] + そうです [Tính từ-な (bỏ な)] + そうです [Động từ-ます] + そうです

Nghĩa: Trông có vẻ, nhìn như thể

Với tính từ-い:

  • この ケーキは おいしそうです。→ Bánh này trông ngon quá.
  • そらが くらくて あめが ふりそうです。→ Trời tối và trông như sắp mưa.
  • この もんだいは むずかしそうです。→ Bài toán này trông khó.

Với tính từ-な:

  • あの ひとは げんきそうです。→ Người đó trông khỏe mạnh.
  • この いえは りっぱそうです。→ Ngôi nhà này trông sang trọng.

Với động từ:

  • あめが ふりそうです。→ Trông như sắp mưa.
  • でんしゃが きそうです。→ Tàu điện trông như sắp đến.

Đặc biệt:

  • いい → よさそう (KHÔNG phải いいそう)
  • ない → なさそう (KHÔNG có~)

2.2 ~らしいです (Đặc trưng/Nghe nói)

① Đặc trưng tự nhiên:

[Danh từ] + らしい

  • かれは おとこらしいです。→ Anh ấy có tính nam tính.
  • かのじょは おんならしいです。→ Cô ấy có tính nữ tính.
  • この りょうりは にほんらしいです。→ Món này có đặc trưng Nhật Bản.

② Truyền đạt thông tin (như bài 43):

[Động từ/Tính từ] + らしいです

  • あした あめが ふるらしいです。→ Nghe nói ngày mai sẽ mưa.
  • あたらしい せんせいは やさしいらしいです。→ Nghe nói giáo viên mới hiền lành.

2.3 So sánh そうです vs らしいです

そうですらしいです
Căn cứNgoại hình/Cảm giácThông tin/Đặc trưng
NguồnQuan sát trực tiếpNghe nói/Tự nhiên
Ví dụ雨が降りそうです雨が降るらしいです
NghĩaTrông như sắp mưaNghe nói sẽ mưa

2.4 ~そうにない (Trông như không)

[Động từ-ます] + そうにない

  • この しゅくだいは おわりそうにありません。→ Bài tập này trông như không xong được.
  • かれは こなそうにありません。→ Anh ấy trông như sẽ không đến.

2.5 ~そうになる (Gần như)

[Động từ-ます] + そうになる

  • ころびそうになりました。→ Tôi gần như bị ngã.
  • なきそうになりました。→ Tôi gần như khóc.

2.6 いかにも~らしい (Rất đặc trưng)

  • かれは いかにも がくしゃらしい ひとです。→ Anh ấy rất có vẻ học giả.

2.7 Các tính từ bất quy tắc

Tính từそう形Nghĩa
いい/よいよさそうTrông tốt
ないなさそうTrông như không có
若いわかそうTrông trẻ
美味しいおいしそうTrông ngon

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: あの あたらしい レストランは どうでしょうか。

B: とても おいしそうでしたが、たかそうでした。がくせいには ちょっと むりそうですね。

A: そうですか。でも、ともだちが おいしいらしいと いって いました。

B: それなら、いちど いって みたいですね。にほんりょうりらしい みせですか。

A: はい、とても にほんらしい ふんいきで、せいとうな わしょくが たべられるらしいです

B: それは いいですね。こんど みんなで いきそうですね。

Dịch:

A: Nhà hàng mới đó thế nào nhỉ?

B: Trông rất ngon nhưng có vẻ đắt. Với học sinh thì hơi khó rồi.

A: Vậy à. Nhưng bạn tôi nói là nghe đồn rất ngon.

B: Thế thì muốn thử đi một lần. Có phải nhà hàng kiểu Nhật không?

A: Vâng, không khí rất đặc trưng Nhật Bản, nghe nói có thể ăn các món washoku chính thống.

B: Thế thì hay quá. Có vẻ như lần tới sẽ đi cùng mọi người.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chia tính từ: この料理は (おいしい・そうです)

Đáp ánおいしそうです

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Anh ấy rất có tính nam tính.”

Đáp ánかれは とても おとこらしいです。

Câu 3: Chọn đáp án đúng: この問題は___です。(quan sát) a) 難しそう b) 難しいらしい c) 難しいそう

Đáp ána) 難しそう(dựa trên quan sát)

Câu 4: Hoàn thành câu: 転び___になった。

Đáp ánそう(gần như ngã)

Câu 5: Điền từ thích hợp: この店は___にありません。(trông như không mở)

Đáp án開きそう

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
ガイそとNgoài外見
ケンみ(る)Nhìn外見
モクMắt見た目
イン-In印象
ショウ、ゾウ-Tượng印象
ハン-Phán判断
ダンた(つ)Cắt判断
スイお(す)Đẩy推測
ソクはか(る)Đo推測
ヒョウ-Bình評価

6. Mẹo ghi nhớ

  • そうです = Dựa trên ngoại hình (trông như)
  • らしいです = Đặc trưng/Nghe nói
  • そう: い→bỏ, な→bỏ, ます→そう
  • らしい: だặc trưng (おとこらしい) hoặc thông tin
  • いいよさそう (đặc biệt)
  • そうになる = Gần như
  • そうにない = Trông như không
  • Quan sát → そう, Nghe → らしい

✨ Bài tiếp theo: Bài 48: ~ために・~ように — Mục đích và cách thức

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời