Bài 15 mở rộng cách dùng thể て — lần này tập trung vào xin phép, cấm đoán và đặc biệt là cách dùng V-ています để nói về trạng thái (không chỉ hành động đang diễn ra). Đây là bài dễ nhầm lẫn nhất nên hãy chú ý kỹ!

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
すんでいますすんでいますĐang sống (tại)とうきょうに すんでいます。
しっていますしっていますBiếtミラーさんを しっていますか。
しりませんしりませんKhông biếtいいえ、しりません。
もっていますもっていますCó (sở hữu)くるまを もっていますか。
けっこんしていますけっこんしていますĐã kết hônやまださんは けっこんしています。
つとめていますつとめていますĐang làm việc (tại)ぎんこうに つとめています。
うりますうりますBánこの みせで パンを うっています。
しりますしりますBiết (nguyên thể)⚠️ Phủ định: しりません
すみますすみますSống (tại)どこに すんでいますか。
けっこんしますけっこんしますKết hônらいねん けっこんします。
でんわばんごうでんわばんごうSố điện thoạiでんわばんごうを しっていますか。
かぞくかぞくGia đìnhかぞくは 3にんです。
きょうだいきょうだいAnh chị emきょうだいが いますか。
どくしんどくしんĐộc thânまだ どくしんです。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 15

2. Ngữ pháp

2.1 V-ても いいですか (Ôn tập & Mở rộng)

Xin phép lịch sự:

V-て も いいですか。

  • ここに すわっても いいですか。→ Tôi ngồi đây được không?
  • まどを あけても いいですか。→ Tôi mở cửa sổ được không?
  • はい、いいですよ。/ すみません、ちょっと…。

2.2 V-ては いけません (Không được phép)

Cấm đoán:

V-て は いけません。

  • ここで タバコを すっては いけません。→ Không được hút thuốc ở đây.
  • きょうしつで たべては いけません。→ Không được ăn trong lớp.

2.3 V-ています (Trạng thái) ⭐

Ngoài nghĩa “đang làm” (bài 14), V-ています còn diễn đạt trạng thái kéo dài:

V-て います = trạng thái hiện tại (kết quả của hành động)

  • とうきょうに すんでいます。→ Tôi (đang) sống ở Tokyo.
  • ぎんこうに つとめています。→ Tôi làm việc ở ngân hàng.
  • くるまを もっています。→ Tôi có xe.
  • やまださんは けっこんしています。→ Anh Yamada đã kết hôn (đang trong trạng thái kết hôn).

💡 Phân biệt:

  • いま ごはんを たべています。→ Đang ăn (hành động) — Bài 14
  • とうきょうに すんでいます。→ Sống ở Tokyo (trạng thái) — Bài 15

2.4 しっています/しりません ⚠️

Cặp đặc biệt — phủ định KHÔNG dùng しっていません:

HỏiKhẳng địnhPhủ định
しっていますかはい、しっていますいいえ、しりません ⚠️
  • ミラーさんの でんわばんごうを しっていますか。→ Bạn biết số điện thoại anh Miller không?
    • はい、しっています。→ Vâng, tôi biết.
    • いいえ、しりません。→ Không, tôi không biết.

💡 Tại sao? しっていません nghe như “tôi đang trong trạng thái không biết” → không tự nhiên. しりません (chưa từng biết) tự nhiên hơn.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

マリア: ミラーさんは けっこんしていますか。

やまだ: いいえ、まだ どくしんですよ。

マリア: そうですか。どこに すんでいますか。

やまだ: おおさかに すんでいます。IMCに つとめています。

マリア: ミラーさんの でんわばんごうを しっていますか。

やまだ: はい、しっています。090-1234-5678です。

Dịch:

Maria: Anh Miller kết hôn chưa?

Yamada: Chưa, vẫn còn độc thân.

Maria: Vậy à. Anh ấy sống ở đâu?

Yamada: Sống ở Osaka. Làm việc ở công ty IMC.

Maria: Bạn biết số điện thoại anh Miller không?

Yamada: Biết. 090-1234-5678.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch: “Tôi sống ở Nhật.”

Đáp ánにほんに すんでいます。

Câu 2: Trả lời phủ định: やまださんを しっていますか。

Đáp ánいいえ、しりません。(KHÔNG phải しっていません)

Câu 3: Dịch: “Anh Tanaka đã kết hôn.”

Đáp ánたなかさんは けっこんしています。

Câu 4: Dịch: “Bạn có xe không?”

Đáp ánくるまを もっていますか。

Câu 5: Phân biệt: “Đang ăn cơm” vs “Sống ở Tokyo” — cả hai dùng ~ています nhưng khác nhau thế nào?

Đáp ánたべています = hành động đang diễn ra (bài 14). すんでいます = trạng thái kéo dài (bài 15). Cùng cấu trúc nhưng nghĩa khác nhau tùy động từ.

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ liên quan
住みますすみますSống (tại)東京に 住んでいます
知りますしりますBiết知っています / 知りません
持ちますもちますCó, cầm車を 持っています
結婚けっこんKết hôn結婚しています
勤めますつとめますLàm việc (tại)銀行に 勤めています
売りますうりますBánパンを 売っています
家族かぞくGia đình家族は 3人です
兄弟きょうだいAnh chị em兄弟が いますか

✨ Bài tiếp theo: Bài 16: V-て、V-て — Nối hành động

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời