Bài 12 dạy bạn cách so sánh trong tiếng Nhật — so sánh hơn giữa 2 đối tượng và so sánh nhất trong một nhóm. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
おおきいおおきいTo, lớnこのかばんは おおきいです。
ちいさいちいさいNhỏ, béあのいえは ちいさいです。
あたらしいあたらしいMớiあたらしい くるまが ほしいです。
ふるいふるいこのパソコンは ふるいです。
いい(よい)いい(よい)Tốt, hayにほんごは いいです。
わるいわるいXấu, tệてんきが わるいです。
たかいたかいCao / Đắtこのホテルは たかいです。
やすいやすいRẻこのレストランは やすいです。
ながいながいDàiなつやすみは ながいです。
みじかいみじかいNgắnふゆやすみは みじかいです。
おもしろいおもしろいThú vịこのえいがは おもしろいです。
にぎやか(な)にぎやかNhộn nhịpとうきょうは にぎやかです。
しずか(な)しずかYên tĩnhきょうとは しずかです。
きせつきせつMùaにほんは きせつが よっつ あります。
はるはるMùa xuânはるは あたたかいです。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 12

2. Ngữ pháp

2.1 ~は ~より ~です (A hơn B)

AB より tính từ です。

  • にほんは ベトナムより ちいさいです。→ Nhật nhỏ hơn Việt Nam.
  • しんかんせんは バスより はやいです。→ Shinkansen nhanh hơn xe buýt.
  • とうきょうは おおさかより にぎやかです。→ Tokyo nhộn nhịp hơn Osaka.

2.2 ~と ~と どちらが ~ですか (Cái nào hơn?)

Hỏi so sánh giữa 2 đối tượng:

AB と どちらが tính từ ですか。

  • にくと さかなと どちらが すきですか。→ Thịt và cá, cái nào bạn thích hơn?

    • にくの ほうが すきです。→ Tôi thích thịt hơn.
    • どちらも すきです。→ Tôi thích cả hai.
  • にほんごと えいごと どちらが むずかしいですか。→ Tiếng Nhật và tiếng Anh, cái nào khó hơn?

    • にほんごの ほうが むずかしいです。→ Tiếng Nhật khó hơn.

💡 Lưu ý: Trả lời dùng ~のほうが (cái ~ hơn) hoặc どちらも (cả hai).

2.3 ~のなかで ~が いちばん ~です (So sánh nhất)

Nhóm のなかで 何/だれ/どこ が いちばん tính từ ですか。

  • くだものの なかで なにが いちばん すきですか。→ Trong các loại quả, bạn thích quả nào nhất?

    • りんごが いちばん すきです。→ Tôi thích táo nhất.
  • にほんで どこが いちばん にぎやかですか。→ Ở Nhật, đâu nhộn nhịp nhất?

    • とうきょうが いちばん にぎやかです。→ Tokyo nhộn nhịp nhất.
  • クラスで だれが いちばん せが たかいですか。→ Trong lớp, ai cao nhất?

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

ミラー: にほんの きせつの なかで なにが いちばん すきですか。

やまだ: はるが いちばん すきです。さくらが きれいですから。

ミラー: なつと ふゆと どちらが すきですか。

やまだ: なつの ほうが すきです。うみに いきますから。ミラーさんは?

ミラー: わたしは あきが いちばん すきです。たべものが おいしいですから。

Dịch:

Miller: Trong các mùa ở Nhật, bạn thích mùa nào nhất?

Yamada: Tôi thích mùa xuân nhất. Vì hoa anh đào đẹp.

Miller: Mùa hè và mùa đông, bạn thích cái nào hơn?

Yamada: Tôi thích mùa hè hơn. Vì được đi biển. Còn anh Miller?

Miller: Tôi thích mùa thu nhất. Vì đồ ăn ngon.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch: “Tokyo lớn hơn Osaka.”

Đáp ánとうきょうは おおさかより おおきいです。

Câu 2: Dịch: “Trong lớp, ai giỏi nhất?”

Đáp ánクラスの なかで だれが いちばん じょうずですか。

Câu 3: Trả lời: コーヒーと おちゃと どちらが すきですか。(Trà)

Đáp ánおちゃの ほうが すきです。

Câu 4: Điền vào chỗ trống: にほんは ベトナム_ ちいさいです。

Đáp ánより

Câu 5: Sắp xếp: すきです / が / なにが / くだものの / いちばん / なかで

Đáp ánくだものの なかで なにが いちばん すきですか。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ liên quan
大きいおおきいTo, lớn大きい かばん
小さいちいさいNhỏ, bé小さい ねこ
新しいあたらしいMới新しい くるま
古いふるい古い いえ
長いながいDài長い かわ
短いみじかいNgắn短い やすみ
はるMùa xuân春は あたたかい
なつMùa hè夏は あつい

✨ Bài tiếp theo: Bài 13: ほしいです — Muốn

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời


📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng
Ngữ pháp
Đọc hiểu
Viết câu