Bài 49 tổng hợp và ứng dụng kính ngữ trong các tình huống thực tế. Đây là bài cuối trước khi kết thúc chương trình N4, giúp học viên thành thạo việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong giao tiếp.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
敬語けいごKính ngữけいごを つかいます
尊敬語そんけいごTôn kính ngữそんけいごで はなします
謙譲語けんじょうごKhiêm nhượng ngữけんじょうごを おぼえます
丁寧語ていねいごLịch sự ngữていねいごで かきます
美化語びかごMỹ hóa ngữびかごを つかいます
上司じょうしCấp trênじょうしに ほうこくします
部下ぶかCấp dướiぶかを しどうします
同僚どうりょうĐồng nghiệpどうりょうと きょうりょくします
先輩せんぱいTiền bốiせんぱいを そんけいします
後輩こうはいHậu bốiこうはいを しどうします
取引先とりひきさきĐối tácとりひきさきと かいぎします
顧客こきゃくKhách hàngこきゃくを たいせつにします
接客せっきゃくPhục vụせっきゃくします
応対おうたいỨng đốiでんわ おうたい
挨拶あいさつChào hỏiていねいに あいさつします

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 49

2. Ngữ pháp

2.1 Ôn tập hệ thống kính ngữ

① 尊敬語 (Tôn kính ngữ) - Về người khác:

ThườngKính ngữNghĩa
いる/くる/いくいらっしゃるCó/Đến/Đi
するなさるLàm
言うおっしゃるNói
食べる/飲む召し上がるĂn/Uống
知るご存じBiết
見るご覧になるXem

② 謙譲語 (Khiêm nhượng ngữ) - Về bản thân:

ThườngKhiêm nhượng ngữNghĩa
いるおる
するいたすLàm
言う申すNói
行く/来るまいるĐi/Đến
食べる/飲むいただくĂn/Uống
知る存じるBiết
見る拝見するXem

2.2 Kính ngữ trong tình huống công việc

接客 (Phục vụ khách hàng):

  • いらっしゃいませ。→ Chào mừng quý khách.
  • 恐れ入ります。→ Xin lỗi (rất lịch sự).
  • 申し訳ございません。→ Thật xin lỗi.
  • ありがとうございます。→ Cảm ơn quý khách.

電話応対 (Ứng đối điện thoại):

  • お忙しい ところ、失礼いたします。→ Xin lỗi vì làm phiền lúc bận rộn.
  • 恐れ入りますが、もう一度 おっしゃっていただけませんか。→ Xin lỗi, có thể nói lại một lần nữa không?

2.3 Kết hợp các loại kính ngữ

Ví dụ thực tế:

  • 部長が おっしゃった ことを、お客様に お伝えいたします。→ Tôi sẽ truyền đạt điều giám đốc đã nói với quý khách.
  • 先生が お書きになった 本を 拝読させていただきました。→ Tôi đã được đọc quyển sách thầy viết.

2.4 Biểu hiện xin phép và từ chối

Xin phép:

  • お時間をいただけませんか。→ Có thể cho tôi chút thời gian không?
  • お願いがあります。→ Tôi có việc muốn nhờ.
  • お忙しい ところを すみません。→ Xin lỗi vì làm phiền lúc bận.

Từ chối lịch sự:

  • 申し訳ございませんが、今日は ちょっと…→ Rất xin lỗi, hôm nay thì hơi…
  • 恐れ入りますが、それは できかねます。→ Xin lỗi, điều đó thì không thể được.

2.5 Kính ngữ trong email và thư từ

Mở đầu:

  • いつも お世話になっております。→ Cảm ơn sự quan tâm thường xuyên.
  • お疲れさまです。→ Cảm ơn đã vất vả.

Kết thúc:

  • 今後ともよろしくお願いいたします。→ Kính mong sự ủng hộ trong tương lai.
  • 何かご不明な点がございましたらお気軽にお声かけください。→ Nếu có điều gì không rõ thì hãy thoải mái hỏi.

2.6 Lỗi thường gặp và cách sửa

❌ Sai:

  • 先生は いる。→ Giáo viên có.
  • お客様が する。→ Khách hàng làm.

✅ Đúng:

  • 先生は いらっしゃる。→ Giáo viên có.
  • お客様が なさる。→ Khách hàng làm.

2.7 Sự khác biệt theo mối quan hệ

Đối tượngMức độ kính ngữVí dụ
Cấp trênRất cao部長がいらっしゃいます
Đồng nghiệpVừa phải~さんがいます
Cấp dướiThấp~くんがいる
Khách hàngRất caoお客様がいらっしゃいます

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A (nhân viên): 恐れ入ります。田中部長は いらっしゃいますでしょうか

B (秘書): 申し訳ございません。田中は 会議中でございます

A: そうですか。では、お時間のある時にお電話いただけませんでしょうか

B: かしこまりましたお名前とご用件を お伺いできますか

A: 営業部の山田と 申します。来月のプロジェクトの件で ご相談があります

B: 承知いたしました。田中に お伝えいたします。お忙しい中、ありがとうございました

Dịch:

A (nhân viên): Xin lỗi. Giám đốc Tanaka có ở không ạ?

B (thư ký): Xin lỗi. Ông Tanaka đang họp.

A: Vậy à. Thế khi có thời gian, có thể gọi điện cho tôi được không?

B: Tôi hiểu rồi. Tôi có thể biết tên và công việc được không?

A: Tôi là Yamada phòng kinh doanh. Tôi có việc muốn tham khảo về dự án tháng sau.

B: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ truyền đạt với ông Tanaka. Cảm ơn anh trong lúc bận rộn.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang kính ngữ: 先生が本を読みます。

Đáp án先生が ほんを お読みになります。/ ご覧になります。

Câu 2: Chuyển sang khiêm nhượng ngữ: 私が説明します。

Đáp án私が ご説明いたします。

Câu 3: Điền từ lịch sự: ___忙しいところをすみません。

Đáp ánお(お忙しいところを)

Câu 4: Chọn cách nói đúng khi nói về khách hàng: a) お客さんがいる b) お客様がいらっしゃる c) お客がおる

Đáp ánb) お客様がいらっしゃる

Câu 5: Hoàn thành câu lịch sự: 申し訳___が、それはできません。

Đáp ánございません

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
ケイうやま(う)Kính敬語
かた(る)Ngữ敬語
ソンとうと(い)Tôn尊敬語
ケイうやま(う)Kính尊敬語
ケン-Khiêm謙譲語
ジョウゆず(る)Nhượng謙譲語
テイ-Đinh丁寧語
ネイ-Ninh丁寧語
ジョウうえTrên上司
-Ty上司

6. Mẹo ghi nhớ

  • 尊敬語 = Tôn vinh người khác (いらっしゃる、なさる)
  • 謙譲語 = Hạ thấp bản thân (いたす、まいる)
  • 丁寧語 = Lịch sự chung (です、ます)
  • Với cấp trên/khách hàng: Dùng kính ngữ cao
  • Với bản thân/công ty mình: Dùng khiêm nhượng ngữ
  • お~になる = Kính ngữ tổng quát
  • お~する = Khiêm nhượng ngữ tổng quát
  • Kết hợp linh hoạt theo tình huống

✨ Bài tiếp theo: Bài 50: 総復習 — Tổng kết N4

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời