Bài 48 giới thiệu cách diễn đạt mục đích và cách thức trong tiếng Nhật. Các cấu trúc ~ために và ~ように đều thể hiện mục đích nhưng có cách dùng khác nhau.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
目的もくてきMục đíchもくてきが あります
目標もくひょうMục tiêuもくひょうを きめます
手段しゅだんPhương tiệnしゅだんを えらびます
方法ほうほうPhương phápいい ほうほうです
手順てじゅんThứ tựてじゅんを まもります
過程かていQuá trìnhながい かていです
結果けっかKết quảいい けっかです
効果こうかHiệu quảこうかが あります
努力どりょくNỗ lựcどりょくします
工夫くふうSáng tạoくふうします
準備じゅんびChuẩn bịじゅんびします
練習れんしゅうLuyện tậpれんしゅうします
勉強べんきょうHọcべんきょうします
研究けんきゅうNghiên cứuけんきゅうします
成功せいこうThành côngせいこうします

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 48

2. Ngữ pháp

2.1 ~ために (Vì mục đích)

① Với danh từ:

[Danh từ] + のために

  • かぞくのために はたらきます。→ Tôi làm việc vì gia đình.
  • けんこうのために うんどうします。→ Tôi tập thể dục vì sức khỏe.
  • しけんのために べんきょうします。→ Tôi học vì kỳ thi.

② Với động từ:

[Động từ từ điển] + ために

  • にほんごを べんきょうするために にほんに きました。→ Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
  • おかねを ためるために アルバイトします。→ Tôi làm thêm để tiết kiệm tiền.
  • けんこうに なるために たばこを やめました。→ Tôi bỏ thuốc lá để được khỏe mạnh.

2.2 ~ように (Để mà)

[Động từ từ điển/ない] + ように [Động từ khả năng] + ように

Nghĩa: Để có thể, để mà (trạng thái tự nhiên)

  • あした おきられるように はやく ねます。→ Tôi ngủ sớm để có thể dậy được ngày mai.
  • にほんごが はなせるように まいにち れんしゅうします。→ Tôi luyện tập hàng ngày để có thể nói được tiếng Nhật.
  • まちがえないように きを つけます。→ Tôi cẩn thận để không mắc lỗi.

2.3 So sánh ために vs ように

ためにように
Tính chấtMục đích cụ thểTrạng thái mong muốn
Chủ thểCó ý thứcTự nhiên
Động từHành động có chủ ýKhả năng/Trạng thái
Ví dụ勉強するために来た話せるように練習する

2.4 ~ようになる (Trở nên có thể)

[Động từ từ điển] + ようになる [Động từ ない] + ようになる

  • にほんごが はなせるようになりました。→ Tôi đã có thể nói được tiếng Nhật.
  • あさ はやく おきるようになりました。→ Tôi đã có thể dậy sớm.
  • たばこを すわないようになりました。→ Tôi đã không hút thuốc nữa.

2.5 ~ようにする (Cố gắng làm)

[Động từ từ điển] + ようにする [Động từ ない] + ようにする

  • まいにち うんどうするようにしています。→ Tôi cố gắng tập thể dục hàng ngày.
  • おそく ねないようにしています。→ Tôi cố gắng không ngủ muộn.
  • やくそくを まもるようにします。→ Tôi sẽ cố gắng giữ lời hứa.

2.6 ~ようにいう/たのむ (Bảo/Nhờ)

[Động từ từ điển/ない] + ようにいう/たのむ

  • はやく かえるようにいいました。→ Tôi đã bảo về sớm.
  • しずかに するようにたのみました。→ Tôi đã nhờ làm yên lặng.
  • おそく こないようにちゅういしました。→ Tôi đã nhắc nhở không đến muộn.

2.7 ために với ý nghĩa “vì”

Nguyên nhân khách quan:

  • あめのために でんしゃが おくれました。→ Vì mưa nên tàu điện bị trễ.
  • じこのために みちが とまりました。→ Vì tai nạn nên đường bị đóng.

2.8 Các mẫu câu thường gặp

  • そのために → Vì thế nên
  • それのために → Vì điều đó nên
  • だれのために → Vì ai
  • なんのために → Vì mục đích gì

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: さいきん にほんごの べんきょうは どうですか。

B: にほんじんの ともだちと はなせるように まいにち がんばって います。でも、まだ むずかしいです。

A: そうですね。わたしも しごとで つかえるように けいざいようごを おぼえるために とくべつな クラスに かよって います。

B: それは いいですね。もっと じょうずになるように いっしょに がんばりましょう。

A: はい。まちがえないように きを つけて、はなせるようになるまで れんしゅうしましょう。

B: そうしましょう。せいこうするために おたがいに はげまし あいましょう。

Dịch:

A: Gần đây việc học tiếng Nhật thế nào?

B: Tôi cố gắng hàng ngày để có thể nói chuyện với bạn người Nhật. Nhưng vẫn còn khó lắm.

A: Đúng vậy. Tôi cũng đang đi lớp đặc biệt để nhớ từ vựng kinh tế nhằm có thể dùng trong công việc.

B: Thế thì hay quá. Hãy cùng cố gắng để giỏi hơn nha.

A: Vâng. Hãy cẩn thận không mắc lỗi và luyện tập cho đến khi có thể nói được.

B: Làm vậy đi. Hãy động viên lẫn nhau để thành công.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chọn đáp án đúng: 日本語を勉強する___来ました。 a) ために b) ように c) までに

Đáp ána) ために(mục đích cụ thể)

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi cố gắng dậy sớm.”

Đáp ánはやく おきるようにしています。

Câu 3: Hoàn thành câu: 忘れ___ように、メモしました。

Đáp ánない(để không quên)

Câu 4: Chọn cách dùng đúng: 漢字が読める___。 a) ために勉強します b) ように勉強します c) ようになりました

Đáp ánb) ように勉強します(để có khả năng)

Câu 5: Điền từ thích hợp: 健康___ために運動します。

Đáp ánの(vì sức khỏe)

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
モクMắt目的
テキまとĐích目的
ヒョウ-Tiêu目標
シュTay手段
ダン-Đoạn手段
ホウかたHướng方法
ホウ-Pháp方法
ジュン-Thứ tự手順
す(ぎる)Qua過程
テイほどMức過程

6. Mẹo ghi nhớ

  • ために = Mục đích cụ thể (hành động có chủ ý)
  • ように = Trạng thái mong muốn (tự nhiên)
  • ようになる = Trở nên có thể
  • ようにする = Cố gắng làm
  • ようにいう = Bảo ai làm gì
  • ため có thể là nguyên nhân
  • Động từ từ điển + ために/ように
  • Danh từ + のために

✨ Bài tiếp theo: Bài 49: 敬語応用 — Ứng dụng kính ngữ nâng cao

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời