Bài 11 giúp bạn học cách đếm số lượng trong tiếng Nhật — một chủ đề quan trọng vì tiếng Nhật dùng các trợ số từ (counter) khác nhau tùy loại vật đếm. Không giống tiếng Việt chỉ cần “cái, con, chiếc”, tiếng Nhật có hệ thống phong phú hơn nhiều.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
ひとつひとつ1 (cái)りんごを ひとつ ください。
ふたつふたつ2 (cái)みかんが ふたつ あります。
みっつみっつ3 (cái)たまごを みっつ かいました。
よっつよっつ4 (cái)コップが よっつ あります。
いつついつつ5 (cái)いすが いつつ あります。
むっつむっつ6 (cái)パンを むっつ ください。
ななつななつ7 (cái)ほんが ななつ あります。
やっつやっつ8 (cái)おさらが やっつ あります。
ここのつここのつ9 (cái)ボールが ここのつ あります。
とおとお10 (cái)とお ぜんぶで あります。
いくついくつMấy (cái)?りんごは いくつ ありますか。
ひとりひとり1 ngườiへやに ひとり います。
ふたりふたり2 ngườiがくせいが ふたり います。
~にん~にん~ người (3+)さんにん、よにん、ごにん
~だい~だい~ chiếc (máy/xe)くるまが にだい あります。
~まい~まい~ tờ/tấm (vật mỏng)かみを さんまい ください。
~かい~かい~ lầnにかい いきました。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 11

2. Ngữ pháp

2.1 Cách đếm chung: ~つ

Hệ thống đếm gốc Nhật dùng cho vật nhỏ, trừu tượng, hoặc khi không biết counter nào:

Số lượng + あります / ください

  • りんごが みっつ あります。→ Có 3 quả táo.
  • みかんを ふたつ ください。→ Cho tôi 2 quả quýt.

💡 Lưu ý: Hệ thống ~つ chỉ dùng từ 1-10. Từ 11 trở lên dùng số Hán-Nhật.

2.2 Đếm người: ~にん

SốCách đếm
1 ngườiひとり ⚠️
2 ngườiふたり ⚠️
3 ngườiさんにん
4 ngườiにん ⚠️
5+ごにん、ろくにん…
  • かぞくは よにんです。→ Gia đình tôi có 4 người.
  • がくせいが さんにん います。→ Có 3 học sinh.

2.3 Đếm máy móc/xe: ~だい

  • くるまが にだい あります。→ Có 2 chiếc xe.
  • パソコンが さんだい あります。→ Có 3 chiếc máy tính.

2.4 Đếm vật mỏng phẳng: ~まい

  • きってを にまい ください。→ Cho tôi 2 con tem.
  • シャツを さんまい かいました。→ Tôi đã mua 3 chiếc áo.

2.5 Hỏi số lượng: いくつ / なんにん

  • りんごは いくつ ありますか。→ Có mấy quả táo?
  • がくせいは なんにん いますか。→ Có mấy học sinh?
  • くるまは なんだい ありますか。→ Có mấy chiếc xe?

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

てんいん: いらっしゃいませ。

マリア: すみません、このりんごを みっつ ください。

てんいん: みっつですね。ほかに なにか ありますか。

マリア: みかんは いくつ ありますか。

てんいん: いつつ あります。

マリア: じゃ、ふたつ ください。

てんいん: ぜんぶで 500えんです。

Dịch:

Nhân viên: Xin chào quý khách.

Maria: Xin lỗi, cho tôi 3 quả táo này.

Nhân viên: 3 quả nhé. Còn gì khác không ạ?

Maria: Quýt có mấy quả?

Nhân viên: Có 5 quả.

Maria: Vậy cho tôi 2 quả.

Nhân viên: Tổng cộng 500 yên ạ.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Có 4 chiếc xe.”

Đáp ánくるまが よんだい あります。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Gia đình tôi có 5 người.”

Đáp ánかぞくは ごにん です。

Câu 3: Điền trợ số từ thích hợp: かみを さん_ ください。

Đáp ánまい

Câu 4: Hỏi “Có bao nhiêu học sinh?” bằng tiếng Nhật.

Đáp ánがくせいは なんにん いますか。

Câu 5: Sắp xếp: あります / が / みっつ / りんご

Đáp ánりんごが みっつ あります。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ liên quan
いち / ひとMộtひとつ (1 cái), ひとり (1 người)
に / ふたHaiふたつ (2 cái), ふたり (2 người)
さん / みっBaみっつ (3 cái), さんにん (3 người)
し / よん / よっBốnよっつ (4 cái), よにん (4 người)
ご / いつNămいつつ (5 cái), ごにん (5 người)
じん / にん / ひとNgườiひとり, ふたり, さんにん
だいChiếc (máy)いちだい, にだい
まいTờ/tấmいちまい, にまい

✨ Bài tiếp theo: Bài 12: ~は ~より — So sánh

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời