Bài 16 giúp bạn nối nhiều hành động và tính từ trong một câu bằng thể て — một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật. Thay vì nói từng câu ngắn rời rạc, bạn sẽ diễn đạt mạch lạc hơn.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
おきますおきますThức dậyあさ 6じに おきます。
かおを あらいますかおを あらいますRửa mặtかおを あらって、はを みがきます。
あさごはんあさごはんBữa sángあさごはんを たべます。
のりますのりますLên (xe)でんしゃに のります。
おりますおりますXuống (xe)バスを おります。
のりかえますのりかえますChuyển tàu/xeとうきょうえきで のりかえます。
あびますあびますTắm (vòi sen)シャワーを あびます。
いれますいれますBỏ vào, phaおちゃを いれます。
だしますだしますGửi, lấy raてがみを だします。
わかいわかいTrẻあのひとは わかくて、きれいです。
ながいながいDàiながくて、おもしろい えいがです。
みじかいみじかいNgắnみじかい やすみです。
しんせつ(な)しんせつTử tếしんせつで、やさしい ひとです。
にぎやか(な)にぎやかNhộn nhịpにぎやかで、たのしい まちです。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 16

2. Ngữ pháp

2.1 V1-て、V2 (Nối hành động theo trình tự)

Dùng thể て để nối các hành động xảy ra theo thứ tự thời gian:

V1-て、V2-て、V3。

  • あさ おきて、かおを あらって、あさごはんを たべます。→ Sáng tôi thức dậy, rửa mặt, rồi ăn sáng.
  • うちへ かえって、シャワーを あびて、ねます。→ Về nhà, tắm, rồi đi ngủ.
  • でんしゃに のって、かいしゃへ いきます。→ Lên tàu rồi đi đến công ty.

💡 Lưu ý: Thì của câu do động từ cuối cùng quyết định. Các động từ ở dạng て không mang thì.

2.2 い-adj くて / な-adj で (Nối tính từ)

Nối tính từ い: bỏ い → くて

  • やすくて、おいしい レストランです。→ Nhà hàng rẻ và ngon.
  • このほんは ながくて、むずかしいです。→ Cuốn sách này dài và khó.

Nối tính từ な: bỏ な →

  • ミラーさんは しんせつで、おもしろいです。→ Anh Miller tử tế và thú vị.
  • おおさかは にぎやかで、たのしい まちです。→ Osaka là thành phố nhộn nhịp và vui.

2.3 V-てから (Sau khi làm ~)

Nhấn mạnh sau khi hoàn thành hành động trước, mới làm hành động sau:

V-てから、~

  • ごはんを たべてから、くすりを のみます。→ Sau khi ăn cơm, tôi uống thuốc.
  • おふろに はいってから、ねます。→ Sau khi tắm, tôi đi ngủ.
  • にほんへ きてから、にほんごを べんきょうしました。→ Sau khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.

💡 V-て、V vs V-てから、V: てから nhấn mạnh thứ tự hơn — “phải xong cái này rồi mới làm cái kia”.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

たなか: まいにち なにを しますか。

リン: あさ おきて、シャワーを あびて、あさごはんを たべます。それから、でんしゃに のって、かいしゃへ いきます。

たなか: かえってから、なにを しますか。

リン: ばんごはんを たべてから、すこし テレビを みて、ねます。

Dịch:

Tanaka: Hàng ngày bạn làm gì?

Linh: Sáng tôi thức dậy, tắm, rồi ăn sáng. Sau đó, lên tàu đi đến công ty.

Tanaka: Về nhà rồi bạn làm gì?

Linh: Sau khi ăn tối, tôi xem tivi một chút rồi đi ngủ.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Nối thành một câu: おきます → かおを あらいます → あさごはんを たべます

Đáp ánおきて、かおを あらって、あさごはんを たべます。

Câu 2: Nối tính từ: やすい + おいしい → レストランです

Đáp ánやすくて、おいしい レストランです。

Câu 3: Dịch: “Sau khi ăn cơm, tôi uống thuốc.”

Đáp ánごはんを たべてから、くすりを のみます。

Câu 4: Nối tính từ な: しずか + きれい → こうえんです

Đáp ánしずかで、きれいな こうえんです。

Câu 5: Dịch: “Tôi lên tàu điện, chuyển tàu ở Tokyo, rồi đến công ty.”

Đáp ánでんしゃに のって、とうきょうえきで のりかえて、かいしゃへ いきます。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji bài 16

KanjiÂm đọcNghĩaTừ vựng
あさBuổi sáng朝ごはん (bữa sáng)
かおKhuôn mặt顔を あらいます
あら(う)Rửa顔を 洗います
の(る)Lên (xe)電車に 乗ります
お(りる)Xuốngバスを 降ります
わか(い)Trẻ若い人
なが(い)Dài長い
みじか(い)Ngắn短い

✨ Bài tiếp theo: Bài 17: ~ないでください — Đừng làm

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời