Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| あります | あります | Có (vật) | つくえの うえに ほんが あります。 |
| います | います | Có (người/động vật) | にわに ねこが います。 |
| いろいろ(な) | いろいろ | Nhiều loại | いろいろな みせが あります。 |
| うえ | うえ | Trên | つくえの うえ |
| した | した | Dưới | いすの した |
| まえ | まえ | Trước | えきの まえ |
| うしろ | うしろ | Sau | ビルの うしろ |
| みぎ | みぎ | Bên phải | ぎんこうの みぎ |
| ひだり | ひだり | Bên trái | ゆうびんきょくの ひだり |
| なか | なか | Bên trong | かばんの なか |
| そと | そと | Bên ngoài | へやの そと |
| ちかく | ちかく | Gần | えきの ちかく |
| となり | となり | Bên cạnh | スーパーの となり |
| あいだ | あいだ | Giữa | ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ |
| つくえ | つくえ | Bàn | つくえの うえに ほんが あります。 |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10
2. Ngữ pháp
2.1 ~に ~が あります/います (Ở ~ có ~)
Diễn tả sự tồn tại tại một nơi:
Nơi chốn に Vật/Người が あります/います。
- へやに テレビが あります。→ Trong phòng có TV.
- にわに ねこが います。→ Trong vườn có con mèo.
- こうえんに こどもが います。→ Trong công viên có trẻ con.
💡 あります = vật vô sinh (sách, bàn, cây). います = sinh vật (người, động vật).
2.2 ~は ~に あります/います (~ ở ~)
Diễn tả vị trí của một thứ đã biết:
Vật/Người は Nơi chốn に あります/います。
- ほんは つくえの うえに あります。→ Sách ở trên bàn.
- やまださんは にわに います。→ Anh Yamada ở trong vườn.
💡 Sự khác biệt: 「へやに ほんが あります」(Trong phòng có sách — thông tin mới) vs 「ほんは へやに あります」(Sách ở trong phòng — chỉ vị trí).
2.3 ~の うえ/した/まえ/うしろ (Vị trí tương đối)
Danh từ の うえ/した/まえ/うしろ/みぎ/ひだり/なか/そと/ちかく/となり
- つくえの うえに ほんが あります。→ Trên bàn có sách.
- いすの したに ねこが います。→ Dưới ghế có con mèo.
- えきの まえに みせが あります。→ Trước ga có cửa hàng.
- ぎんこうの となりに ゆうびんきょくが あります。→ Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.
2.4 ~と ~の あいだ (Giữa ~ và ~)
- ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだに みせが あります。→ Giữa ngân hàng và bưu điện có cửa hàng.
2.5 なにが ありますか / だれが いますか
- つくえの うえに なにが ありますか。→ Trên bàn có gì?
- こうえんに だれが いますか。→ Trong công viên có ai?
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
ミラー: すみません。この ちかくに ぎんこうが ありますか。
やまだ: ぎんこうですか。ええ、あります。えきの まえに あります。
ミラー: えきの まえですか。ゆうびんきょくも ありますか。
やまだ: ゆうびんきょくは ぎんこうの となりに あります。
ミラー: ありがとうございます。
やまだ: いいえ。
Dịch:
Miller: Xin lỗi. Gần đây có ngân hàng không?
Yamada: Ngân hàng hả? Có. Ở trước ga.
Miller: Trước ga hả? Bưu điện cũng có không?
Yamada: Bưu điện ở bên cạnh ngân hàng.
Miller: Cảm ơn anh.
Yamada: Không có gì.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Trên bàn có sách.”
Đáp án
つくえの うえに ほんが あります。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Trong vườn có con mèo.”
Đáp án
にわに ねこが います。Câu 3: Điền あります hay います: へやに こどもが _。
Đáp án
いますCâu 4: Trả lời: かばんの なかに なにが ありますか。(Ví tiền)
Đáp án
さいふが あります。Câu 5: Sắp xếp: に / の まえ / えき / みせが / あります
Đáp án
えきの まえに みせが あります。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa | Từ liên quan |
|---|---|---|---|
| 上 | うえ / ジョウ | Trên | 上、上手 |
| 下 | した / カ | Dưới | 下、下手 |
| 前 | まえ / ゼン | Trước | 前、名前 |
| 後 | うし(ろ)/ ゴ | Sau | 後ろ、午後 |
| 右 | みぎ / ウ | Phải | 右、左右 |
| 左 | ひだり / サ | Trái | 左、左右 |
| 中 | なか / チュウ | Trong | 中、中国 |
| 外 | そと / ガイ | Ngoài | 外、外国 |
✨ Bài tiếp theo: Bài 11: いくつ — Đếm số lượng
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời